1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
gripping
nắm
tack
dán
emty
chảy, đổ ra
pile
chất
chop
chặt
pour - spill - empty
đổ
iron
ủi
row
chèo
fireplace
lò sưởi
fall
ngã
hung
treo
plug
cắm vào
hold
cầm nắm
lift
nâng lên
gather
tụ tập
lean
dựa vào
examine
xem xét
rét
nghỉ ngơi
pour
rót
switching off
tắt
kneeling
quỳ gối
stack
chất lên
mount
gắn
cross
băng qua
push
đẩy
branches
ghế dài
cabinet
tủ đựng đồ
ceiling
trần nhà
display
trưng bày
scatter
nắm