Từ vựng MM1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:29 AM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

私(わたし) は そらです。

Tôi (mình) là Sora.

2
New cards

私(わたし)たちは りゅうがくせい。

Chúng tôi (mình) là du học sinh.

3
New cards

あなたは りゅうがくせいですか。

Bạn là du học sinh phải không

4
New cards

あの人(ひと)は だれですか?

Nguời đó là ai vậy?

5
New cards

あの方(かた)は どなたですか?

Vị kia là ai vậy?

6
New cards

皆さん(みなさん)、こんにちわは。そらです。

Xin chào mọi nguời, mình là Sora.

7
New cards

私(わたし)は ベトナム人(じん) です。

Tôi là người Việt Nam!

8
New cards

先生(せんせい) は にほん人(じん) です。

Cô/Thầy giáo là người Nhật Bản.

9
New cards

キムラさん は 教師(きょうし)です。

Chị Kimura là giáo viên.

10
New cards

シズカしゃん は 学生(がくせい)です。

Shizuka chan là học sinh.

11
New cards

ヤマタさんは 会社員(かいしゃいん)です。

Anh Yamada là nhân viên công ty.

12
New cards

チゃーさんは ミナトの社員(しゃいん)です。

Anh/Chị Trà là nhân viên công ty Minato.

13
New cards

あの人(ひと)は 銀行員(ぎんこういん)です。

Nguời kia là nhân viên ngân hàng.

14
New cards

あの方(かた)は 医者(いしゃ)です。

Vị kia là bác sĩ.

15
New cards

ジュンさんは 研究者(けんきゅうしゃ)です。

Anh Jun là nhà nghiên cứu.

16
New cards

ナムさん は エンジ二アです。

Anh Nam là kỹ sư.

17
New cards

サクラ大学(だいがく)

Trường đại học sakura.

18
New cards

とうきょう病院(びょういん)。

Bệnh viện tokyo.

19
New cards

私(わたし)は にじゅういっ歳(さい)です。

Tôi 21 tuổi.

20
New cards

アンさんは 何歳(なんさい)ですか?

An bao nhiêu tuổi vậy?

21
New cards

はい。そらです。

Vâng Sora đây ạ

22
New cards

いいえ。私(わたし) じゃありません。

Không, không phải tôi đâu.

23
New cards

はじめまして

Rất hân hạnh được gặp anh/chị

24
New cards

私(わたし)は ベトナムからきました。

Tôi đến từ Việt Nam.

25
New cards

どうぞ よろしく おねがいします

Rất hân hạnh được làm quen với anh/chị.

26
New cards

おなまえは

Anh/chị tên là gì?

27
New cards

あなたは アメリカ人(じん) ですか?

Bạn là nguời Mỹ phải không?

28
New cards

ランは イギリス人(じん) じゃありません。

Lan không phải là người Anh.

29
New cards

あの方(かた)は インド人(じん) ですか?

Vị kia có phải là nguời ấn độ không?

30
New cards

インドネシア人(じん)は だれ ですか?

Nguời Indonesia là ai vậy?

31
New cards

韓国人(かんこくじん)は どなたですか?

Người Hàn Quốc là vị nào vậy?

32
New cards

あの人(ひと)は タイじんじゃありません。

Nguời đó không phải là nguời Thái.

33
New cards

チィームさんは 中国(ちゅうごく)から きました。

Tim đến từ trung quốc.

34
New cards

はい、ドイツ人(じん) です。

Vâng, là người Đức.

35
New cards

いいえ、私(わたし)は 日本人(にほんじん) じゃありません。

Không, tôi không phải là nguời Nhật.

36
New cards

ブラジル人(じん) ですか?

Bạn là nguời Braxin à?

37
New cards

私(わたし)は そらです。ベトナム人(じん)です。

Mình tên là Sora mình là người Việt Nam.