1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
apologise(v)
xin lỗi
close(a)
thân thiết
confident(a)
tự tin
cool(a)
đáng ngưỡng mộ
couple(n)
cặp đôi
decorate(v)
trang trí
defend(v)
bảo vệ, phòng hộ
divorced(a)
đã li hôn
flat(n)
căn hộ chung cư
generous(a)
hào phóng
grateful(a)
biết ơn
guest(n)
khách
independent(a)
độc lập
introduce(v)
giới thiệu
loving(a)
đầy yêu thương
loyal(a)
trung thành
mood(n)
tâm trạng
neighbourhood(n)
vùng lân cận
ordinary(a)
bình thường
patient(a)
kiên nhẫn
private(a)
riêng tư
recognise(v)
nhận ra
relation(n)
ng thân
rent(v,n)
thuê nhà/tiền thuê nhà
respect(v,n)
(sự) tôn trọng
single(a)
độc thân
stranger(n)
ng lạ
trust(v,n)
(sự) tin tưởng