Coming and going B1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/87

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:22 AM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

88 Terms

1
New cards

abroad

/əˈbrɔːd/ ở nước ngoài adv

2
New cards

accommodation

/əˌkɒməˈdeɪʃən/ chỗ ở, nơi lưu trú n

3
New cards

book

/bʊk/ đặt chỗ, đặt vé v

4
New cards

break

/breɪk/ giải lao, nghỉ giải lao n

5
New cards

cancel

/ˈkænsəl/ hủy v

6
New cards

catch

/kætʃ/ bắt (xe, tàu...), kịp v

7
New cards

coach

/kəʊtʃ/ xe khách, xe buýt đường dài n

8
New cards

convenient

/kənˈviːniənt/ tiện lợi adj

9
New cards

crash

/kræʃ/ va chạm, đâm xe v, n

10
New cards

crowded

/ˈkraʊdɪd/ đông đúc adj

11
New cards

cruise

/kruːz/ chuyến du thuyền n

12
New cards

delay

/dɪˈleɪ/ sự chậm trễ; trì hoãn n, v

13
New cards

destination

/ˌdestɪˈneɪʃən/ điểm đến n

14
New cards

ferry

/ˈferi/ phà n

15
New cards

flight

/flaɪt/ chuyến bay n

16
New cards

foreign

/ˈfɒrən/ nước ngoài adj

17
New cards

harbour

/ˈhɑːbə(r)/ bến cảng n

18
New cards

journey

/ˈdʒɜːni/ chuyến đi, hành trình n

19
New cards

luggage

/ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý n

20
New cards

nearby

/ˌnɪəˈbaɪ/ gần đó adj, adv

21
New cards

pack

/pæk/ đóng gói, xếp đồ v

22
New cards

passport

/ˈpɑːspɔːt/ hộ chiếu n

23
New cards

platform

/ˈplætfɔːm/ sân ga n

24
New cards

public transport

/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ phương tiện giao thông công cộng n phr

25
New cards

reach

/riːtʃ/ đến, tới v

26
New cards

resort

/rɪˈzɔːt/ khu nghỉ dưỡng n

27
New cards

souvenir

/ˌsuːvəˈnɪə(r)/ đồ lưu niệm n

28
New cards

traffic

/ˈtræfɪk/ giao thông n

29
New cards

trip

/trɪp/ chuyến đi n

30
New cards

vehicle

/ˈviːəkl/ phương tiện, xe cộ n

31
New cards

get into

/ɡet ˈɪntuː/ lên (ô tô, taxi) phr v

32
New cards

get off

/ɡet ɒf/ xuống (xe buýt, tàu...) phr v

33
New cards

get on

/ɡet ɒn/ lên (xe buýt, tàu...) phr v

34
New cards

get out (of)

/ɡet aʊt (əv)/ ra khỏi (xe, phòng...) phr v

35
New cards

go away

/ɡəʊ əˈweɪ/ rời đi phr v

36
New cards

go back (to)

/ɡəʊ bæk/ quay trở lại phr v

37
New cards

set off

/set ɒf/ khởi hành phr v

38
New cards

take off

/teɪk ɒf/ cất cánh phr v

39
New cards

by air

/baɪ eə(r)/ bằng đường hàng không prep phr

40
New cards

by sea

/baɪ siː/ bằng đường biển prep phr

41
New cards

by bus

/baɪ bʌs/ bằng xe buýt prep phr

42
New cards

by car

/baɪ kɑː(r)/ bằng ô tô prep phr

43
New cards

by train

/baɪ treɪn/ bằng tàu hỏa prep phr

44
New cards

on board

/ɒn bɔːd/ trên tàu, trên máy bay prep phr

45
New cards

on foot

/ɒn fʊt/ đi bộ prep phr

46
New cards

on holiday

/ɒn ˈhɒlədeɪ/ đi nghỉ, trong kỳ nghỉ prep phr

47
New cards

on schedule

/ɒn ˈskedʒuːl/ đúng lịch trình prep phr

48
New cards

on the coast

/ɒn ðə kəʊst/ ở ven biển prep phr

49
New cards

attract

/əˈtrækt/ thu hút (v)

50
New cards

attractive

/əˈtræktɪv/ hấp dẫn (adj)

51
New cards

attraction

/əˈtrækʃən/ điểm thu hút, sự hấp dẫn (n)

52
New cards

back

/bæk/ lùi lại (adv)

53
New cards

backwards

/ˈbækwədz/ lùi về phía sau (adv)

54
New cards

choose

/tʃuːz/ chọn (v)

55
New cards

choice

/tʃɔɪs/ sự lựa chọn (n)

56
New cards

chosen

/ˈtʃəʊzn/ được chọn (adj)

57
New cards

comfort

/ˈkʌmfət/ sự thoải mái (n)

58
New cards

comfortable

/ˈkʌmftəbl/ thoải mái (adj)

59
New cards

uncomfortable

/ˌʌnˈkʌmftəbl/ không thoải mái (adj)

60
New cards

depart

/dɪˈpɑːt/ khởi hành (v)

61
New cards

departure

/dɪˈpɑːtʃə(r)/ sự khởi hành (n)

62
New cards

direct

/daɪˈrekt/ trực tiếp (adj)

63
New cards

direct

/dəˈrekt/ hướng dẫn, chỉ đạo (v)

64
New cards

direction

/daɪˈrekʃən/ hướng, phương hướng (n)

65
New cards

drive

/draɪv/ lái xe (v)

66
New cards

drove

/drəʊv/ đã lái (QK của drive) (v)

67
New cards

driven

/ˈdrɪvn/ đã được lái (PP của drive) (v)

68
New cards

driver

/ˈdraɪvə(r)/ tài xế (n)

69
New cards

fly

/flaɪ/ bay (v)

70
New cards

flew

/fluː/ đã bay (QK của fly) (v)

71
New cards

flown

/fləʊn/ đã bay (PP của fly) (v)

72
New cards

flight

/flaɪt/ chuyến bay (n)

73
New cards

travel

/ˈtrævl/ đi du lịch (v)

74
New cards

traveller

/ˈtrævələ(r)/ du khách (n)

75
New cards

visit

/ˈvɪzɪt/ thăm, tham quan (v)

76
New cards

visitor

/ˈvɪzɪtə(r)/ du khách, khách tham quan (n)

77
New cards

close to

/kləʊs tuː/ gần (adj)

78
New cards

famous for

/ˈfeɪməs fɔː(r)/ nổi tiếng về (adj)

79
New cards

far from

/fɑː(r) frəm/ cách xa (adj)

80
New cards

late for

/leɪt fɔː(r)/ muộn (đối với...) (adj)

81
New cards

suitable for

/ˈsuːtəbl fɔː(r)/ phù hợp với (adj)

82
New cards

arrive at/in

/əˈraɪv æt/ɪn/ đến (v)

83
New cards

ask (sb) about

/ɑːsk ... əˈbaʊt/ hỏi (ai) về... (v)

84
New cards

ask for

/ɑːsk fɔː(r)/ xin, yêu cầu (v)

85
New cards

look at

/lʊk æt/ nhìn vào (v)

86
New cards

prepare for

/prɪˈpeə(r) fɔː(r)/ chuẩn bị cho (v)

87
New cards

provide (sb) with

/prəˈvaɪd ... wɪð/ cung cấp cho (ai) (v)

88
New cards

wait for

/weɪt fɔː(r)/ chờ đợi (v)