HSK5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/117

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:15 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

118 Terms

1
New cards
瘫痪
(tān huàn) (Động từ/Danh từ) Tê liệt
2
New cards
叙述
(xù shù) (Động từ) Tự sự
3
New cards
相敬如宾
(xiāng jìng rú bīn) (Thành ngữ) Tương kính như tân (vợ chồng tôn trọng nhau như khách)
4
New cards
患难与共
(huàn nàn yǔ gòng) (Thành ngữ) Đồng甘 cộng khổ
5
New cards
入围
(rù wéi) (Động từ) Lọt vào vòng trong
6
New cards
看个究竟
(kàn gè jiū jìng) (Cụm từ) Xem cho rõ thực hư / ngọn ngành
7
New cards
歪歪扭扭
(wāi wāi niǔ niǔ) (Tính từ) Xiêu xiêu vẹo vẹo
8
New cards
舅舅
(jiù jiu) (Danh từ) Cậu (anh/em trai của mẹ)
9
New cards
悄悄
(qiāo qiāo) (Phó từ) Lặng lẽ
10
New cards
轻声细语
(qīng shēng xì yǔ) (Cụm từ) Nói nhỏ nhẹ
11
New cards
气息扑面而来
(qì xī pū miàn ér lái) (Cụm từ) Hơi thở/không khí xộc thẳng vào mặt
12
New cards
帆船
(fān chuán) (Danh từ) Thuyền buồm
13
New cards
撞开
(zhuàng kāi) (Động từ) Tông mở
14
New cards
(sōu) (Lượng từ) Chiếc
15
New cards
航行
(háng xíng) (Động từ) Hàng hải
16
New cards
无边无际
(wú biān wú jì) (Thành ngữ) Mênh mông vô tận
17
New cards
积蓄
(jī xù) (Động từ/Danh từ) Tích lũy; tiền tiết kiệm
18
New cards
航海
(háng hǎi) (Động từ/Danh từ) Đi biển
19
New cards
然而
(rán ér) (Liên từ) Tuy nhiên
20
New cards
驾驶
(jià shǐ) (Động từ) Lái
21
New cards
休学
(xiū xué) (Động từ) Nghỉ học tạm thời
22
New cards
船身
(chuán shēn) (Danh từ) Thân tàu
23
New cards
着火
(zháo huǒ) (Động từ) Bốc cháy
24
New cards
险情
(xiǎn qíng) (Danh từ) Tình huống nguy hiểm
25
New cards
雷电交加
(léi diàn jiāo jiā) (Thành ngữ) Sấm sét đan xen (mưa bão dữ dội)
26
New cards
漏水
(lòu shuǐ) (Động từ) Rò rỉ nước
27
New cards
被下一道闪电击到
(bèi xià yī dào shǎn diàn jī dào) (Cụm từ) Bị tia sét tiếp theo đánh trúng
28
New cards
通向
(tōng xiàng) (Động từ) Dẫn đến
29
New cards
年长
(nián zhǎng) (Tính từ) Lớn tuổi hơn
30
New cards
惭愧
(cán kuì) (Tính từ) Xấu hổ
31
New cards
结实
(jiē shi) (Tính từ) Rắn chắc
32
New cards
勤奋
(qín fèn) (Tính từ) Cần cù
33
New cards
勤快
(qín kuai) (Tính từ) Chăm chỉ
34
New cards
(shuǎi) (Động từ) Vung
35
New cards
(dǐng) (Động từ/Danh từ/Lượng từ) Đội (đầu); Đỉnh; Lượng từ (nón
36
New cards
优厚
(yōu hòu) (Tính từ) Ưu đãi
37
New cards
诚恳
(chéng kěn) (Tính từ) Thành khẩn
38
New cards
泉水
(quán shuǐ) (Danh từ) Nước suối
39
New cards
记载
(jì zǎi) (Động từ/Danh từ) Ghi chép; tài liệu ghi chép
40
New cards
赞美
(zàn měi) (Động từ) Ca ngợi
41
New cards
感激
(gǎn jī) (Động từ) Cảm kích
42
New cards
极为少有
(jí wéi shǎo yǒu) (Cụm từ) Cực kỳ hiếm có
43
New cards
岩石
(yán shí) (Danh từ) Đá
44
New cards
石灰岩
(shí huī yán) (Danh từ) Đá vôi
45
New cards
火成岩
(huǒ chéng yán) (Danh từ) Đá mácma / đá hỏa biến
46
New cards
一带
(yī dài) (Danh từ) Vùng
47
New cards
地势
(dì shì) (Danh từ) Địa thế
48
New cards
鲨鱼
(shā yú) (Danh từ) Cá mập
49
New cards
恨之入骨
(hèn zhī rù gǔ) (Thành ngữ) Hận tận xương tủy
50
New cards
无奈
(wú nài) (Tính từ/Liên từ) Đành chịu
51
New cards
英雄
(yīng xióng) (Danh từ) Anh hùng
52
New cards
英俊
(yīng jùn) (Tính từ) Tuấn tú
53
New cards
邻居
(lín jū) (Danh từ) Hàng xóm
54
New cards
继续
(jì xù) (Động từ) Tiếp tục
55
New cards
天真
(tiān zhēn) (Tính từ) Ngây thơ
56
New cards
暗暗
(àn àn) (Phó từ) Thầm
57
New cards
灾害
(zāi hài) (Danh từ) Thảm họa
58
New cards
射击
(shè jī) (Động từ) Bắn
59
New cards
放鞭炮
(fàng biān pào) (Động từ) Đốt pháo
60
New cards
合影
(hé yǐng) (Động từ/Danh từ) Chụp ảnh chung; Bức ảnh chụp chung
61
New cards
预订
(yù dìng) (Động từ) Đặt trước (phòng
62
New cards
结账
(jié zhàng) (Động từ) Thanh toán
63
New cards
时差
(shí chā) (Danh từ) Chênh lệch giờ (múi giờ)
64
New cards
总理
(zǒng lǐ) (Danh từ) Thủ tướng
65
New cards
主席
(zhǔ xí) (Danh từ) Chủ tịch
66
New cards
总裁
(zǒng cái) (Danh từ) Tổng giám đốc
67
New cards
主任
(zhǔ rèn) (Danh từ) Chủ nhiệm
68
New cards
维修
(wéi xiū) (Động từ) Bảo trì
69
New cards
机器
(jī qì) (Danh từ) Máy móc
70
New cards
设备
(shè bèi) (Danh từ) Thiết bị
71
New cards
设施
(shè shī) (Danh từ) Cơ sở hạ tầng
72
New cards
小气
(xiǎo qi) (Tính từ) Hẹp hòi
73
New cards
坦率
(tǎn shuài) (Tính từ) Bộc trực
74
New cards
周到
(zhōu dào) (Tính từ) Chu đáo
75
New cards
撕碎
(sī suì) (Động từ) Xé vụn
76
New cards
寓言
(yù yán) (Danh từ) Truyện ngụ ngôn
77
New cards
喂养
(wèi yǎng) (Động từ) Cho ăn
78
New cards
猴子
(hóu zi) (Danh từ) Con khỉ
79
New cards
宠物
(chǒng wù) (Danh từ) Thú cưng
80
New cards
相处
(xiāng chǔ) (Động từ) Chung sống
81
New cards
彼此
(bǐ cǐ) (Đại từ) Cả hai
82
New cards
居然
(jū rán) (Phó từ) Lại có thể
83
New cards
火冒三丈
(huǒ mào sān zhàng) (Thành ngữ) Nổi giận đùng đùng
84
New cards
瓜果
(guā guǒ) (Danh từ) Dưa và trái cây nói chung
85
New cards
财力
(cái lì) (Danh từ) Tài lực
86
New cards
淘气
(táo qì) (Tính từ) Nghịch ngợm
87
New cards
橡子
(xiàng zi) (Danh từ) Hạt sồi
88
New cards
发脾气
(fā pí qì) (Động từ) Nổi giận
89
New cards
行家
(háng jiā) (Danh từ) Người trong nghề
90
New cards
高档
(gāo dàng) (Tính từ) Cao cấp
91
New cards
蒙眬
(méng lóng) (Tính từ) Lơ mơ
92
New cards
摄影
(shè yǐng) (Động từ/Danh từ) Nhiếp ảnh
93
New cards
礼品
(lǐ pǐn) (Danh từ) Quà tặng
94
New cards
集体
(jí tǐ) (Danh từ) Tập thể
95
New cards
秩序
(zhì xù) (Danh từ) Trật tự
96
New cards
权利
(quán lì) (Danh từ) Quyền lợi
97
New cards
权力
(quán lì) (Danh từ) Quyền lực
98
New cards
批判
(pī pàn) (Động từ) Phê phán
99
New cards
围绕
(wéi rào) (Động từ) Xoay quanh
100
New cards
辩论
(biàn lùn) (Động từ/Danh từ) Biện luận