Objective CAE | Unit 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:23 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards
Aboriginal - ˌæbəˈrɪdʒənəl
thuộc về thổ dân Úc, người bản địa Úc
2
New cards
all year round - ɔːl jɪə raʊnd
quanh năm, suốt cả năm, liên tục
3
New cards
anything goes - ˈeniθɪŋ gəʊz
cái gì cũng được, không có giới hạn nào về hành vi
4
New cards
aspect - ˈæspekt
khía cạnh (một phần của tình huống, vấn đề, chủ đề, v.v.)
5
New cards
body language - ˈbɒdi ˌlæŋgwɪdʒ
ngôn ngữ cơ thể (cử động, tư thế cho người khác thấy cảm xúc của bạn dù bạn không nói ra)
6
New cards
break down - breɪk daʊn
hỏng, chết máy (máy móc hoặc xe cộ ngừng hoạt động)
7
New cards
bustling - ˈbʌslɪŋ
nhộn nhịp, tấp nập (đầy người và hoạt động)
8
New cards
buy in bulk - baɪ ɪn bʌlk
mua số lượng lớn, mua sỉ
9
New cards
catch sight of - kætʃ saɪt əv
thoáng nhìn thấy
10
New cards
chill out - tʃɪl aʊt
thư giãn hoàn toàn; bình tĩnh, không để mọi thứ làm mình bực bội
11
New cards
cosmopolitan - ˌkɒzməˈpɒlɪtən
mang tính quốc tế, đa văn hóa (gồm người và vật đến từ nhiều quốc gia)
12
New cards
crude - kruːd
thô lỗ, thô tục, khiếm nhã
13
New cards
crumb - krʌm
mẩu vụn (bánh mì, bánh ngọt, bánh quy)
14
New cards
dos and don'ts - duːz ənd dəʊnts
những điều nên và không nên làm (trong một tình huống cụ thể)
15
New cards
erect - ɪˈrekt
dựng lên, xây dựng (một công trình)
16
New cards
essentially - ɪˈsenʃəli
về cơ bản, về bản chất (dùng khi nhấn mạnh những điều căn bản về một việc)
17
New cards
face a challenge - feɪs ə ˈtʃælɪndʒ
đối mặt với thử thách (xử lý việc đòi hỏi nhiều nỗ lực trí óc hoặc thể chất để hoàn thành thành công)
18
New cards
faded - ˈfeɪdɪd
phai màu, bạc màu (kém tươi sáng hơn trước)
19
New cards
feel at home - fiːl æt həʊm
cảm thấy thoải mái, thư thái như ở nhà
20
New cards
get around - get əˈraʊnd
đi đây đó, di chuyển đến nhiều nơi khác nhau
21
New cards
get away from it all - get əˈweɪ frɒm ɪt ɔːl
thoát khỏi mọi bộn bề, đi nghỉ ở đâu đó (thường vì cần nghỉ ngơi)
22
New cards
get to know sb/sth - get tuː nəʊ
làm quen, dần dần hiểu rõ ai/cái gì (dành thời gian bên họ để biết thêm về họ)
23
New cards
get together - get təˈgeðə
tụ họp, gặp nhau (hai hay nhiều người gặp nhau theo hẹn từ trước)
24
New cards
getaway - ˈgetəweɪ
kỳ nghỉ ngắn, chuyến đi nghỉ ngắn ngày
25
New cards
go through sth - gəʊ θruː
trải qua (một tình huống khó khăn hoặc khó chịu)
26
New cards
graze - greɪz
làm trầy xước da (do cọ vào vật gì đó thô ráp)
27
New cards
head for - hed fɔː
đi về hướng, tiến về phía
28
New cards
huddle - ˈhʌdəl
túm tụm, co ro (tụ lại gần nhau thành nhóm, hoặc co tay chân sát vào người, nhất là vì lạnh hay sợ)
29
New cards
iceberg - ˈaɪsbɜːg
tảng băng trôi
30
New cards
insider knowledge - ɪnˈsaɪdə ˈnɒlɪdʒ
thông tin nội bộ (thông tin thường bị giấu kín mà một thành viên được nhóm chấp nhận biết được)
31
New cards
intervention - ˌɪntəˈvenʃən
sự can thiệp (nhất là để ngăn điều gì đó xảy ra)
32
New cards
larder - ˈlɑːdə
tủ hoặc phòng nhỏ đựng thực phẩm trong nhà (nhất là ngày xưa)
33
New cards
literally - ˈlɪtərəli
theo nghĩa đen (đúng nghĩa thật hoặc nghĩa gốc của từ hay cụm từ)
34
New cards
mark (an anniversary) - mɑːk
kỷ niệm, tưởng nhớ (một dịp); thể hiện sự tôn trọng
35
New cards
migrate - maɪˈgreɪt
di cư (động vật di chuyển từ nơi này sang nơi khác vào cùng một thời điểm mỗi năm)
36
New cards
mingle - ˈmɪŋgəl
trộn lẫn, hòa lẫn (với)
37
New cards
musty - ˈmʌsti
ẩm mốc, hôi mốc (có mùi cũ và hơi ẩm khó chịu)
38
New cards
people-watch - ˈpiːpəl wɒtʃ
ngắm người qua lại (quan sát những người xung quanh để giết thời gian)
39
New cards
perceive - pəˈsiːv
nhận ra, nhận thấy (điều không dễ nhận thấy)
40
New cards
pop over - pɒp ˈəʊvə
ghé qua một nơi nào đó (thân mật)
41
New cards
rancid - ˈrænsɪd
ôi, thiu (chất béo bị ôi có mùi và vị tệ vì không còn tươi)
42
New cards
read between the lines - riːd bɪˈtwiːn ðə laɪnz
đọc giữa các dòng, hiểu ẩn ý (cố hiểu cảm xúc hoặc ý định thật của ai qua điều họ nói hay viết)
43
New cards
remnant - ˈremnənt
phần còn sót lại, tàn dư (vẫn tồn tại khi phần còn lại đã biến mất)
44
New cards
rotten - ˈrɒtən
thối rữa, mục nát (rau củ hoặc chất có nguồn gốc động vật đang phân hủy)
45
New cards
rub - rʌb
chà, xoa, cọ (áp tay hoặc miếng vải lên bề mặt và di chuyển qua lại)
46
New cards
rub off - rʌb ɒf
lây sang, ảnh hưởng sang người khác (phẩm chất, đặc điểm của ai đó truyền sang người ở bên cạnh vì họ học theo)
47
New cards
sarcastic - sɑːˈkæstɪk
mỉa mai, châm biếm
48
New cards
scatter - ˈskætə
rải, tung, vãi (khiến các vật rơi cách xa nhau trên một khu vực)
49
New cards
scent - sent
mùi thơm, hương thơm dễ chịu
50
New cards
scratch beneath the surface - skrætʃ bɪˈniːθ ðə ˈsɜːfɪs
nhìn sâu hơn, tìm hiểu kỹ hơn những gì bề ngoài hiển nhiên
51
New cards
scrub - skrʌb
cọ rửa, chà mạnh bằng bàn chải
52
New cards
self-deprecating - self ˈdeprəkeɪtɪŋ
hay tự hạ thấp mình (làm bản thân, khả năng hay thành tích của mình có vẻ kém quan trọng)
53
New cards
set up - set ʌp
thành lập, thiết lập (chính thức lập ra công ty, tổ chức, hệ thống, cách làm việc, v.v.)
54
New cards
shed - ʃed
nhà kho nhỏ, lán (thường bằng gỗ, dùng để chứa đồ)
55
New cards
shriek - ʃriːk
tiếng thét, tiếng rít (ngắn, to, the thé, thường bật ra đột ngột vì cảm xúc mạnh)
56
New cards
skim - skɪm
lướt qua (di chuyển nhanh và gần như chỉ chạm nhẹ vào bề mặt)
57
New cards
social glue - ˈsəʊʃəl gluː
chất keo xã hội, yếu tố gắn kết mọi người
58
New cards
snap - snæp
chụp ảnh (ai đó hoặc cái gì đó)
59
New cards
sprawling - ˈsprɔːlɪŋ
lan rộng, trải dài lộn xộn (thành phố chiếm diện tích lớn và trông thiếu trật tự)
60
New cards
sprinkle - ˈsprɪŋkəl
rắc, rải nhẹ (thả nhẹ những mẩu nhỏ lên bề mặt)
61
New cards
stale - steɪl
cũ, ôi, không còn tươi
62
New cards
stench - stenʃ
mùi hôi thối, mùi rất khó chịu
63
New cards
tackle - ˈtækəl
giải quyết, xử lý (một vấn đề)
64
New cards
thriving - ˈθraɪvɪŋ
phát triển mạnh, thịnh vượng, thành công
65
New cards
tip of the iceberg - tɪp əv ði ˈaɪsbɜːg
phần nổi của tảng băng chìm (phần nhỏ dễ thấy của một vấn đề mà quy mô thực sự lớn hơn nhiều)
66
New cards
try out - traɪ aʊt
dùng thử, thử nghiệm (để xem nó có hiệu quả không hoặc mình có thích không)
67
New cards
turn out - tɜːn aʊt
hóa ra, diễn ra theo một cách hoặc có một kết quả nào đó (nhất là điều bất ngờ)
68
New cards
turn up - tɜːn ʌp
đến, xuất hiện
69
New cards
vary - ˈveəri
thay đổi, khác nhau
70
New cards
work sth out - wɜːk aʊt
tìm ra, hiểu ra (nghĩ để hiểu điều gì hoặc tìm ra câu trả lời)