Mrs Dung : Lesson 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:59 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

combat (v)

đẩy lùi (bệnh tật, dịch bệnh)

<p>đẩy lùi (bệnh tật, dịch bệnh)</p>
2
New cards

complex (adj)

phức tạp

<p>phức tạp</p>
3
New cards

complexity (n)

tính phức tạp

<p>tính phức tạp</p>
4
New cards

industry (n)

nền công nghiệp

<p>nền công nghiệp</p>
5
New cards

industrial (adj)

thuộc về công nghiệp

<p>thuộc về công nghiệp</p>
6
New cards

industrialize (v)

công nghiệp hóa

<p>công nghiệp hóa</p>
7
New cards

industrialization (n)

quá trình công nghiệp hóa

<p>quá trình công nghiệp hóa</p>
8
New cards

revolution (n)

cuộc cách mạng

9
New cards

revolutionary (adj)

thuộc về cách mạng

<p>thuộc về cách mạng</p>
10
New cards

revolutionize (v)

cách mạng hóa

<p>cách mạng hóa</p>
11
New cards

reflect (v)

phản chiếu

<p>phản chiếu</p>
12
New cards

reflection (n)

sự phản chiếu

<p>sự phản chiếu</p>
13
New cards

intense (adj)

cường độ cao

<p>cường độ cao</p>
14
New cards

intensify (v)

củng cố mạnh mẽ

<p>củng cố mạnh mẽ</p>
15
New cards

increasingly (adv)

càng ngày càng

<p>càng ngày càng</p>
16
New cards

shrink (v) - shrank - shrunk

teo lại

<p>teo lại</p>
17
New cards

adapt to st (v)

thích nghi với

<p>thích nghi với</p>
18
New cards

adaptable (adj)

có thể thích nghi

<p>có thể thích nghi</p>
19
New cards

adaptability (n)

sự thích nghi

<p>sự thích nghi</p>
20
New cards

subtle (adj)

tinh tế, nhỏ nhoi

<p>tinh tế, nhỏ nhoi</p>
21
New cards

frequent (adj)

thường xuyên

<p>thường xuyên</p>
22
New cards

faculty (n)

khoa, phòng, ban

<p>khoa, phòng, ban</p>
23
New cards

insist that S + V (bare)/be Vp2 + O

khăng khăng

<p>khăng khăng</p>
24
New cards

take it easy (v)

nghỉ ngơi, thư giãn

<p>nghỉ ngơi, thư giãn</p>
25
New cards

take st in

hiểu

<p>hiểu</p>
26
New cards

take sb in (v) = deceive

lừa lọc

<p>lừa lọc</p>
27
New cards

take st in (v)

thu nhỏ lại

<p>thu nhỏ lại</p>
28
New cards

disruption (n)

sự gián đoạn

<p>sự gián đoạn</p>
29
New cards

discretion (n)

sự thận trọng

<p>sự thận trọng</p>
30
New cards

discrete (adj)

thận trọng

<p>thận trọng</p>
31
New cards

discrepancy (n)

sự khác biệt

<p>sự khác biệt</p>
32
New cards

discrimination (n)

sự phân biệt đối xử

<p>sự phân biệt đối xử</p>
33
New cards

discriminate against (v)

phân biệt đối xử với

<p>phân biệt đối xử với</p>