1/87
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abroad
/əˈbrɔːd/ ở nước ngoài adv
accommodation
/əˌkɒməˈdeɪʃən/ chỗ ở, nơi lưu trú n
book
/bʊk/ đặt chỗ, đặt vé v
break
/breɪk/ giải lao, nghỉ giải lao n
cancel
/ˈkænsəl/ hủy v
catch
/kætʃ/ bắt (xe, tàu...), kịp v
coach
/kəʊtʃ/ xe khách, xe buýt đường dài n
convenient
/kənˈviːniənt/ tiện lợi adj
crash
/kræʃ/ va chạm, đâm xe v, n
crowded
/ˈkraʊdɪd/ đông đúc adj
cruise
/kruːz/ chuyến du thuyền n
delay
/dɪˈleɪ/ sự chậm trễ; trì hoãn n, v
destination
/ˌdestɪˈneɪʃən/ điểm đến n
ferry
/ˈferi/ phà n
flight
/flaɪt/ chuyến bay n
foreign
/ˈfɒrən/ nước ngoài adj
harbour
/ˈhɑːbə(r)/ bến cảng n
journey
/ˈdʒɜːni/ chuyến đi, hành trình n
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý n
nearby
/ˌnɪəˈbaɪ/ gần đó adj, adv
pack
/pæk/ đóng gói, xếp đồ v
passport
/ˈpɑːspɔːt/ hộ chiếu n
platform
/ˈplætfɔːm/ sân ga n
public transport
/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ phương tiện giao thông công cộng n phr
reach
/riːtʃ/ đến, tới v
resort
/rɪˈzɔːt/ khu nghỉ dưỡng n
souvenir
/ˌsuːvəˈnɪə(r)/ đồ lưu niệm n
traffic
/ˈtræfɪk/ giao thông n
trip
/trɪp/ chuyến đi n
vehicle
/ˈviːəkl/ phương tiện, xe cộ n
get into
/ɡet ˈɪntuː/ lên (ô tô, taxi) phr v
get off
/ɡet ɒf/ xuống (xe buýt, tàu...) phr v
get on
/ɡet ɒn/ lên (xe buýt, tàu...) phr v
get out (of)
/ɡet aʊt (əv)/ ra khỏi (xe, phòng...) phr v
go away
/ɡəʊ əˈweɪ/ rời đi phr v
go back (to)
/ɡəʊ bæk/ quay trở lại phr v
set off
/set ɒf/ khởi hành phr v
take off
/teɪk ɒf/ cất cánh phr v
by air
/baɪ eə(r)/ bằng đường hàng không prep phr
by sea
/baɪ siː/ bằng đường biển prep phr
by bus
/baɪ bʌs/ bằng xe buýt prep phr
by car
/baɪ kɑː(r)/ bằng ô tô prep phr
by train
/baɪ treɪn/ bằng tàu hỏa prep phr
on board
/ɒn bɔːd/ trên tàu, trên máy bay prep phr
on foot
/ɒn fʊt/ đi bộ prep phr
on holiday
/ɒn ˈhɒlədeɪ/ đi nghỉ, trong kỳ nghỉ prep phr
on schedule
/ɒn ˈskedʒuːl/ đúng lịch trình prep phr
on the coast
/ɒn ðə kəʊst/ ở ven biển prep phr
attract
/əˈtrækt/ thu hút (v)
attractive
/əˈtræktɪv/ hấp dẫn (adj)
attraction
/əˈtrækʃən/ điểm thu hút, sự hấp dẫn (n)
back
/bæk/ lùi lại (adv)
backwards
/ˈbækwədz/ lùi về phía sau (adv)
choose
/tʃuːz/ chọn (v)
choice
/tʃɔɪs/ sự lựa chọn (n)
chosen
/ˈtʃəʊzn/ được chọn (adj)
comfort
/ˈkʌmfət/ sự thoải mái (n)
comfortable
/ˈkʌmftəbl/ thoải mái (adj)
uncomfortable
/ˌʌnˈkʌmftəbl/ không thoải mái (adj)
depart
/dɪˈpɑːt/ khởi hành (v)
departure
/dɪˈpɑːtʃə(r)/ sự khởi hành (n)
direct
/daɪˈrekt/ trực tiếp (adj)
direct
/dəˈrekt/ hướng dẫn, chỉ đạo (v)
direction
/daɪˈrekʃən/ hướng, phương hướng (n)
drive
/draɪv/ lái xe (v)
drove
/drəʊv/ đã lái (QK của drive) (v)
driven
/ˈdrɪvn/ đã được lái (PP của drive) (v)
driver
/ˈdraɪvə(r)/ tài xế (n)
fly
/flaɪ/ bay (v)
flew
/fluː/ đã bay (QK của fly) (v)
flown
/fləʊn/ đã bay (PP của fly) (v)
flight
/flaɪt/ chuyến bay (n)
travel
/ˈtrævl/ đi du lịch (v)
traveller
/ˈtrævələ(r)/ du khách (n)
visit
/ˈvɪzɪt/ thăm, tham quan (v)
visitor
/ˈvɪzɪtə(r)/ du khách, khách tham quan (n)
close to
/kləʊs tuː/ gần (adj)
famous for
/ˈfeɪməs fɔː(r)/ nổi tiếng về (adj)
far from
/fɑː(r) frəm/ cách xa (adj)
late for
/leɪt fɔː(r)/ muộn (đối với...) (adj)
suitable for
/ˈsuːtəbl fɔː(r)/ phù hợp với (adj)
arrive at/in
/əˈraɪv æt/ɪn/ đến (v)
ask (sb) about
/ɑːsk ... əˈbaʊt/ hỏi (ai) về... (v)
ask for
/ɑːsk fɔː(r)/ xin, yêu cầu (v)
look at
/lʊk æt/ nhìn vào (v)
prepare for
/prɪˈpeə(r) fɔː(r)/ chuẩn bị cho (v)
provide (sb) with
/prəˈvaɪd ... wɪð/ cung cấp cho (ai) (v)
wait for
/weɪt fɔː(r)/ chờ đợi (v)