Grade 9 - TPHCM - 2025 1.2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:19 AM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

Future-proof

tính chống lỗi thời, bền vững với tương lai

2
New cards

in view of

theo, xét về

3
New cards

uphill struggle

một nhiệm vụ khó khăn

4
New cards

Dislocate a shoulder

trật khớp vai hay sái khớp vai

5
New cards

unequaled

a. không gì sánh được

6
New cards

non-attendance

n. sự vắng mặt

7
New cards

a pioneer of/in

người tiên phong trong lĩnh vực…

8
New cards

be known as…

được biết đến như là…

9
New cards

in question

đang được nói đến, đang được đề cập

10
New cards

long since

Từ lâu rồi

11
New cards

recreate

v. tái tạo

12
New cards

emit

v. phát ra, tỏa ra

13
New cards

a range of…

nhiều loại…, một loạt…

14
New cards

merely

chỉ, đơn thuần

15
New cards

inform somebody about something

thông báo cho ai về điều gì

16
New cards

double as…

v. kiêm luôn chức năng là…

17
New cards

devise

v. nghĩ ra, phát minh, sáng tạo

18
New cards

be sceptical about…

hoài nghi về…

19
New cards

upon doing something

ngay khi…

20
New cards

witness somebody do something

chứng kiến ai làm gì

21
New cards

launch into

v. bắt đầu làm, dấn thân vào

22
New cards

a rendition of…

bản trình diễn, bản thể hiện của…

23
New cards

national anthem

quốc ca

24
New cards

waste no time in doing something

lập tức làm gì

25
New cards

archive

v. lưu trữ

26
New cards

render music

trình diễn âm nhạc

27
New cards

computerize

v. trang bị máy tính

28
New cards

archival

a. liên quan đến lưu trữ

29
New cards

enthusiasm

n. sự nhiệt tình

30
New cards

enthusiastic

a. nhiệt tình

31
New cards

enthusiastically

adv. 1 cách nhiệt tình

32
New cards

enthusiast

n. người nhiệt tình, người đam mê

33
New cards

pioneer

n. người tiên phong, người đi đầu

34
New cards

computing

n. ngành máy tính, công nghệ máy tính

35
New cards

knowledge

n. kiến thức

36
New cards

innovate

v. đổi mới, sáng tạo

37
New cards

intention

n. ý định, mục đích

38
New cards

render

v. thể hiện, tạo ra

39
New cards

mortal

a. chết, nguy hiểm đến tính mạng

40
New cards

disc

n. đĩa

41
New cards

melody

n. giai điệu

42
New cards

dismantle

v. tháo dỡ

43
New cards

acetate disc

đĩa acetate

44
New cards

beep

n. tiếng bíp

45
New cards

buzzer

n. chuông, tiếng còi

46
New cards

tone

n. âm điệu

47
New cards

musical instrument

n. nhạc cụ

48
New cards

avid

a. khao khát, thèm thuồng, rất nhiệt tình; say mê

49
New cards

initially

adv. ban đầu

50
New cards

sceptical

a. hoài nghi, nghi ngờ

51
New cards

housing

n. vỏ, phần bao bọc

52
New cards

technician

n. kỹ thuật viên

53
New cards

play a melody

chơi một giai điệu

54
New cards

make music

tạo ra âm nhạc

55
New cards

Mortality

n. sự tử vong

56
New cards

Immortal

a. bất tử, bất diệt

57
New cards

Immortality

n. sự bất tử, bất diệt

58
New cards

Mortally

adv. Trầm trọng (đến mức chết người), chí mạng.

59
New cards

Acknowledge

v. công nhận, thừa nhận

60
New cards

Acknowledged as

Được công nhận là

61
New cards

Archivist

n. chuyên viên lưu trữ văn thư

62
New cards

computer-generated

a. do máy tính tạo ra

63
New cards

rousing

a. hào hứng, sôi nổi

64
New cards

rendition

n. buổi biểu diễn

65
New cards

enlist someone's help

Kêu gọi, nhờ sự giúp đỡ

66
New cards

so much so that

nhiều đến nỗi mà

67
New cards

immortalize

v. làm cho bất tử