Thẻ ghi nhớ: minano nihongo trung cấp bài 19 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:05 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

ものづくり

chế tạo, sản xuất

2
New cards

人づくり

phát triển con người, phát triển nguồn nhân lực

3
New cards

評価(する)

ひょうか

đánh giá

4
New cards

提言(する)

ていげん

đề nghị, đề xuất

5
New cards

的確(な)

てきかく

rõ ràng, thích đáng

6
New cards

把握(する)

はあく

nắm rõ

7
New cards

自慢話

じまんばなし

chuyện khoe khoang

8
New cards

まとまる

gói gọn cô động

9
New cards

集まり

あつまり

cuộc tụ họp

<p>cuộc tụ họp</p>
10
New cards

即席

そくてき

ngay lập tức, ứng khẩu

11
New cards

取り組む

とりくむ

nỗ lực, chú tâm

<p>nỗ lực, chú tâm</p>
12
New cards

やりとげる

hoàn thành trọn vẹn, làm xong xuôi

13
New cards

介護(する)

かいご

chăm sóc, điều dưỡng

<p>chăm sóc, điều dưỡng</p>
14
New cards

効果

こうか

hiệu quả

15
New cards

箇所

かしょ

chỗ, nơi

16
New cards

先頭

せんとう

đầu, phía trước

17
New cards

第~(~いち)

だい~

thứ (nhất)

18
New cards

結びつく

むすびつく

dẫn đến

19
New cards

提唱(する)

ていしょう

đề xướng

20
New cards

普及(する)

ふきゅう

phổ cập

21
New cards

務める

つとめる

phấn đấu, lỗ lực

22
New cards

課題

かだい

nhiệm vụ, đề bài

23
New cards

達成(する)

đạt được

24
New cards

製作(する)

せいさく

chế tạo

25
New cards

競技(する)

きょうぎ

cạnh tranh, tranh tài

26
New cards

高専

こうせん

trung cấp kỹ thuật

27
New cards

さて

nào

28
New cards

向上(する)

こうじょう

tăng cường, nâng cao

29
New cards

たんに

một cách đơn giản

30
New cards

削る

けずる

gọt, giũa

31
New cards

欠ける

かける

thiếu

32
New cards

創造(する)

そうぞう

sáng tạo

33
New cards

添付(する)

てんぷ

đính kèm

34
New cards

単純(する)

たんじゅん

đơn thuần, đơn giản

35
New cards

独創(力)

どくそう(りょく)

khẳ năng sáng tạo, năng lực sáng tạo

36
New cards

養う

やしなう

nuôi dưỡng

37
New cards

達成感

たっせいかん

cảm giác đạt được thành quả

38
New cards

身につく

みにつく

có được

39
New cards

活用(する)

かつよう

tận dụng, sử dụng, khai thác

40
New cards

経費

けいひ

kinh phí

41
New cards

節約(する)

せつやく

tiết kiệm

42
New cards

廃品

はいひん

phế phẩm

43
New cards

廃材

はいざい

phế liệu

44
New cards

ぜん~(~年度)

trước (năm~)

45
New cards

分解(する)

ぶんかい

tháo rời

46
New cards

再利用(する)

さいりよう

tái sử dụng

47
New cards

車輪

しゃりん

bánh xe

48
New cards

用紙

ようし

giấy

49
New cards

ガムテープ

băng dính

50
New cards

まく

cuốn

51
New cards

しん

lõi

52
New cards

かける

sử dụng

53
New cards

仕上げる

しあげる

hoàn thành, làm xong

54
New cards

部品

ぶひん

kinh kiện

55
New cards

生命

せいめい

sinh mện, sự sống

56
New cards

入る(生命が~)

はいる(せいめいが~)

có (sự sống)

57
New cards

分身

ぶんしん

sự phân thân

58
New cards

ふるまい

cư xử, hành vi

59
New cards

おだやか(な)

điềm đạm, ôn hòa

60
New cards

チームワーク

làm việc theo nhóm

61
New cards

組む(チーム)

くむ

tạo (nhóm)

62
New cards

トーナメント

giải đấu

63
New cards

精神的(な)

せいしんてき

về mặt tinh thần

64
New cards

登校(する)

とうこう

đi học

65
New cards

拒否(する)

きょひ

cự tuyệt, từ trối

66
New cards

下校(する)

げこう

tan trường

67
New cards

標語

ひょうご

khẩu hiệu, biểu ngữ

68
New cards

特効薬

とっこうやく

thuốc đăch hiệu, thuốc đặc trị

69
New cards

例外

れいがい

ngoại lệ

70
New cards

広まる(世界中に~)

ひろまる(せかいじゅうに~)

lan rộng (khắp thế giới)

71
New cards

入会(する)

にゅうかい

gia nhập hội

72
New cards

自己紹介

じこじょうかい

tự giới thiệu bản thân

73
New cards

アピール

quảng bá

74
New cards

役者

やくしゃ

diễn viên

75
New cards

新入部員

しんにゅうぶいん

thành viên mới của câu lạc bộ

76
New cards

部員

ぶいん

thành viên của câu lạc bộ

77
New cards

部活動

ぶかつどう

các hoạt động của câu lạc bộ

78
New cards

役立てる

やくだてる

hữu ích, có ích

79
New cards

入部(する)

にゅうぶ

tham gia câu lạc bộ

80
New cards

ささやか(な)

nhỏ

81
New cards

~蔡

~さい

lễ hội~

82
New cards

伝統

でんとう

truyền thống

83
New cards

誇り

ほこり

sự tự hào, lòng tư hào

84
New cards

受け継ぐ

うけつぐ

kế thừa, nối tiếp

85
New cards

バトン

gậy baton

86
New cards

舞台

ぶたい

sân khấu

87
New cards

舞台装置

ぶたいそうち

trang thiết bị sân khấu

88
New cards

装置

そうち

trang thiết bị

89
New cards

衣装

いしょう

trang phục

90
New cards

華やか(な)

はなやか

lộng lẫy, rực rỡ

91
New cards

覚悟(する)

かくご

sẵn sàng, giác ngộ

92
New cards

ありきたり

bình thường, thông dụng

93
New cards

ありきたり

chiều quay của kim đồng hồ

94
New cards

タイヤ

lốp xe

95
New cards

ストッパー

cái chặn

96
New cards

筋肉

きんにく

cơ bắp

97
New cards

モーター

mô tơ

98
New cards

生かす

いかす

vận dụng, sử dụng tốt

99
New cards

万年~

まんねん

muôn đời, vĩnh viễn

100
New cards

補欠

ほけつ

dự bị