1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Contrast
Đối chiếu.
Differ
Khác nhau.
Differentiate
Phân biệt.
Distinguish
Phân biệt.
Vary
Thay đổi, biến đổi.
Compare
So sánh.
Resemble
Giống.
Contrary
Trái ngược.
Conversely
Ngược lại.
Distinct
Riêng biệt.
Diverse
Phong phú.
Alike
Giống nhau.
Comparable
Giống nhau.
Equivalent
Tương đương.
Identical
Hoàn toàn giống nhau.
Psychiatry
Tâm thần học.
Discipline
Ngành.
Average
Trung bình (v).
On average
Trung bình là (n).
Annual
Hằng năm.
Minister
Bộ trưởng.
Sack
Sa thải.
Express
Thể hiện.
Savoury
Ngon, đậm vị.
Term
Thuật ngữ (n).
In term of
Xét về.
Requirement
Sự yêu cầu.