1/384
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
call aborate (v)
hợp tác
throughtful (adj)
trầm ngâm, suy nghĩ, chu đáo
management (n)
sự điều khiển, sự quản lý,
advestising agency (n)
công ty quảng cáo
industry (n)
ngành công nghiệp
afford (v)
đủ khả năng
suspect (n)
nghi phạm
make-up one's mind
đưa ra quyết định
wise (adj)
khôn ngoan, nhạy bén
face (v)
đối mặt
courage (n)
dũng khí
chairman (n)
chủ tịch
drown (n)
đuối nước
defend (v)
phòng thủ
headmaster (n)
hiểu trưởng
coast guard vessel (n)
tàu cảnh sát biển
artifical (adj)
nhân tạo
intelligent (n)
trí tuệ
presitigious (adj)
có uy tín
a sens of relief
nhẹ nhõm
disqualified (v)
loại bỏ
qualify
đủ tiêu chuẩn
prove (v)
chứng minh
rush hour
giờ cao điểm
deserve (v)
xứng đáng
control panel (n)
bảng điều khiển
satellite (n)
vệ tinh nhân tạo
emotional (adj)
cảm động, cảm xúc
thief (n)
trộm
thieves (n)
những tên trộm
button (n)
nút ấn
take turn
thay phiên nhau
college (n)
cao đẳng , đại học
colleague (n)
đồng nghiệp
headsets (n)
tai nghe
dim (adj)
lờ mờ
ceiling (n)
trần nhà
dust (n)
bụi
thruogh (n)
qua
scence (n)
cảnh quan
pole (n)
hố
interact (v)
tương tác
futuristic (adj)
có tính tương tác
virtual image (n)
hình ảnh kĩ thuật
communicate (v)
giao tiếp
hologram (adj)
hình ảnh ba chiều
conversation (n)
cuộc hội thoại, cuộc trò chuyện
participate (v)
tham gia
take place (v)
diễn ra
organized (adj)
gọn gàng
a stack of paper
một chồng giấy
productive (adj)
(adj) năng suất
virtual room (n)
phòng online
physicall room (n)
phòng thật ( offline)
sheet of paper
1 tờ giấy
piece of paper
cùng 1 loại
space craft (n)
tàu vũ trụ
rocky (n)
đá
contrast (n)
đối ngược
impressive (adj)
ấn tượng
possibly (adv)
có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được
observe (v)
quan sát
exploration (n)
sự khám phá
extreme (adj)
vô cùng, quá mức
quite extreme (adj)
khắc nghiệt
machine translation (n)
máy dịch
egge (v)
tham gia vào
agriculture (n)
nông nghiệp
ambition (n)
tham vọng
contention (n)
luận điểm
operator (n)
người trực tổng đài
switch off (v)
tắt
bucket (n)
cái xô
decor (n)
thiết kế nội thất
tricker (n)
sọc ca rô
casual (adj)
thông thường
fulfilled (adj)
thỏa mãn
sightly (adj)
nhỏ , nhẹ
blurned (n)
làm, mò
speaker (n)
loa
foreground (n)
cận cảnh
interface (n)
giao diện
data (n)
dữ liệu
dial (v)
quay số
digital (adj)
thuộc về số, kĩ thuật số
drag (v)
kéo
disc (n)
đĩa nhạc
engaged (adj)
có người đang sử dụng
fax (n)
máy phách
install (v)
cài đặt
mousemat
tấm lót chuột
parcel (n)
bưu kiện, gói hàng
chin (n)
cằm
minimalist (adj)
tối giản
organized enviroment
ngăn nắp
agency (n)
bên đại diện cty
light refreshment (n)
đồ ăn thức uống nhẹ
interruption (n)
sự gián đoạn
formal (adj)
lịch sự
container (n)
đồ chứa đựng