1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hold back
ngăn lại
hold down
giữ
hold forth
đưa ra, nêu ra
hold off
giữ không cho lại gần, nán lại
hold in
nén lại, kìm lại
hold on
nắm chặt, giữ chặt
hold out
đưa ra
hold over
đình lại, hoãn lại
hold up
tắc nghẽn
hang about
đi lang thang, la cà, sắp đến
hang back
do dự, lưỡng lự
hang behind
tụt lại đằng sau
hang down
rũ xuống, xõa xuống
hang on
dựa vào, bám vào
hang out
đu lang thang, la cà
hang up
treo lên
keep away
để ra xa, cất đi
keep back
giữ lại, cản lại, cầm lại
keep down
nén lại
keep from
nhịn, kiêng
keep in with
thân thiện với ai
keep up with
theo kịp, đuổi kịp
keep off
tránh xa
keep on
tiếp tục
keep up
giữ vững, giữ không cho đổ
look about
đợi chờ
look after
chăm sóc
look at
ngắm nhìn
look away
quay đi
look back
quay lại, ngoái cổ lại
look back upon
nhìn lại cái gì đã qua
look down
nhìn xuống
look down on
coi thường
look up to
kính trọng
look for
tìm kiếm
look forward to
mong đợi
look in
nhìn vào, ghé qua thăm
look into
xem xét kĩ, nghiên cứu
look on
đứng xem
look out
để ý, coi thường
look out for sth
trông chừng cái gì
look over
xem xét. kiểm tra
look round
nhìn quanh
look up
nhìn lên, tra cứu