1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adventurous (a)
thích phiêu lưu
brave (a)
dũng cảm
chivalrous (a)
nghĩa hiệp, ga lăng
bold (a)
liều lĩnh táo bạo
daring (a)
gan dạ, táo bạo
intrepid (a)
vô cùng gan dạ
courageous (a)
can đảm
audacious (a)
cực kì táo bạo
gallant (a)
dũng cảm
valiant (a)
anh dũng
gregarious (a) = sociable (a)
hòa đồng, thích giao tiếp
relish (v) = savor (v) = enjoy sth
thích thú, tận hưởng
hassle (n)
sự phiền phức
handicap (n) = obstacle (n) = hindrance (n)
vật cản trở
illustrious (a) = distinguished (a) = eminent (a)
lừng lẫy
imminent (a_
cận kề
in the event of sth
trong trường hợp
skirmish (n)
đụng độ nhỏ
intriguing (a) = interesting (a)
hấp dẫn
defy sb/ sth
chống lại, thách thức
captivate (v)
mê hoặc
repulse (v) = repel (v)= disgust (v)
làm ai ghê tởm
facilitate (v)
làm cho dễ hơn
slack (a)= loose (a)
lỏng
ingenious (a)
khéo léo, sáng tạo
ingenuous (a)
ngây thơ
cordial
thân thiện
indecent (a)
khiếm nhã, tục tĩu
obscure (a) = unknown (a)
ít ng bt đến
pious (a) = devout (a)
sùng đạo, ngoan
impious (a)
vô đạo
versatile (a)
đa năng, đa tài
tolerant of/ towards sth
bao dung khoan dung
defiant (a), defiance (n)
thách thức, bất khuất
diseased (a)
vượt qua căn bệnh
deceased (a)
chết
locate (v)
xác định vị trí
localize (v)
bản địa hóa
luxurious (a)
giàu sang, sung sướng
luxuriant (a)
tươi tốt, sum suê
capture (v)
bắt giữ
reign (n)
triều đại, trị vì
rein (n)
dây cương
commend sth for sb
khen ngợi ai đó
anonymous (a)
vô danh
prominent (a)
nhiều ng bt đến, nổi bật
disreputable (a)
tai tiếng
renowned (a) = celebrated (a) = noted (a)
nổi tiếng
renewed (a)
đc đổi mới
reputed (a) = rumoured (a) to be sth/ have done
đc đồn là
overcast (a_
nhiều mây, u ám
sullen
u rũ ,cau có
sulky (a)
dỗi hờn vì khôgn đc như ý
amiable (a) = agreeable (a)
tốt bụng, dễ hòa hợp
gloomy (a) = depressing (a) = glum (a)
u ám, buồn bã
moody (a)= grumpy (a)
thất thường
affable (a) = genial (a)
thân thiện, dễ bắt chuyện
downcast (a) = dejected (a)
buồn bã
courteous (a) >< discourteous (a)
lịch sự, nhã nhặn