1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Fine (n)
tiền phạt
Archive (n)
kho lưu trữ
Disturb (v)
làm phiền
Back issue (n)
sản phẩm đã xuất bản trước đó
Periodical (n)
sản phẩm xuất bản định kỳ
Owe (v)
nợ
Consultant (n)
tư vấn viên
Cater (v)
phục vụ theo nhu cầu
Launch (v)
đưa vào hoạt động
Demand (n)
nhu cầu
Remain popular (phr.v)
duy trì sự phổ biến
Acquire (v)
tiếp thu
Retain (v)
giữ lại
First-hand (adj)
tự làm
In-depth (adj)
chi tiết, sâu sắc
Revolution (n)
cuộc cách mạng
Revolutionary (adj)
mang tính cách mạng
Revolutionise (v)
cách mạng hóa
Breakthrough (n)
bước đột phá
Instinct (n)
bản năng
Accomplish (v)
hoàn thành
Neuroscience (n)
khoa học về thần kinh
Urgent (adj)
khẩn cấp
Priority (n)
ưu tiên
Pinpoint (v)
chỉ ra 1 cgi cụ thể
Productivity (n)
hiệu suất
Conductive to
tạo điều kiện thuận lợi
Slump (n)
thời gian thiếu năng lượng
Acquire knowledge/ a skill
tiếp thu kiến thức
Retain information
ghi nhớ/ lưu trữ thông tin
Process information
xử lí thông tin
Focus your attention on
tập trung sự chú ý vào điều gì
Conduct/ do/ carry out research
tiến hành nghiên cứu
Demonstrate an ability
thể hiện, chứng minh khả năng
Have a capacity to learn
có khả năng tiếp thu, học hỏi
Be eager to learn
háo hức, mong muốn học hỏi
Feel inspired by
cảm thấy được truyền cảm hứng bởi
Be dedicated to sth
tận tụy, cống hiến hoặc hết lòng vì một việc gì đó
Feel disheartened
cảm thấy hụt hẫng
Be uncertain about
không chắc chắn về điều gì
Be ambitious about future plans
có tham vọng với kế hoạch trong tương lai
Find a course demanding
1 khóa học đòi hỏi về nỗ lực
Find an activity beneficial
1 hoạt động có lợi, hữu ích