Unit9

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/132

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

133 Terms

1
New cards

--- 1. would like to v1 = would love to v1 = want to v1

muốn làm gì

2
New cards
2. exchange student (n)
sinh viên trao đổi (gửi đi giao lưu văn hóa ở các trường đại học)
3
New cards
3. cultural exchanges (n)
các cuộc giao lưu văn hóa
4
New cards
4. pants = trousers (n)
quần dài
5
New cards
5. difference (n)
sự khác biệt # similarity (n)
6
New cards
6. immigrant (n)
người nhập cư
7
New cards
7. first language = mother tongue (n)
ngôn ngữ mẹ đẻ
8
New cards
8. permanent (adj)
lâu dài
9
New cards
9. express (v)
bày tỏ
10
New cards
(adj)
nhanh
11
New cards
10. represent = symbolize (v)
đại diện
12
New cards
11. flat/apartment (n)
căn hộ
13
New cards
12. holiday/vacation (n)
kì nghỉ
14
New cards
13. jumper/sweater (n)
áo len mỏng
15
New cards
14. chips/French fries (n)
khoai tây chiên
16
New cards
15. football/soccer (n)
môn bóng đá
17
New cards
16. variety (n)
sự đa dạng
18
New cards
17. bilingual (adj)
thuộc song ngữ
19
New cards
18. fluent (adj)
lưu loát
20
New cards
19. concentric (adj)
đồng tâm (vòng tròn có chung tâm điểm)
21
New cards
20. official language (n)
ngôn ngữ chính thức
22
New cards
21. translate...into... (v)
dịch...thành
23
New cards
22. look up (v)
tra cứu (từ ngữ...)
24
New cards
23. look up to s.o = respect s.o (v)
tôn trọng ai # look down on s.o
25
New cards
24. go over (v)
xem kĩ
26
New cards
25. plan to v1 = intend to v1 = have intention of V-ing = be going to V1 (v)
lên kế hoạch
27
New cards
26. be known as (v)
được biết như
28
New cards
27. global language = international language (n)
ngôn ngữ quốc tế
29
New cards
28. international company (n)
công ty quốc tế (hoạt động ở nhiều quốc gia)
30
New cards
29. common = popular (adj)
phổ biến
31
New cards
30. win - won - won (v)
giành được
32
New cards
31. English speaking contest (n)
cuộc thi nói tiếng Anh
33
New cards
32. contest = competition (n)
cuộc thi
34
New cards
33. feel proud (of)
cảm thấy tự hào
35
New cards
34. Arabic (n)
tiếng Ả Rập
36
New cards
35. conference (n)
hội thảo
37
New cards
36. proficient (adj)
thành thạo (một ngôn ngữ
38
New cards
37. admire (v)
hâm mộ
39
New cards
38. unhappy endings (n)
kết thúc không có hậu
40
New cards
39. linguist (n)
nhà ngôn ngữ học
41
New cards
40. famous = well-known = renowned (adj)
nổi tiếng
42
New cards
41. complicated = difficult (adj)
khó
43
New cards
42. travel agency (n)
đại lý du lịch
44
New cards
43. in the centre of = in the heart of
trung tâm của
45
New cards
44. quiz (n)
câu đố
46
New cards
45. praise = applaud = compliment (v)
tán dương
47
New cards
46. hear - heard - heard (v)
nghe thấy
48
New cards
47. give a presentation = deliver a presentation (v)
trình bày bài thuyết trình
49
New cards
48. cousin (n)
anh/chị/em họ
50
New cards
49. take a course (v)
tham dự khóa học
51
New cards
50. take the exam (v)
tham gia kì thi
52
New cards
51. take the entrance exam (v)
tham gia kì thi tuyển sinh
53
New cards
52. further study (n)
việc học chuyên sâu hơn
54
New cards
53. native speaker (n)
người nói ngôn ngữ bản xứ
55
New cards
54. Chinese (n)
người Trung Quốc
56
New cards
55. Spanish (n)
người Tây Ban Nha
57
New cards
56. truck = lorry (n)
xe tải
58
New cards
57. chemist's = drugstore (n)
hiệu thuốc
59
New cards
58. store (n)
cửa hàng
60
New cards
(v)
lưu trữ
61
New cards
59. length (n)
chiều dài
62
New cards
depth (n)
chiều sâu
63
New cards
width (n)
chiều rộng
64
New cards
height (n)
chiều cao
65
New cards
60. circle (n)
vòng tròn
66
New cards
61. professor (n)
giáo sư
67
New cards
62. linguistics (n)
ngành ngôn ngữ học
68
New cards
63. invent (v)
phát minh ra
69
New cards
64. term (n)
học kì
70
New cards
65. refer to (v)
ám chỉ tới
71
New cards
66. fact (n)
sự thật
72
New cards
67. become - became - become (v)
trở thành
73
New cards
68. means of communication (n)
phương tiện giao tiếp
74
New cards
69. variety (n)
sự đa dạng
75
New cards
70. propose = suggest = recommend (v)
đề xuất
76
New cards
71. model (n)
mô hình
77
New cards
72. inner # outer (adj)
ở bên trong # ở bên ngoài
78
New cards
73. consist of = be made up of (v)
bao gồm
79
New cards
74. speaking country (n)
đất nước nói tiếng Anh
80
New cards
75. region (n)
khu vực
81
New cards
76. religion (n)
tôn giáo
82
New cards
77. standard (n)
tiêu chuẩn
83
New cards
78. official language (n)
ngôn ngữ chính thức (dùng trong giao dịch hành chính...)
84
New cards
79. follow = obey (v)
làm theo
85
New cards
80. establish = form = found = set up (v)
thiết lập
86
New cards
81. mainly = primarily (adv)
chủ yếu
87
New cards
82. development (n)
sự hình thành
88
New cards
83. excellent = outstanding (adj)
xuất sắc
89
New cards
84. describe (v)
mô tả → description (n)
90
New cards
85. guess (v)
đoán
91
New cards
(n)
sự suy đoán
92
New cards
86. hand s.th in = submit s.th (v)
nộp cái gì
93
New cards
87. sentence (n)
câu
94
New cards
88. be good at (v)
giỏi về
95
New cards
89. pick up a language (v)
cóp nhặt một ngôn ngữ
96
New cards
90. on the stage
trên sân khấu
97
New cards
91. give s.th TO s.o = give s.o s.th
đưa cái gì cho ai = đưa ai cái gì
98
New cards
92. speech (n)
bài nói
99
New cards
93. French (n)
tiếng Pháp
100
New cards
94. take a class/course/exam (v)
tham gia lớp/khóa/kì thi