Thẻ ghi nhớ: Unit 3. The mass media - Tiếng Anh 12 Bright | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 8/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

banner

(n) biểu ngữ

<p>(n) biểu ngữ</p>
2
New cards

billboard

(n) biển quảng cáo

<p>(n) biển quảng cáo</p>
3
New cards

brochure

(n) sách quảng cáo

<p>(n) sách quảng cáo</p>
4
New cards

documentary

(n) phim tài liệu

<p>(n) phim tài liệu</p>
5
New cards

flyer

(n) tờ rơi

<p>(n) tờ rơi</p>
6
New cards

magazine

(n) tạp chí

<p>(n) tạp chí</p>
7
New cards

social media

(n) mạng xã hội

<p>(n) mạng xã hội</p>
8
New cards

streaming

(n) phát trực tuyến

<p>(n) phát trực tuyến</p>
9
New cards

evolve

(v) phát triển, tiến hóa

<p>(v) phát triển, tiến hóa</p>
10
New cards

mass media

(n) truyền thông đại chúng

<p>(n) truyền thông đại chúng</p>
11
New cards

transmit

(v) truyền đạt, truyền tải

<p>(v) truyền đạt, truyền tải</p>
12
New cards

utilize

(v) dùng, sử dụng, lợi dụng

<p>(v) dùng, sử dụng, lợi dụng</p>
13
New cards

news bulletin

(n) bản tin

<p>(n) bản tin</p>
14
New cards

simplistic

(adj) đơn giản

<p>(adj) đơn giản</p>
15
New cards

instantly

(adv) ngay lập tức

<p>(adv) ngay lập tức</p>
16
New cards

symbol

(n) biểu tượng, ký hiệu

<p>(n) biểu tượng, ký hiệu</p>
17
New cards

duration

(n) khoảng thời gian (tồn tại 1 sự việc)

<p>(n) khoảng thời gian (tồn tại 1 sự việc)</p>
18
New cards

cancel

(v) hủy bỏ

<p>(v) hủy bỏ</p>
19
New cards

ruin

(v) phá hoại

<p>(v) phá hoại</p>
20
New cards

business and finance

(n) kinh doanh và tài chính

<p>(n) kinh doanh và tài chính</p>
21
New cards

health and lifestyle

(n) sức khỏe và lối sống

<p>(n) sức khỏe và lối sống</p>
22
New cards

local and international news

(n) tin tức trong nước và quốc tế

<p>(n) tin tức trong nước và quốc tế</p>
23
New cards

possession

(n) quyền sở hữu, vật sở hữu

<p>(n) quyền sở hữu, vật sở hữu</p>
24
New cards

fanbase

(n) lượng người hâm mộ

<p>(n) lượng người hâm mộ</p>
25
New cards

run across

(v) tình cờ gặp

<p>(v) tình cờ gặp</p>
26
New cards

election

(n) cuộc bầu cử

<p>(n) cuộc bầu cử</p>
27
New cards

fact-check

(n) chứng thực thông tin

<p>(n) chứng thực thông tin</p>
28
New cards

judgment

(n) phán quyết

<p>(n) phán quyết</p>
29
New cards

outrageous

(adj) đắt đỏ

<p>(adj) đắt đỏ</p>
30
New cards

sloppy

(adj) cẩu thả

<p>(adj) cẩu thả</p>
31
New cards

catchy

(adj) hấp dẫn, lôi cuốn

<p>(adj) hấp dẫn, lôi cuốn</p>
32
New cards

ceremony

(n) nghi thức, nghi lễ

<p>(n) nghi thức, nghi lễ</p>
33
New cards

segment

(n) phân đoạn

<p>(n) phân đoạn</p>
34
New cards

constitute

(v) cấu thành

<p>(v) cấu thành</p>