1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Heritage site
(n) khu di sản
Tangible heritage
(n) di sản hữu thể/vật thể (chùa chền, di tích, thành quách…)
Intangible heritage
(n) di sản phi vật thể (dân ca, lễ hội, nghề truyền thống…)
Cultural identity
(n) bản sắc văn hóa
Preservation
(n) sự bảo tồn, giữ gìn
Restoration
(n) sự trùng tu, phục hồi (di tích, công trình)
Conservationist
(n) nhà bảo tồn
Historical monument
(n) đài/công trình niệm lịch sử
Archaeological site
(n) khu di chỉ khảo cổ
Authenticity
(n) tính chân thực, tính nguyên bản
Degradation
(n) sự xuống cấp, sự suy thoái (do thời gian/con người)
Vandalism
(n) hành vi phá hoại công trình văn hóa/công cộng
Mass tourism
(n) du lịch đại chúng (gây áp lực lên di sản)
Uncontrolled development
(n) sự phát triển mất kiểm soát
UNESCO recognition
(n) sự công nhận của UNESCO
Preserve
(v) bảo tồn, giữ nguyên trạng
Restore
(v) trùng tu, phục hồi
Deteriorate
(v) xuống cấp, hư hỏng dần (theo thời gian)
Dilapidate
(v) làm xập xệ, đổ nát
Safeguard
(v) bảo vệ, che chở (di sản khỏi nguy cơ)
Promote
(v) quảng bá, thúc đẩy (du lịch/văn hóa)
Demolish
(v) phá hủy, san bằng (công trình cũ)
Intact
(adj) nguyên vẹn, không bị tổn hại
Dilapidated
(adj) xập xệ, xuống cấp nghiêm trọng
Immemorial
(adj) cổ xưa, từ ngàn đời nay (ví dụ: time immemorial)
Historic
(adj) có tính chất lịch sử / quan trọng trong lịch sử
Historical
(adj) thuộc về lịch sử (liên quan đến quá khứ)
Irreplaceable
(adj) không thể thay thế được
Vulnerable
(adj) dễ bị tổn hại (bởi thời tiết, con người)
Indigenous
(adj) bản địa, bản xứ (ví dụ: indigenous culture)