BÀI 7 QUAN SÁT ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT RĂNG HÀM MẶT bch 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:36 AM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Câu 1. Bệnh án trong thực hành răng hàm mặt phục vụ cho các mục đích chính nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)
A. Về mặt y học: Theo dõi diễn biến, cơ sở quyết định lâm sàng
B. Về mặt pháp lý: Chứng minh quá trình chăm sóc, bằng chứng trong tranh chấp
C. Về mặt giáo dục: Tài liệu học tập, nghiên cứu
D. Về mặt kinh tế: Quyết định mức lương của bác sĩ
E. Về mặt xã hội: Đánh giá đạo đức người bệnh

A, B, C. Về mặt y học, Về mặt pháp lý, Về mặt giáo dục

👉 Giải thích: Bệnh án là công cụ quan trọng phục vụ 3 mục đích chính: Y học (cơ sở chẩn đoán, theo dõi điều trị), Pháp lý (bằng chứng bảo vệ quyền lợi), và Giáo dục (tài liệu tham khảo, nghiên cứu lâm sàng).

2
New cards

Câu 2. Trong các trường hợp sau đây, trường hợp nào CHỈ ĐỊNH sử dụng Bệnh án nội trú thay vì Bệnh án ngoại trú?
A. Sâu răng độ II cần trám Composite
B. Viêm nha chu mức độ nhẹ cần lấy cao răng
C. Phẫu thuật cắt u vùng đầu mặt hoặc chấn thương phức hợp hàm mặt
D. Viêm tủy răng cửa cần điều trị nội nha 1 thì

C. Phẫu thuật cắt u vùng đầu mặt hoặc chấn thương phức hợp hàm mặt

👉 Giải thích: Bệnh án nội trú dành cho các ca bệnh phức tạp cần nhập viện điều trị, theo dõi sát hoặc can thiệp phẫu thuật lớn (như phẫu thuật u, chấn thương hàm mặt phức tạp).

Các trường hợp sâu răng, viêm tủy, nha chu nhẹ chỉ cần dùng bệnh án ngoại trú với cấu trúc ngắn gọn.

3
New cards

Câu 3. Khi ghi chép "Họ và tên" bệnh nhân trong phần Thông tin hành chính của bệnh án ngoại trú, nguyên tắc nào sau đây là BẮT BUỘC?
A. Viết tắt tên đệm để tiết kiệm không gian
B. Ghi đầy đủ họ tên theo CMND/CCCD, viết IN HOA toàn bộ, không viết tắt, không sử dụng dấu ngoặc đơn
C. Chỉ cần ghi tên gọi ở nhà nếu bệnh nhân là trẻ em
D. Tên bệnh nhân nước ngoài phải được dịch sang tiếng Việt

B. Ghi đầy đủ họ tên theo CMND/CCCD, viết IN HOA toàn bộ, không viết tắt, không sử dụng dấu ngoặc đơn

👉 Giải thích: Quy tắc hành chính cơ bản: Họ và tên phải viết IN HOA toàn bộ, đầy đủ theo giấy tờ tùy thân, tuyệt đối không viết tắt hay dùng dấu ngoặc đơn. Bệnh nhân nước ngoài thì ghi theo hộ chiếu (có thể song ngữ).

4
New cards

Câu 4. Trong phần Thông tin khám bệnh, nguyên tắc ghi chép "Lý do vào viện" chuẩn mực nhất là gì?
A. Dịch lại lời bệnh nhân bằng thuật ngữ y khoa chuyên sâu
B. Sử dụng lời của bệnh nhân, đặt trong ngoặc kép, ghi rõ thời gian và mức độ
C. Chỉ cần ghi tên bệnh lý mà bác sĩ chẩn đoán sơ bộ
D. Bỏ qua thời gian mắc bệnh, chỉ tập trung vào vị trí đau

B. Sử dụng lời của bệnh nhân, đặt trong ngoặc kép, ghi rõ thời gian và mức độ

👉 Giải thích: "Lý do vào viện" phải là lý do chủ quan khiến bệnh nhân đi khám, do đó phải dùng nguyên văn lời bệnh nhân, đặt trong ngoặc kép và có thời gian/mức độ (Ví dụ: "Đau răng hàm dưới bên trái 3 ngày, đau nhức khi nhai…").

5
New cards

Câu 5. Tình huống lâm sàng:

Bệnh nhân nam đến nhổ răng.

Khi hỏi tiền sử dị ứng, bệnh nhân cho biết từng bị "phát ban đỏ toàn thân, khó thở nhẹ" sau khi uống một loại thuốc kháng sinh.

Bác sĩ cần ưu tiên ghi chú điều này vào phần nào của bệnh án?
A. Tiền sử gia đình
B. Tiền sử dị ứng (thuộc Tiền sử có liên quan đến tình trạng bệnh)
C. Lý do vào viện
D. Quá trình bệnh lý hiện tại

B. Tiền sử dị ứng (thuộc Tiền sử có liên quan đến tình trạng bệnh)

👉 Giải thích: Tiền sử dị ứng (đặc biệt là dị ứng thuốc như Penicillin) là thông tin cực kỳ quan trọng, ưu tiên hàng đầu trong phần "Tiền sử có liên quan đến tình trạng bệnh lần này" để tránh sốc phản vệ khi kê đơn hoặc gây tê.

6
New cards

Câu 6. Khi khám ngoài miệng chuyên khoa Răng Hàm Mặt, việc thăm khám Khớp thái dương hàm (TMJ) được thực hiện bằng cách đặt ngón tay trước ống tai và yêu cầu bệnh nhân há miệng.

Độ mở miệng được đánh giá là BÌNH THƯỜNG khi đạt kích thước bao nhiêu?
A. > 20mm
B. > 30mm
C. > 40mm
D. > 60mm

C. > 40mm

👉 Giải thích:

Theo tiêu chuẩn khám TMJ, độ mở miệng bình thường là >40mm (hoặc 35-45mm tùy tài liệu).

Nếu mở miệng <35mm được coi là hạn chế (khít hàm).

7
New cards

Câu 7. Theo hệ thống ký hiệu răng FDI (Federation Dentaire Internationale), răng số 37 nằm ở vị trí nào trên cung hàm?
A. Răng cối lớn thứ hai hàm dưới trái
B. Răng cối lớn thứ nhất hàm dưới phải
C. Răng cối nhỏ thứ nhất hàm trên trái
D. Răng nanh hàm dưới trái

A. Răng cối lớn thứ hai hàm dưới trái

👉 Giải thích: Hệ thống FDI chia hàm thành 4 cung phần tư (1: Trên Phải, 2: Trên Trái, 3: Dưới Trái, 4: Dưới Phải).

Răng cối lớn thứ 2 là răng số 7.

Vậy răng 37 là Răng cối lớn thứ hai hàm dưới trái.

8
New cards

Câu 8. Hệ thống răng sữa theo ký hiệu FDI sử dụng các chữ số nào để chỉ định cung phần tư hàm?
A. 1, 2, 3, 4
B. 5, 6, 7, 8
C. I, II, III, IV
D. A, B, C, D

B. 5, 6, 7, 8

👉 Giải thích: Trong hệ thống FDI, răng vĩnh viễn dùng các số 1, 2, 3, 4 cho các cung hàm.

Răng sữa dùng các số tiếp theo là 5 (Trên phải), 6 (Trên trái), 7 (Dưới trái), 8 (Dưới phải).

9
New cards

Câu 9. Phim X-quang nào sau đây được chỉ định để phát hiện sâu răng "giữa các răng" (mặt bên) và đánh giá xương nha chu?
A. X-quang toàn cảnh (Panoramic)
B. X-quang cánh cắn (Bitewing)
C. X-quang sọ mặt nghiêng (Cephalometric)
D. X-quang cận chóp (Periapical)

B. X-quang cánh cắn (Bitewing)

👉 Giải thích:

X-quang cánh cắn (Bitewing) có tia X đi song song với mặt nhai, là chỉ định tiêu chuẩn vàng để phát hiện sâu răng mặt tiếp xúc (mặt bên) và đánh giá mào xương ổ (xương nha chu).

X-quang cận chóp (Periapical) chuyên dùng đánh giá tủy và vùng quanh chóp.

10
New cards

Câu 10. Trong bệnh án nội trú, phần "Quản lý di chuyển trong viện" cần ghi chép những thông tin nào khi bệnh nhân được chuyển khoa? (Chọn nhiều đáp án)
A. Khoa chuyển đi và lý do
B. Khoa tiếp nhận và thời gian
C. Tình trạng bệnh nhân khi chuyển
D. Chi phí taxi chuyển viện
E. Tên người nhà đi theo

A, B, C. Khoa chuyển đi và lý do, Khoa tiếp nhận và thời gian, Tình trạng bệnh nhân khi chuyển

👉 Giải thích: Khi chuyển khoa trong nội trú, hồ sơ bắt buộc ghi rõ: Khoa chuyển đi + lý do; Khoa tiếp nhận + thời gian; và Tình trạng bệnh nhân tại thời điểm chuyển để đảm bảo tính liên tục và an toàn trong chăm sóc y tế.

11
New cards
Câu 11. Theo Hệ thống chẩn đoán phân tầng trong bệnh án nội trú, "Bệnh chính" được định nghĩa như thế nào ở phần Chẩn đoán ra viện?<br>A. Là căn bệnh mà bệnh nhân đã mắc từ lâu nhất<br>B. Là bệnh lý kèm theo có nguy cơ tử vong cao nhất<br>C. Là chẩn đoán chính xác nhất sau quá trình thăm khám và điều trị, thường là lý do chính khiến bệnh nhân nhập viện<br>D. Là căn bệnh tốn nhiều chi phí điều trị nhất
C. Là chẩn đoán chính xác nhất sau quá trình thăm khám và điều trị, thường là lý do chính khiến bệnh nhân nhập viện<br><br>👉 Giải thích: Chẩn đoán ra viện "Bệnh chính" là kết luận lâm sàng cuối cùng và chính xác nhất sau toàn bộ quá trình điều trị, đại diện cho bệnh lý chính gây ra triệu chứng và là lý do cốt lõi bệnh nhân phải nhập viện.
12
New cards

Câu 12. Theo phân loại mã ICD-10 trong Răng Hàm Mặt, mã K02 đại diện cho bệnh lý nào?
A. Bệnh lý mô cứng răng khác (mòn, ố màu)
B. Bệnh tủy và quanh chóp
C. Viêm nướu và bệnh nha chu
D. Sâu răng

D. Sâu răng

👉 Giải thích:

Trong nhóm mã ICD-10 từ K00-K14 (Bệnh lý khoang miệng), mã K02 được phân loại riêng cho bệnh "Sâu răng" (từ K02.0 đến K02.9 tùy vị trí và mức độ).

K03 là mô cứng khác,

K04 là tủy/quanh chóp,

K05 là nha chu.

13
New cards

Câu 13. Tình huống lâm sàng: Bệnh nhân nằm viện điều trị nhiễm trùng hàm mặt, tình trạng ổn định, tự phục vụ được các sinh hoạt cá nhân.

Theo phân loại mức độ chăm sóc nội trú, bệnh nhân này thuộc Cấp mấy?
A. Cấp I - Chăm sóc thường quy
B. Cấp II - Chăm sóc tích cực
C. Cấp III - Chăm sóc đặc biệt
D. Cấp IV - Chăm sóc hồi sức

A. Cấp I - Chăm sóc thường quy

👉 Giải thích:

Chăm sóc Cấp I dành cho bệnh nhân ổn định, tự phục vụ được, theo dõi dấu hiệu sinh tồn 2 lần/ngày.

Cấp II (tích cực) cần hỗ trợ một phần, theo dõi 4-6 lần/ngày.

Cấp III (đặc biệt) dành cho bệnh nhân nặng, theo dõi liên tục.

14
New cards

Câu 14. Trong ghi chép diễn biến bệnh án nội trú hàng ngày, phần "Xử trí" bao gồm những nội dung gì?
A. Tình trạng chủ quan và khách quan của bệnh nhân
B. Các can thiệp điều trị trong ngày (Thuốc, thủ thuật, phẫu thuật, chế độ ăn, chăm sóc)
C. Những vấn đề cần lưu ý cho ngày mai
D. Tóm tắt bệnh án lúc ra viện

B. Các can thiệp điều trị trong ngày (Thuốc, thủ thuật, phẫu thuật, chế độ ăn, chăm sóc)

👉 Giải thích: Cấu trúc ghi chép hàng ngày gồm 3 phần: Diễn biến (tình trạng bệnh nhân), Xử trí (các can thiệp điều trị, thuốc men, chế độ dinh dưỡng trong ngày đó), và Ghi chú (lưu ý, kế hoạch tiếp theo).

15
New cards

Câu 15. Tình huống lâm sàng:

Một bệnh nhân bị đau cấp tính do viêm tủy không hồi phục răng 36, đồng thời có viêm nướu mạn tính toàn hàm và mất răng 14.

Theo nguyên tắc ưu tiên lập kế hoạch điều trị, bác sĩ phải giải quyết vấn đề nào đầu tiên?
A. Làm phục hình (răng giả) cho răng 14 đã mất
B. Lấy cao răng điều trị viêm nướu mạn tính
C. Điều trị cấp cứu (giảm đau, lấy tủy) cho răng 36 bị viêm tủy cấp
D. Hướng dẫn vệ sinh răng miệng duy trì

C. Điều trị cấp cứu (giảm đau, lấy tủy) cho răng 36 bị viêm tủy cấp

👉 Giải thích: Thứ tự ưu tiên điều trị luôn bắt đầu bằng:

1. Cấp cứu (đau cấp, nhiễm trùng cấp).

Sau đó mới đến:

2. Kiểm soát bệnh lý hệ thống/nguy cơ,

3. Điều trị bảo tồn (nội nha, nha chu),

4. Phẫu thuật,

5. Phục hình, 6. Duy trì.

16
New cards

Câu 16. Nhóm kháng sinh nào sau đây (ví dụ: Azithromycin) thường được chỉ định để THAY THẾ khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Penicillin (Amoxicillin)?
A. Nhóm Quinolone (Ciprofloxacin)
B. Nhóm Macrolide
C. Nhóm Aminoglycoside
D. Nhóm Tetracycline

B. Nhóm Macrolide

👉 Giải thích:

Khi bệnh nhân dị ứng Penicillin (Amoxicillin), nhóm Macrolide (như Azithromycin, Erythromycin) là lựa chọn thay thế hàng đầu trong nhiễm trùng răng miệng, với ưu điểm dùng ngắn ngày (uống 1 lần/ngày).

Ciprofloxacin (Quinolone) dùng cho nhiễm trùng nặng, kháng thuốc.

17
New cards

Câu 17. Thuốc giảm đau NSAID (ví dụ: Ibuprofen) có tác dụng chống viêm tốt, tuy nhiên CHỐNG CHỈ ĐỊNH sử dụng cho nhóm bệnh nhân nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)
A. Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày tá tràng
B. Bệnh nhân suy thận
C. Bệnh nhân hen suyễn
D. Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông Warfarin
E. Bệnh nhân viêm tủy răng cấp tính

A, B, C, D. Bệnh nhân loét dạ dày, suy thận, hen suyễn, đang dùng Warfarin

👉 Giải thích:

NSAID chống chỉ định ở người loét dạ dày (gây xuất huyết tiêu hóa), suy thận, hen suyễn (có thể kích hoạt cơn hen), và người dùng Warfarin (tăng nguy cơ chảy máu).

Viêm tủy cấp thì NSAID lại có chỉ định tốt để giảm đau/viêm.

18
New cards

Câu 18. Tình huống lâm sàng: Chỉ định "Nuôi qua ống thông mũi dạ dày" (Sonde dạ dày) trong Răng Hàm Mặt thường áp dụng cho đối tượng nào?
A. Bệnh nhân nhổ răng khôn mọc lệch
B. Bệnh nhân không thể ăn qua miệng > 48h (như phẫu thuật phức tạp vùng miệng, hàm bị cố định, phù nề nặng)
C. Bệnh nhân viêm nha chu mạn tính
D. Đường tiêu hóa hoàn toàn không sử dụng được (liệt ruột)

B. Bệnh nhân không thể ăn qua miệng > 48h (như phẫu thuật phức tạp vùng miệng, hàm bị cố định, phù nề nặng)

👉 Giải thích: Nuôi qua ống thông được chỉ định khi bệnh nhân mất khả năng nhai/nuốt qua miệng > 48h do phẫu thuật hàm mặt lớn, cố định hai hàm, phù nề.

Nếu đường tiêu hóa hoàn toàn không hoạt động (liệt ruột) thì phải chuyển sang Nuôi ăn tĩnh mạch (TPN).

19
New cards

Câu 19. Trong lập kế hoạch điều trị, bệnh lý nào sau đây là CHỐNG CHỈ ĐỊNH TUYỆT ĐỐI của phẫu thuật nhổ răng?
A. Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu
B. Đái tháo đường không kiểm soát tốt
C. Răng lung lay độ III do nha chu
D. Bệnh tim mạch cấp tính không ổn định và Rối loạn đông máu nghiêm trọng

D. Bệnh tim mạch cấp tính không ổn định và Rối loạn đông máu nghiêm trọng

👉 Giải thích:

Chống chỉ định TUYỆT ĐỐI nhổ răng gồm:

Bệnh tim mạch cấp không ổn định (mới nhồi máu cơ tim), rối loạn đông máu nghiêm trọng (Hemophilia chưa chuẩn bị), nhiễm trùng cấp khu trú.

Bệnh nhân dùng thuốc chống đông hay tiểu đường kém kiểm soát chỉ là chống chỉ định TƯƠNG ĐỐI (cần điều chỉnh trước khi nhổ).

20
New cards
Câu 20. Lịch tái khám tiêu chuẩn sau khi hoàn thành "Điều trị tủy" (Nội nha) thường được khuyến cáo vào các mốc thời gian nào?<br>A. 1 tuần, 1 tháng<br>B. 1 tuần, 3 tháng, 6 tháng, 1 năm<br>C. 3 tháng, 6 tháng<br>D. Chỉ khám lại khi có triệu chứng đau
B. 1 tuần, 3 tháng, 6 tháng, 1 năm<br><br>👉 Giải thích: Theo hướng dẫn Lịch tái khám: Sau điều trị tủy cần theo dõi dài hạn để đánh giá sự lành thương của tổn thương quanh chóp, mốc thời gian chuẩn là 1 tuần, 3 tháng, 6 tháng và 1 năm. (Nhổ răng thường tái khám 1 tuần, nha chu 3-6 tháng).