Q3B8 (2): Extra

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:34 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

몸이 불편한 사람

người khuyết tật

2
New cards

강력 접착제

keo dán cường lực

3
New cards

경로석

ghế dành cho người già

4
New cards

과제

bài tập

5
New cards

발명품

vật phát minh, đồ sáng chế

6
New cards

증명사진

ảnh chứng minh

7
New cards

지름길

đường tắt

8
New cards

giới tính

9
New cards

누구든지

bất cứ ai (anyone)

10
New cards

감각

cảm giác

11
New cards

요리사

đầu bếp

12
New cards

성공적이다

thành công

13
New cards

붙다

dính, dán (attach)

14
New cards

떼다

bóc ra, xé ra (detach)

15
New cards

명심하다/기억하다

ghi nhớ

16
New cards

바르다

đúng đắn, phải

17
New cards

반복하다

lặp lại

18
New cards

보고하다

báo cáo (~보고서)

19
New cards

살펴보다

xem xét (quan sát)

20
New cards

어쩔 수 없다

không thể tránh khỏi / đành chịu (inevitable)

21
New cards

위대하다

vĩ đại

22
New cards

표시하다

biểu thị, thể hiện (=표현하다)

23
New cards

데이트 신청을 하다

ngỏ lời hẹn hò

24
New cards

돌려주다

đưa trả lại

25
New cards

떨어지다

rơi

26
New cards

놓고 가다/오다

để quên

27
New cards

부르다

gọi tên

28
New cards

미리

trước (beforehand, in advance)

29
New cards

자꾸

lặp đi lặp lại (repeatedly)

30
New cards

과 같은

ví dụ như là (such as)

31
New cards
졸다
ngủ gật
32
New cards
소지품
đồ dùng cá nhân, tư trang
33
New cards
순간
khoảnh khắc, thời điểm
34
New cards
면접관
người phỏng vấn, giám khảo phỏng vấn
35
New cards
예상
dự đoán, ước tính
36
New cards
요지
điểm mấu chốt, ý chính
37
New cards
파악하다
nắm bắt, thấu hiểu (~이해하다)
38
New cards

대답

trả lời (=답변)

39
New cards
개인적이다
mang tính cá nhân, riêng tư
40
New cards
그만큼
ngần ấy, đến mức ấy