1/29
Danh sách từ vựng và cụm từ tiếng Anh kèm giải nghĩa tiếng Việt từ ghi chú bài giảng.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hunter-gatherer society
xã hội săn bắt - hái lượm
dramatic population growth
sự gia tăng dân số mạnh
controlled breeding
lai tạo có kiểm soát
food security
an ninh lương thực
food resources
nguồn lương thực
genetic changes
thay đổi di truyền
seasonal movement
sự di chuyển theo mùa
physical activity patterns
thói quen vận động
crowded societies
cộng đồng đông đúc
infectious diseases
bệnh truyền nhiễm
bone density
mật độ xương
accelerate the spread of sth
đẩy nhanh sự lây lan của
nutritional deficiencies
thiếu hụt dinh dưỡng
pay a price for sth
phải trả giá cho
a restricted range of
một phạm vi hạn chế
a restricted number of crops
số lượng cây trồng hạn chế
short-term effect
tác động ngắn hạn
fall victim to
trở thành nạn nhân của
be in direct proportion to
tỷ lệ thuận với
be seriously outnumbered
bị áp đảo về số lượng
be worthy of our interest
đáng được quan tâm
be vital to human survival
thiết yếu cho sự sống còn của con người
eradicate host plants
tiêu diệt cây chủ
destroy the ecological balance
phá vỡ cân bằng sinh thái
ecological niche
ổ / vai trò sinh thái
pollinate
thụ phấn
break down organic matter
phân hủy chất hữu cơ
return nutrients to the soil
trả chất dinh dưỡng về đất
ecological balance
cân bằng sinh thái
extraordinary diversity
sự đa dạng đáng kinh ngạc