1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
urban planning (n. phrase)
quy hoạch đô thị
urbanism (n.)
ngành quy hoạch đô thị; chủ nghĩa đô thị
urban model (n. phrase)
mô hình đô thị
infrastructure (n.)
cơ sở hạ tầng
city layout (n. phrase)
bố cục; quy hoạch tổng thể thành phố
compact city (n. phrase)
thành phố nhỏ gọn
sustainable city (n. phrase)
thành phố bền vững
high-rise building (n. phrase)
tòa nhà cao tầng
boulevard (n.)
đại lộ
walkway (n.)
lối đi bộ
street width (n. phrase)
chiều rộng đường phố
architecture (n.)
kiến trúc
engineering (n.)
kỹ thuật; ngành kỹ thuật
hydraulic system (n. phrase)
hệ thống thủy lực
hydraulic plant (n. phrase)
nhà máy/công trình thủy lực
canal (n.)
kênh đào
basin (n.)
bể chứa nước; lưu vực