1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
spark a backlash (v)
gây ra 1 làn sóng phản đối
tariff
thuế quan
a suspension of
sự hoãn lại
foodstuff
thực phẩm, lương thực, nguyên liệu thực phẩm
tobe under consideration
cần đc xem xét kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định
crisis
sự khủng hoảng
in response to
để đáp lại
put pressure on sb (to do sth)
tạo lực lên ai (để bắt họ làm việc j đó)
kerosene
dầu hoả
fertiliser
phân bón
Ingredients and inclusions
Các nguyên liệu chính và các thành phần thêm vào (nhân, hạt, vụn bánh…)
scattered (adj)
rải rác, phân tán
aligning (n)
đồng bộ, nhất quán với 1 mục tiệu, quy chuẩn
proceed with (v)
tiếp tục tiến hành 1 việc j đó
proceed to v
làm 1 hành động tiếp theo sau khi đã hoàn thành việc trước đó
proceed with caution
cẩn trọng khi tiến hành, làm việc j đó hết sức cẩn trọng
consultation
sự tham vấn, sự tư vấn
tobe looking to + v
đang dự tính
duty free
miễn thuế
inflation
lạm phát
curb (v)
kiềm chế
prospect
viễn cảnh
bear (v)
chịu đựng/đương đầu, chống đỡ hoặc mang vác một sức nặng hoặc áp lực
a selection of
một bộ sự tập các…
instinct (n)
bản năng
undermine (v)
làm suy yếu
chief executive - chief executive officer
giám đốc điều hành
rigorous (adj)
nghiêm ngặt, chặt chẽ
burdensome (adj)
nặng nề, gây gánh nặng = onerous = heavy = demanding = troublesome
otherwise
nếu không thì
plummet (v)
sụt giảm nghiêm trọng