Mail beneath the streets - Academic words

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Academic words

Last updated 3:26 AM on 9/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

outstrip

vượt xa, vượt quá

2
New cards

congested

đông đúc, tắc nghẽn

3
New cards

postal

thuộc về bưu chính

4
New cards

administrator

quản trị viên, người quản lý

5
New cards

merchant

thương nhân

6
New cards

notion

quan niệm, ý niệm

7
New cards

propel

đẩy, thúc đẩy

8
New cards

compressed

bị nén

9
New cards

ventilate

thông gió

10
New cards

shaft

giếng/trục đứng

11
New cards

patent

bằng sáng chế; cấp bằng sáng chế

12
New cards

cylindrical

có dạng hình trụ

13
New cards

gutta-percha

nhựa gutta-percha

14
New cards

fragile

dễ vỡ, mong manh

15
New cards

enclosure

vật chứa; khu vực bao quanh

16
New cards

stationary

đứng yên, không chuyển động

17
New cards

partial

một phần, không hoàn toàn

18
New cards

vacuum

chân không

19
New cards

astonishing

đáng kinh ngạc

20
New cards

gauge

thiết bị đo; đo lường

21
New cards

propulsion

lực/hệ thống đẩy, sự đẩy

22
New cards

accommodate

chứa; đáp ứng; thích nghi

23
New cards

despatch

gửi đi, chuyển đi

24
New cards

cast-iron

bằng gang

25
New cards

enthusiasm

sự nhiệt tình, hào hứng

26
New cards

considerable

đáng kể, lớn

27
New cards

protest

sự phản đối; phản đối

28
New cards

reckon

cho rằng; tính toán

29
New cards

worthwhile

đáng giá, đáng làm

30
New cards

distinctive

đặc trưng, khác biệt rõ rệt

31
New cards

recruit

tuyển dụng; tuyển người

32
New cards

apparatus

thiết bị, máy móc

33
New cards

govern

điều hành, quản lý; chi phối

34
New cards

exclusively

chỉ riêng, hoàn toàn

35
New cards

bulky

cồng kềnh

36
New cards

arithmetic

số học

37
New cards

suited

phù hợp

38
New cards

margin

khoảng chênh lệch; biên

39
New cards

willingly

một cách tự nguyện/sẵn lòng

40
New cards

dispatch

gửi đi, chuyển đi

41
New cards

boast

khoe khoang; tự hào nói rằng

42
New cards

quicken

làm nhanh hơn; tăng tốc

43
New cards

persistent

dai dẳng, kéo dài

44
New cards

successor

người/vật kế nhiệm

45
New cards

rust

rỉ sét; gỉ

46
New cards

coat

lớp phủ; phủ lên

47
New cards

moisture

độ ẩm

48
New cards

seep

thấm/rỉ từ từ

49
New cards

joint

mối nối; khớp

50
New cards

pulp

bột giấy; phần mềm nhão

51
New cards

jam

làm/khiến bị kẹt; sự kẹt

52
New cards

blockage

sự tắc nghẽn

53
New cards

meanwhile

trong khi đó

54
New cards

mechanical

thuộc về cơ khí, máy móc

55
New cards

urgency

tính cấp bách

56
New cards

justify

biện minh; chứng minh là hợp lý

57
New cards

slender

mảnh, thon, nhỏ

58
New cards

ceremonial

mang tính nghi lễ

59
New cards

archive

kho lưu trữ; lưu trữ

60
New cards

specialised

chuyên biệt, chuyên dụng

61
New cards

pneumatic

thuộc về khí nén

62
New cards

ward

khu/phòng bệnh

63
New cards

preserve

bảo tồn, gìn giữ

64
New cards

vanish

biến mất

65
New cards

thoroughfare

đường phố/đường giao thông chính