1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
amuse: làm ai đó thích thú, giải trí (v)
The clown ______ the children with his funny tricks. (Chú hề ______ bọn trẻ bằng những trò hề hài hước.)
dispose of: vứt bỏ, xử lý; loại bỏ (phr v)
We must ______ waste properly to protect the environment. (Chúng ta phải ______ rác đúng cách để bảo vệ môi trường.)
cautionary: mang tính cảnh báo (adj)
The documentary serves as a ______ tale about climate change. (Bộ phim tài liệu là một câu chuyện ______ về biến đổi khí hậu.)
in disguise: cải trang, ngụy trang (phrase)
The detective entered the building ______. (Viên thám tử vào tòa nhà trong tình trạng ______.)
stuff: đồ đạc, vật dụng (n)
I have too much ______ in my backpack. (Tôi có quá nhiều ______ trong ba lô.)
trivial: tầm thường, không quan trọng (adj)
They argued over a ______ issue. (Họ tranh cãi về một vấn đề ______.)
gruesome: rùng rợn, ghê rợn (adj)
The movie contains several ______ scenes. (Bộ phim có nhiều cảnh ______.)
swallow: nuốt (v)
She found it difficult to ______ the medicine. (Cô ấy thấy khó ______ thuốc.)
stick: dính; bám; tuân theo (v)
You should ______ to your study plan. (Bạn nên ______ kế hoạch học tập của mình.)
perennial: lâu năm; thường xuyên tái diễn (adj)
Traffic congestion is a ______ problem in big cities. (Tắc đường là một vấn đề ______ ở các thành phố lớn.)
villain: nhân vật phản diện; kẻ xấu (n)
The ______ was finally defeated by the hero. (Tên ______ cuối cùng đã bị người hùng đánh bại.)
offend: xúc phạm, làm phật ý (v)
I didn't mean to ______ anyone. (Tôi không có ý ______ bất kỳ ai.)
justice: công lý, sự công bằng (n)
The victims deserve ______. (Các nạn nhân xứng đáng được hưởng ______.)
fishery: ngư trường; ngành thủy sản (n)
The local ______ provides jobs for thousands of people. (Ngành ______ địa phương tạo việc làm cho hàng nghìn người.)
quota: hạn ngạch, chỉ tiêu (n)
Each student has a reading ______ to complete this month. (Mỗi học sinh có một ______ đọc sách cần hoàn thành trong tháng này.)
corrupt: tham nhũng; tha hóa (adj/v)
Several ______ officials were arrested. (Một số quan chức ______ đã bị bắt.)
obligation: nghĩa vụ, trách nhiệm (n)
Parents have an ______ to care for their children. (Cha mẹ có ______ chăm sóc con cái.)
sentiment: tình cảm; dư luận (n)
Public ______ has changed in recent years. (______ của công chúng đã thay đổi trong những năm gần đây.)
exert: sử dụng; tạo ra (nỗ lực, ảnh hưởng...) (v)
You need to ______ more effort if you want to succeed. (Bạn cần ______ nhiều nỗ lực hơn nếu muốn thành công.)
plummet: giảm mạnh, lao dốc (v)
Sales ______ after the company raised its prices. (Doanh số ______ sau khi công ty tăng giá.)
outrage: sự phẫn nộ (n)
The unfair decision caused public ______. (Quyết định bất công đã gây ra sự ______ trong công chúng.)
explicit: rõ ràng, minh bạch; lộ liễu (adj)
The teacher gave ______ instructions before the test. (Giáo viên đã đưa ra những hướng dẫn ______ trước bài kiểm tra.)
Đang học (10)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!