PHVERB HOLD/ HANG/ KEEP/ LOOK

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:57 AM on 7/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

hold back

ngăn lại

2
New cards

hold down

giữ

3
New cards

hold forth

đưa ra, nêu ra

4
New cards

hold off

giữ không cho lại gần, nán lại

5
New cards

hold in

nén lại, kìm lại

6
New cards

hold on

nắm chặt, giữ chặt

7
New cards

hold out

đưa ra

8
New cards

hold over

đình lại, hoãn lại

9
New cards

hold up

tắc nghẽn

10
New cards

hang about

đi lang thang, la cà, sắp đến

11
New cards

hang back

do dự, lưỡng lự

12
New cards

hang behind

tụt lại đằng sau

13
New cards

hang down

rũ xuống, xõa xuống

14
New cards

hang on

dựa vào, bám vào

15
New cards

hang out

đu lang thang, la cà

16
New cards

hang up

treo lên

17
New cards

keep away

để ra xa, cất đi

18
New cards

keep back

giữ lại, cản lại, cầm lại

19
New cards

keep down

nén lại

20
New cards

keep from

nhịn, kiêng

21
New cards

keep in with

thân thiện với ai

22
New cards

keep up with

theo kịp, đuổi kịp

23
New cards

keep off

tránh xa

24
New cards

keep on

tiếp tục

25
New cards

keep up

giữ vững, giữ không cho đổ

26
New cards

look about

đợi chờ

27
New cards

look after

chăm sóc

28
New cards

look at

ngắm nhìn

29
New cards

look away

quay đi

30
New cards

look back

quay lại, ngoái cổ lại

31
New cards

look back upon

nhìn lại cái gì đã qua

32
New cards

look down

nhìn xuống

33
New cards

look down on

coi thường

34
New cards

look up to

kính trọng

35
New cards

look for

tìm kiếm

36
New cards

look forward to

mong đợi

37
New cards

look in

nhìn vào, ghé qua thăm

38
New cards

look into

xem xét kĩ, nghiên cứu

39
New cards

look on

đứng xem

40
New cards

look out

để ý, coi thường

41
New cards

look out for sth

trông chừng cái gì

42
New cards

look over

xem xét. kiểm tra

43
New cards

look round

nhìn quanh

44
New cards

look up

nhìn lên, tra cứu