Vocabs 70

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:08 PM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

blacksmith

(n) thợ rèn

2
New cards

submit

(v) nộp (bài); khuất phục

3
New cards

bold

(adj) in đậm; táo bạo

4
New cards

cork

(n) nút chai; (v) đậy nút

5
New cards

pamphlet

(n) tập sách mỏng (tuyên truyền)

6
New cards

belated honour

(n) vinh dự đến muộn

7
New cards

gutted

(adj) thất vọng tan nát (tiếng lót Anh - slang)

8
New cards

reap

(v) gặt hái (thành công, lúa mì)

9
New cards

groom

(n) chú rể; (v) chải chuốt (tóc), đào tạo (nhân tài)

10
New cards

vocal

(adj) thuộc giọng nói; dám nói lên ý kiến

11
New cards

proximity

(n) sự gần gũi (khoảng cách)

12
New cards

eavesdrop

(v) nghe lén

13
New cards

proletariat

(n) giai cấp vô sản

14
New cards

blues

(n) nhạc blues (buồn)

15
New cards

jazz

(n) nhạc jazz

16
New cards

simulation

(n) mô phỏng

17
New cards

simultaneous

(adj) đồng thời

18
New cards

contest

(n) cuộc thi; (v) tranh chấp

19
New cards

counterpart

(n) bên tương ứng (vai trò tương tự)

20
New cards

vindicate

(v) chứng minh (ai đó) vô tội

21
New cards

calibrate

(v) hiệu chuẩn (dụng cụ đo)

22
New cards

mythological

(adj) thuộc thần thoại

23
New cards

homeland

(n) quê hương (tổ quốc)

24
New cards

deviate

(v) sai lệch, đi chệch hướng

25
New cards

incumbent

(adj) bắt buộc; (n) đương kim (tổng thống)

26
New cards

mug

(n) cái cốc (to); mặt xấu; (v) cướp giật (ngoài đường)

27
New cards

part with

(v) chia tay, bỏ (vật sở hữu)

28
New cards

keenly

(adv) một cách hăng hái, sắc sảo

29
New cards

Loss aversion (n.phr)

Tâm lý sợ mất mát (nỗi đau mất đi một thứ lớn gấp đôi niềm vui khi nhận được thứ tương tự).

30
New cards

Status quo bias (n.phr)

Thiên kiến giữ nguyên trạng (xu hướng muốn duy trì tình trạng hiện tại, ngại thay đổi).

31
New cards

Oblivious (adj)

Mơ hồ, không nhận thức được, không chú ý tới.

32
New cards

Meticulously (adv)

Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.

33
New cards

Ingrained (adj)

Ăn sâu, in sâu (ví dụ: một thói quen hoặc kỹ năng đã thành bản năng).

34
New cards

Autopilot (n)

Chế độ tự động (làm việc gì đó mà không cần suy nghĩ ý thức).

35
New cards

Objective symptoms (n.phr)

Triệu chứng khách quan (có thể đo lường chính xác như huyết áp, nhiễm trùng).

36
New cards

Subjective symptoms (n.phr)

Triệu chứng chủ quan (do bệnh nhân tự cảm nhận như mức độ đau, lo âu).

37
New cards

Inert sugar pills (n.phr)

Viên đường trơ (không có tác dụng hóa học).

38
New cards

Cerebral cortex (n)

Vỏ não.

39
New cards

Sedate (adj/v)

điềm tĩnh, bình thản, làm dịu, giảm đau

40
New cards

Console (v)

An ủi, an lòng.