Mrs Dung : Lesson 22

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:39 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

tobacco

thuốc lá

<p>thuốc lá</p>
2
New cards

tobacconist

người / cửa hàng bán thuốc lá

<p>người / cửa hàng bán thuốc lá</p>
3
New cards

despair

sự tuyệt vọng, tuyệt vọng

<p>sự tuyệt vọng, tuyệt vọng</p>
4
New cards

desperate

tuyệt vọng

<p>tuyệt vọng</p>
5
New cards

desperately

1 cách tuyệt vọng

<p>1 cách tuyệt vọng</p>
6
New cards

a desperate attempt to V

1 nỗ lực tuyệt vọng để làm gì

<p>1 nỗ lực tuyệt vọng để làm gì</p>
7
New cards

character

tính cách, đặc điểm

<p>tính cách, đặc điểm</p>
8
New cards

characterization

sự mô tả tính cách

<p>sự mô tả tính cách</p>
9
New cards

characteristic of st

đặc trưng của ai là gì

<p>đặc trưng của ai là gì</p>
10
New cards

characterize

mô tả đặc điểm / tính cách

<p>mô tả đặc điểm / tính cách</p>
11
New cards

enter

đi vào

<p>đi vào</p>
12
New cards

entrance

lối vào, sự đi vào

<p>lối vào, sự đi vào</p>
13
New cards

exit

lối ra

<p>lối ra</p>
14
New cards

access

sự tiếp cận, tiếp cận

<p>sự tiếp cận, tiếp cận</p>
15
New cards

accessible

có thể tiếp cận

16
New cards

be accessible to sb

dễ tiếp cận / sử dụng đối với ai

<p>dễ tiếp cận / sử dụng đối với ai</p>
17
New cards

divide (v)

chia

<p>chia</p>
18
New cards

division

sự phân chia

<p>sự phân chia</p>
19
New cards

be divided into

được chia thành...

<p>được chia thành...</p>
20
New cards

feed (v)

cho ăn

<p>cho ăn</p>
21
New cards

feedback

phản hồi

<p>phản hồi</p>
22
New cards

ask sb for feedback on st

xin ai phản hồi về điều gì

<p>xin ai phản hồi về điều gì</p>
23
New cards

prefer

thích hơn

<p>thích hơn</p>
24
New cards

preference

sự ưu tiên

<p>sự ưu tiên</p>
25
New cards

preferential

ưu tiên

<p>ưu tiên</p>
26
New cards

preferential treatment

sự đối xử ưu tiên

<p>sự đối xử ưu tiên</p>
27
New cards

member

số

<p>số</p>
28
New cards

outnumber

đông hơn số lượng

<p>đông hơn số lượng</p>
29
New cards

outnumber sb

đông hơn ai

<p>đông hơn ai</p>
30
New cards

reveal

tiết lộ

<p>tiết lộ</p>
31
New cards

revelation

sự tiết lộ

<p>sự tiết lộ</p>
32
New cards

sorrow

nỗi buồn

<p>nỗi buồn</p>
33
New cards

sorrowful (a)

buồn rầu

<p>buồn rầu</p>
34
New cards

know - knew - known (v)

biết

<p>biết</p>
35
New cards

knowledge

kiến thức

<p>kiến thức</p>
36
New cards

knowledgeable

có nhiều kiến thức

<p>có nhiều kiến thức</p>
37
New cards

knowledgeable about st

am hiểu về điều gì

<p>am hiểu về điều gì</p>
38
New cards

environment (n)

môi trường

<p>môi trường</p>
39
New cards

environmental

thuộc môi trường

<p>thuộc môi trường</p>
40
New cards

Environmentalist (n)

nhà hoạt động / bảo vệ môi trường

<p>nhà hoạt động / bảo vệ môi trường</p>
41
New cards

Confide (v)

tâm sự

<p>tâm sự</p>
42
New cards

Confidence (n)

sự tự tin, sự tin tưởng

<p>sự tự tin, sự tin tưởng</p>
43
New cards

Confidential (a)

bí mật, bảo mật

<p>bí mật, bảo mật</p>
44
New cards

In confidence

một cách riêng tư / bí mật

<p>một cách riêng tư / bí mật</p>
45
New cards

Strong (a)

mạnh

<p>mạnh</p>
46
New cards

Strength (n)

sức mạnh

<p>sức mạnh</p>
47
New cards

Strengthen (v)

củng cố, làm mạnh hơn

<p>củng cố, làm mạnh hơn</p>
48
New cards

Consume (v)

tiêu thụ

<p>tiêu thụ</p>
49
New cards

Consumption (n)

sự tiêu thụ

<p>sự tiêu thụ</p>
50
New cards

Consumer (n)

người tiêu dùng

<p>người tiêu dùng</p>
51
New cards

Energy/fuel consumption

mức tiêu thụ năng lượng / nhiên liệu

<p>mức tiêu thụ năng lượng / nhiên liệu</p>
52
New cards

Like (v)

thích

<p>thích</p>
53
New cards

Likewise (adv) = similarly

tương tự, cũng như vậy

<p>tương tự, cũng như vậy</p>
54
New cards

Do likewise

làm tương tự

<p>làm tương tự</p>
55
New cards

class

lớp, loại

<p>lớp, loại</p>
56
New cards

classify

phân loại

<p>phân loại</p>
57
New cards

classification

sự phân loại

<p>sự phân loại</p>
58
New cards

classified

mật, được phân loại

<p>mật, được phân loại</p>
59
New cards

declassify

giải mã, công bố

<p>giải mã, công bố</p>
60
New cards

art

nghệ thuật

<p>nghệ thuật</p>
61
New cards

artist

nghệ sĩ

<p>nghệ sĩ</p>
62
New cards

artistic

thuộc nghệ thuật

<p>thuộc nghệ thuật</p>
63
New cards

artifact

hiện vật

<p>hiện vật</p>
64
New cards

ancient artifacts

các hiện vật cổ

<p>các hiện vật cổ</p>
65
New cards

caution

sự thận trọng, cảnh báo

<p>sự thận trọng, cảnh báo</p>
66
New cards

cautious

thận trọng

<p>thận trọng</p>
67
New cards

cautiously

1 cách thận trọng

<p>1 cách thận trọng</p>
68
New cards

take precautions against st

thực hiện biện pháp phòng ngừa

<p>thực hiện biện pháp phòng ngừa</p>
69
New cards

rest

nghỉ ngơi, sự nghỉ ngơi

<p>nghỉ ngơi, sự nghỉ ngơi</p>
70
New cards

restless

bồn chồn, không yên

<p>bồn chồn, không yên</p>
71
New cards

restlessness

sự bồn chồn

72
New cards

dissociate oneself from st (v)

tách biệt khỏi

<p>tách biệt khỏi</p>
73
New cards

commercialize

thương mại hóa

<p>thương mại hóa</p>
74
New cards

commercialization (n)

sự thương mại hóa

<p>sự thương mại hóa</p>
75
New cards

immobilize

làm tắc nghẽn

<p>làm tắc nghẽn</p>
76
New cards

acclimatize oneself to sb

làm quen với, thích nghi với

<p>làm quen với, thích nghi với</p>
77
New cards

become acclimatized to st

trở nên quen với

<p>trở nên quen với</p>