1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
blacksmith
(n) thợ rèn
submit
(v) nộp (bài); khuất phục
bold
(adj) in đậm; táo bạo
cork
(n) nút chai; (v) đậy nút
pamphlet
(n) tập sách mỏng (tuyên truyền)
belated honour
(n) vinh dự đến muộn
gutted
(adj) thất vọng tan nát (tiếng lót Anh - slang)
reap
(v) gặt hái (thành công, lúa mì)
groom
(n) chú rể; (v) chải chuốt (tóc), đào tạo (nhân tài)
vocal
(adj) thuộc giọng nói; dám nói lên ý kiến
proximity
(n) sự gần gũi (khoảng cách)
eavesdrop
(v) nghe lén
proletariat
(n) giai cấp vô sản
blues
(n) nhạc blues (buồn)
jazz
(n) nhạc jazz
simulation
(n) mô phỏng
simultaneous
(adj) đồng thời
contest
(n) cuộc thi; (v) tranh chấp
counterpart
(n) bên tương ứng (vai trò tương tự)
vindicate
(v) chứng minh (ai đó) vô tội
calibrate
(v) hiệu chuẩn (dụng cụ đo)
mythological
(adj) thuộc thần thoại
homeland
(n) quê hương (tổ quốc)
deviate
(v) sai lệch, đi chệch hướng
incumbent
(adj) bắt buộc; (n) đương kim (tổng thống)
mug
(n) cái cốc (to); mặt xấu; (v) cướp giật (ngoài đường)
part with
(v) chia tay, bỏ (vật sở hữu)
keenly
(adv) một cách hăng hái, sắc sảo
Loss aversion (n.phr)
Tâm lý sợ mất mát (nỗi đau mất đi một thứ lớn gấp đôi niềm vui khi nhận được thứ tương tự).
Status quo bias (n.phr)
Thiên kiến giữ nguyên trạng (xu hướng muốn duy trì tình trạng hiện tại, ngại thay đổi).
Oblivious (adj)
Mơ hồ, không nhận thức được, không chú ý tới.
Meticulously (adv)
Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
Ingrained (adj)
Ăn sâu, in sâu (ví dụ: một thói quen hoặc kỹ năng đã thành bản năng).
Autopilot (n)
Chế độ tự động (làm việc gì đó mà không cần suy nghĩ ý thức).
Objective symptoms (n.phr)
Triệu chứng khách quan (có thể đo lường chính xác như huyết áp, nhiễm trùng).
Subjective symptoms (n.phr)
Triệu chứng chủ quan (do bệnh nhân tự cảm nhận như mức độ đau, lo âu).
Inert sugar pills (n.phr)
Viên đường trơ (không có tác dụng hóa học).
Cerebral cortex (n)
Vỏ não.
Sedate (adj/v)
điềm tĩnh, bình thản, làm dịu, giảm đau
Console (v)
An ủi, an lòng.