Unit 4. Remembering the past - Tiếng Anh 9 Global Success

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:26 PM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

remember

(v): nhớ

2
New cards

temple complex

(n): khu phức hợp đền

<p>(n): khu phức hợp đền</p>
3
New cards

religious monument

(n): công trình tôn giáo

<p>(n): công trình tôn giáo</p>
4
New cards

visitor

(n): du khách

<p>(n): du khách</p>
5
New cards

World Heritage Site

(n): di sản thế giới

<p>(n): di sản thế giới</p>
6
New cards

communal house

(n): đình làng, nhà rông

<p>(n): đình làng, nhà rông</p>
7
New cards

national historic site

(n): di tích quốc gia

8
New cards

magnificent

(adj): tráng lệ

<p>(adj): tráng lệ</p>
9
New cards

castle

(n): lâu đài

<p>(n): lâu đài</p>
10
New cards

future generation

(n): thế hệ tương lai

11
New cards

occupy

(v): chiếm giữ

12
New cards

thanks to

(adv): nhờ vào

13
New cards

dedicated

(adj): tận tâm

14
New cards

rebuild

(v): xây lại

15
New cards

damage

(v): phá hủy

<p>(v): phá hủy</p>
16
New cards

natural disaster

(n): thiên tai

<p>(n): thiên tai</p>
17
New cards

worship

(v): thờ cúng

<p>(v): thờ cúng</p>
18
New cards

contribution

(n): đóng góp

19
New cards

decide

(v): quyết định

20
New cards

discover

(v): khám phá

<p>(v): khám phá</p>
21
New cards

promote

(v): thúc đẩy

22
New cards

recognise

(v): công nhận, nhận ra

23
New cards

observe

(v): quan sát

<p>(v): quan sát</p>
24
New cards

protect

(v): bảo vệ

<p>(v): bảo vệ</p>
25
New cards

culture festival

(n): lễ hội văn hóa

26
New cards

relic

(n): di vật

<p>(n): di vật</p>
27
New cards

friendship

(n): tình bạn

<p>(n): tình bạn</p>
28
New cards

benefit

(v): có lợi

29
New cards

seat belt

(n): dây an toàn

<p>(n): dây an toàn</p>
30
New cards

windmill

(n): cối xay gió

<p>(n): cối xay gió</p>
31
New cards

safeguard

(n): lính canh

<p>(n): lính canh</p>
32
New cards

nightmare

(n): ác mộng

<p>(n): ác mộng</p>
33
New cards

pagoda

(n): chùa

<p>(n): chùa</p>
34
New cards

weaving workshop

(n): xưởng dệt

<p>(n): xưởng dệt</p>
35
New cards

craft workshop

(n): xưởng thủ công

<p>(n): xưởng thủ công</p>
36
New cards

ancestor

(n): tổ tiên

37
New cards

take part in

(phr.v): tham gia vào

38
New cards

Mid-Autumn Festival

(n): tết trung thu

<p>(n): tết trung thu</p>
39
New cards

Harvest Festival

(n): hội mùa

<p>(n): hội mùa</p>
40
New cards

celebrate

(v): tổ chức

<p>(v): tổ chức</p>
41
New cards

deep-rooted

(adj): ăn sâu vào

42
New cards

appear

(v): xuất hiện

43
New cards

national dish

(n): món ăn quốc gia

<p>(n): món ăn quốc gia</p>
44
New cards

basic

(adj): cơ bản

45
New cards

associated with

(adj): gắn liền với

46
New cards

take pride in

(v): tự hào về

47
New cards

vinegar

(n): giấm

<p>(n): giấm</p>
48
New cards

ketchup

(n): tương cà

<p>(n): tương cà</p>
49
New cards

pancake

(n): bánh kếp

<p>(n): bánh kếp</p>
50
New cards

walk barefoot

(v): đi chân trần

<p>(v): đi chân trần</p>
51
New cards

face to face

(adv): trực diện

<p>(adv): trực diện</p>
52
New cards

traditional game

(n): trò chơi truyền thống

<p>(n): trò chơi truyền thống</p>
53
New cards

five-coloured sticky rice

(n): xôi ngũ sắc

<p>(n): xôi ngũ sắc</p>
54
New cards

valuable resource

(n): tài nguyên quý giá

55
New cards

home life

(n): đời sống gia đình

<p>(n): đời sống gia đình</p>
56
New cards

ancient

(adj): cổ kính

57
New cards

antique

(n): đồ cổ

<p>(n): đồ cổ</p>
58
New cards

community service

(n): dịch vụ cộng đồng

<p>(n): dịch vụ cộng đồng</p>