Thẻ ghi nhớ: 29-30/6 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:42 PM on 7/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

amuse: làm ai đó thích thú, giải trí (v)

The clown ______ the children with his funny tricks. (Chú hề ______ bọn trẻ bằng những trò hề hài hước.)

2
New cards

dispose of: vứt bỏ, xử lý; loại bỏ (phr v)

We must ______ waste properly to protect the environment. (Chúng ta phải ______ rác đúng cách để bảo vệ môi trường.)

3
New cards

cautionary: mang tính cảnh báo (adj)

The documentary serves as a ______ tale about climate change. (Bộ phim tài liệu là một câu chuyện ______ về biến đổi khí hậu.)

4
New cards

in disguise: cải trang, ngụy trang (phrase)

The detective entered the building ______. (Viên thám tử vào tòa nhà trong tình trạng ______.)

5
New cards

stuff: đồ đạc, vật dụng (n)

I have too much ______ in my backpack. (Tôi có quá nhiều ______ trong ba lô.)

6
New cards

trivial: tầm thường, không quan trọng (adj)

They argued over a ______ issue. (Họ tranh cãi về một vấn đề ______.)

7
New cards

gruesome: rùng rợn, ghê rợn (adj)

The movie contains several ______ scenes. (Bộ phim có nhiều cảnh ______.)

8
New cards

swallow: nuốt (v)

She found it difficult to ______ the medicine. (Cô ấy thấy khó ______ thuốc.)

9
New cards

stick: dính; bám; tuân theo (v)

You should ______ to your study plan. (Bạn nên ______ kế hoạch học tập của mình.)

10
New cards

perennial: lâu năm; thường xuyên tái diễn (adj)

Traffic congestion is a ______ problem in big cities. (Tắc đường là một vấn đề ______ ở các thành phố lớn.)

11
New cards

villain: nhân vật phản diện; kẻ xấu (n)

The ______ was finally defeated by the hero. (Tên ______ cuối cùng đã bị người hùng đánh bại.)

12
New cards

offend: xúc phạm, làm phật ý (v)

I didn't mean to ______ anyone. (Tôi không có ý ______ bất kỳ ai.)

13
New cards

justice: công lý, sự công bằng (n)

The victims deserve ______. (Các nạn nhân xứng đáng được hưởng ______.)

14
New cards

fishery: ngư trường; ngành thủy sản (n)

The local ______ provides jobs for thousands of people. (Ngành ______ địa phương tạo việc làm cho hàng nghìn người.)

15
New cards

quota: hạn ngạch, chỉ tiêu (n)

Each student has a reading ______ to complete this month. (Mỗi học sinh có một ______ đọc sách cần hoàn thành trong tháng này.)

16
New cards

corrupt: tham nhũng; tha hóa (adj/v)

Several ______ officials were arrested. (Một số quan chức ______ đã bị bắt.)

17
New cards

obligation: nghĩa vụ, trách nhiệm (n)

Parents have an ______ to care for their children. (Cha mẹ có ______ chăm sóc con cái.)

18
New cards

sentiment: tình cảm; dư luận (n)

Public ______ has changed in recent years. (______ của công chúng đã thay đổi trong những năm gần đây.)

19
New cards

exert: sử dụng; tạo ra (nỗ lực, ảnh hưởng...) (v)

You need to ______ more effort if you want to succeed. (Bạn cần ______ nhiều nỗ lực hơn nếu muốn thành công.)

20
New cards

plummet: giảm mạnh, lao dốc (v)

Sales ______ after the company raised its prices. (Doanh số ______ sau khi công ty tăng giá.)

21
New cards

outrage: sự phẫn nộ (n)

The unfair decision caused public ______. (Quyết định bất công đã gây ra sự ______ trong công chúng.)

22
New cards

explicit: rõ ràng, minh bạch; lộ liễu (adj)

The teacher gave ______ instructions before the test. (Giáo viên đã đưa ra những hướng dẫn ______ trước bài kiểm tra.)

23
New cards

Đang học (10)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!