TOEIC ETS 2026 TEST 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/170

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:14 PM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

171 Terms

1
New cards
2
New cards
3
New cards
4
New cards
5
New cards
Spread cleaning liquid onto a glass door
Xịt/thoa nước lau kính lên cửa kính
6
New cards
Get into a vehicle
Lên xe, bước vào trong xe
7
New cards
Window blinds
Rèm sáo cửa sổ, rèm lá văn phòng
8
New cards
Turn upside down
Lật ngược lại, đảo lộn hoàn toàn
9
New cards
That's the first I've heard of it
Đây là lần đầu tiên tôi nghe nói về việc đó
10
New cards
Astronaut
Phi hành gia
11
New cards
Cookware
Dụng cụ nấu ăn, nồi niêu xoong chảo
12
New cards
Reception
Buổi tiệc chiêu đãi / Sự tiếp đón / Quầy lễ tân
13
New cards
Microwave
Lò vi sóng
14
New cards
Bring your lunch from home
Mang theo bữa trưa tự chuẩn bị từ nhà
15
New cards
Short-staffed
Thiếu nhân sự, thiếu nhân viên
16
New cards
Water heater
Máy nước nóng, bình nóng lạnh
17
New cards
Itinerary
Lịch trình chuyến đi, lộ trình chi tiết
18
New cards
Office chair
Ghế văn phòng
19
New cards
Makes a squeaking sound
Phát ra tiếng kêu két két, kêu cót két
20
New cards
Every time you move
Mỗi lần bạn di chuyển
21
New cards
A little distracting
Hơi gây mất tập trung, làm xao nhãng một chút
22
New cards
Had my headset on
Đang đeo tai nghe
23
New cards
Swap this chair
Đổi chiếc ghế này
24
New cards
Conference room
Phòng hội nghị, phòng họp
25
New cards
Thanks for understanding
Cảm ơn vì đã thông cảm/hiểu cho
26
New cards
Ordering takeout
Đặt đồ ăn mang về, gọi đồ ăn giao tận nơi
27
New cards
Thai restaurant
Nhà hàng Thái
28
New cards
Spring rolls
Gỏi cuốn, chả giò, nem cuốn
29
New cards
register for
đăng ký (một sự kiện, khóa học, hội nghị)
30
New cards
national marketing convention
hội nghị tiếp thị toàn quốc
31
New cards
print out
in ra (bằng máy in)
32
New cards
take a look
nhìn vào, xem quaplenty of
33
New cards
break
giờ giải lao, thời gian nghỉ ngắn
34
New cards
schedule
lịch trình, thời gian biểu
35
New cards
networking
việc kết nối, thiết lập mối quan hệ xã giao/kinh doanh
36
New cards
potential client
khách hàng tiềm năng
37
New cards
business card
danh thiếp, card visit
38
New cards
reminder
lời nhắc nhở
39
New cards
come up with
nghĩ ra, đề xuất (ý tưởng, kế hoạch)
40
New cards
menu design
thiết kế thực đơn
41
New cards
seaside restaurant
nhà hàng bên bờ biển
42
New cards
memorable
đáng nhớ, gây ấn tượng sâu sắc
43
New cards
dolphin
con cá heofitting
44
New cards
put together
chuẩn bị, sắp xếp, tạo nên (một sản phẩm, tài liệu)
45
New cards
graphic
đồ họa, hình ảnh đồ họa
46
New cards
immediately
ngay lập tứcfinalize
47
New cards
community fair
hội chợ cộng đồng
48
New cards
state park
công viên tiểu bang
49
New cards
parking
việc đỗ xe, bãi đỗ xe
50
New cards
trail
đường mòn, lối đi bộ (trong công viên, rừng)
51
New cards
run out of
hết sạch, cạn kiệt (cái gì đó)
52
New cards
busy weekend
cuối tuần bận rộn, đông đúc
53
New cards
concerned
lo lắng, băn khoăn
54
New cards
visitor center
trung tâm đón tiếp khách tham quan
55
New cards
up the road
ở phía trên/phía trước theo con đường này
56
New cards
good to know
thông tin hữu ích cần biết
57
New cards
mayor
thị trưởngjoin
58
New cards
ceremony
buổi lễ, nghi lễ
59
New cards
demolition
sự phá dỡ, việc san bằng (công trình)
60
New cards
appreciate
trân trọng, đánh giá cao
61
New cards
involvement
sự tham gia, sự góp mặt
62
New cards
invest in
đầu tư vàosubstantial
63
New cards
tear down
phá dỡ, giật sập (tòa nhà)
64
New cards
shopping center
trung tâm thương mại, khu mua sắm
65
New cards
mixed-use project
dự án phức hợp (nhiều mục đích sử dụng)
66
New cards
resident
cư dân, người dân sinh sống
67
New cards
look forward to
mong đợi, mong chờ
68
New cards
development
dự án phát triển, sự phát triển
69
New cards
press
báo chí, giới truyền thông
70
New cards
pose for a photograph
tạo dáng chụp ảnh
71
New cards
wrecking ball
quả cầu phá dỡ công trình
72
New cards
in such a substantial way
theo một cách rất lớn lao / một cách đáng kể / ở một mức độ quy mô lớn.
73
New cards
interested in
quan tâm đến, hứng thú với
74
New cards
hanging plant
cây treo, chậu cây treo tường/ban công
75
New cards
outdoor plant
cây trồng ngoài trời
76
New cards
flower basket
giỏ hoaback patio area
77
New cards
bloom
nở hoa
78
New cards
direct sunlight
ánh nắng mặt trời trực tiếp
79
New cards
covered patio
mái hiên có mái che
80
New cards
do well
phát triển tốt, sinh trưởng tốt (đối với cây cối)
81
New cards
shade
bóng râm, bóng mát
82
New cards
partial sun
nắng bán phần, có ánh nắng một phần
83
New cards
acrylic test tube
ống nghiệm làm bằng nhựa acrylic
84
New cards
specific guidelines
các hướng dẫn cụ thểas opposed to
85
New cards
lab manual
sổ tay hướng dẫn phòng thí nghiệm
86
New cards
step-by-step instructions
các hướng dẫn từng bước một
87
New cards
so far
cho đến nay
88
New cards
practical side
khía cạnh thực tế, mặt thực hành
89
New cards
alongside
bên cạnh, cùng với
90
New cards
professor
giáo sư
91
New cards
excited to
hào hứng, phấn khích làm gì
92
New cards
sunscreen
kem chống nắng
93
New cards
store shelf
kệ hàng, quầy trưng bày tại cửa hàng
94
New cards
grab the attention of
thu hút sự chú ý của (ai đó)
95
New cards
palm tree
cây cọ, cây dừa
96
New cards
make a decision
đưa ra quyết định
97
New cards
focus group
nhóm khảo sát tập trung (nhóm người được chọn để lấy ý kiến sản phẩm)
98
New cards
represent
đại diện cho
99
New cards
target audience
khách hàng mục tiêu, nhóm đối tượng mục tiêu
100
New cards
give thought to
suy nghĩ về, cân nhắc về (việc gì)