1/37
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Conference (n) /ˈkɑːn.fər.əns/
hội nghị
Take place (phrasal v) /teɪk pleɪs/
diễn ra
Hold (v) /hoʊld/
tổ chức, giữ
Charity event (np) /ˈtʃær.ə.ti ɪˈvent/
sự kiện từ thiện
Human Resources department (np) /ˌhjuː.mən ˈrɪˌsɔːrsɪz/
phòng nhân sự
Staff training (np) /stæf ˈtreɪ.nɪŋ/
đào tạo nhân viên
Construction worker (np) /kənˈstrʌk.ʃən ˈwɜːr.kər/
công nhân xây dựng
Factory (n) /ˈfæk.tər.i/
nhà máy
Attend (v) /əˈtend/
tham dự
State-of-the-art (adj) /ˌsteɪt əv ði ˈɑːrt/
tân tiến, hiện đại
Personal trainer (np) /ˈpɜːr.sən.əl ˈtreɪ.nər/
HLV cá nhân
Create (v) /kriːˈeɪt/
tạo ra
Promising (adj) /ˈprɑː.mɪ.sɪŋ/
triển vọng, tiềm năng
Headquarter (n) /ˌhedˈkwɔːr.tərz/
trụ sở chính
Transfer (v,n) /ˈtræns.fɜːr/
dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗ
Meet a demand (vp) /miːt ə dɪˈmænd/
đáp ứng nhu cầu
Guided tour (np) /ˌɡaɪd.ɪd ˈtʊr/
chuyến đi có hướng dẫn
Coordinator (n) /koʊˈɔːr.də.neɪ.t̬ər/
điều phối viên
Instructor (n) /ɪnˈstrʌk.tər/
người hướng dẫn
Job opening (np) /dʒɑːb ˈoʊ.pə.nɪŋ/
cơ hội việc làm
Inform (v) /ɪnˈfɔːrm/
thông báo
Circle (n,v)
hình tròn / xoay tròn
Pronounce (v)
phát âm, tuyên bố
Science (n) / ˈsaɪ.əns/
khoa học, môn khoa học
Scissors (n)
cái kéo
Cash (n)
tiền mặt
Take a shower / tˈeɪk ˈɑː ʃˈəʊɐ/
Tắm vòi sen
Dish (n) / dɪʃ/
món ăn, đĩa
Russia (n)
nước Nga
Asia (n)
Châu Á
Annual (Adj) / ˈæn.ju.əl/
hàng năm
East (n) / ˈist/
hướng đông
West (n) / wˈɛst/
hướng tây
South (n)
hướng Nam
North (n)
hướng Bắc
Nation (n) / nˈeiʃn̩/
quốc gia
Genre (n) / ʒˈɑnɹə/
Thể loại (nhạc, phim, sách…)
Shout (v) / ʃˈaʊt/
la hét, hét lên