buổi 8-9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/132

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:49 AM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

133 Terms

1
New cards

终于

zhōngyú | cuối cùng

2
New cards

最后

zuìhòu | cuối cùng; sau cùng

3
New cards

自己

zìjǐ | tự mình; bản thân

4
New cards

bān | chuyển; dọn

5
New cards

打扫

dǎsǎo | quét dọn

6
New cards

干净

gānjìng | sạch sẽ

7
New cards

jiā | nhà

8
New cards

zài | ở; đang

9
New cards

gǒu | chó

10
New cards

māo | mèo

11
New cards

niú | bò

12
New cards

yáng | dê

13
New cards

mǎ | ngựa

14
New cards

jī | gà

15
New cards

niǎo | chim

16
New cards

熊猫

xióngmāo | gấu trúc

17
New cards

动物

dòngwù | động vật

18
New cards

qǐng | xin; nhờ; mời

19
New cards

照顾

zhàogù | chăm sóc

20
New cards

姐姐

jiějie | chị gái

21
New cards

妹妹

mèimei | em gái

22
New cards

哥哥

gēge | anh trai

23
New cards

爷爷

yéye | ông nội

24
New cards

奶奶

nǎinai | bà nội

25
New cards

弟弟

dìdi | em trai

26
New cards

爸爸

bàba | ba; bố

27
New cards

妈妈

māma | mẹ

28
New cards

孩子

háizi | con cái

29
New cards

儿子

érzi | con trai

30
New cards

女儿

nǚ'ér | con gái

31
New cards

yě | cũng

32
New cards

清楚

qīngchu | rõ ràng

33
New cards

银行

yínháng | ngân hàng

34
New cards

公司

gōngsī | công ty

35
New cards

办公室

bàngōngshì | văn phòng

36
New cards

厨房

chúfáng | phòng bếp

37
New cards

洗手间

xǐshǒujiān | nhà vệ sinh

38
New cards

房间

fángjiān | căn phòng

39
New cards

地方

dìfang | nơi; chỗ; địa điểm

40
New cards

马上

mǎshàng | ngay lập tức; liền

41
New cards

饭馆

fànguǎn | nhà hàng

42
New cards

宾馆

bīnguǎn | khách sạn

43
New cards

商店

shāngdiàn | cửa hàng

44
New cards

diàn | cửa hàng

45
New cards

市场

shìchǎng | chợ; thị trường

46
New cards

超市

chāoshì | siêu thị

47
New cards

商场

shāngchǎng | trung tâm thương mại

48
New cards

医院

yīyuàn | bệnh viện

49
New cards

电影院

diànyǐngyuàn | rạp chiếu phim

50
New cards

guān | đóng; tắt

51
New cards

mén | cửa

52
New cards

门口

ménkǒu | cổng; cửa ra vào

53
New cards

关系

guānxì | mối quan hệ

54
New cards

有关

yǒuguān | có liên quan

55
New cards

关心

guānxīn | quan tâm

56
New cards

机会

jīhuì | cơ hội

57
New cards

duì | đối với; đúng

58
New cards

cuò | sai; nhầm

59
New cards

游泳

yóuyǒng | bơi lội

60
New cards

运动

yùndòng | vận động; thể thao

61
New cards

运动员

yùndòngyuán | vận động viên

62
New cards

体育

tǐyù | thể dục; thể thao

63
New cards

爬山

páshān | leo núi

64
New cards

打篮球

dǎ lánqiú | chơi bóng rổ

65
New cards

踢足球

tī zúqiú | đá bóng

66
New cards

比赛

bǐsài | trận đấu; thi đấu

67
New cards

球赛

qiúsài | trận bóng

68
New cards

跑步

pǎobù | chạy bộ

69
New cards

满意

mǎnyì | hài lòng; mãn nguyện

70
New cards

意思

yìsi | ý nghĩa; ý

71
New cards

同意

tóngyì | đồng ý

72
New cards

愿意

yuànyì | sẵn lòng; bằng lòng

73
New cards

注意

zhùyì | chú ý

74
New cards

如意

rúyì | như ý

75
New cards

gāng | vừa; mới

76
New cards

刚才

gāngcái | vừa nãy; hồi nãy

77
New cards

cái | mới (muộn)

78
New cards

xīn | mới

79
New cards

jiù | cũ (đồ vật)

80
New cards

lǎo | cũ; lâu năm (người, quan hệ)

81
New cards

遇到

yùdào | gặp phải

82
New cards

jiàn | gặp

83
New cards

见面

jiànmiàn | gặp mặt

84
New cards

经理

jīnglǐ | giám đốc; quản lý

85
New cards

会议室

huìyìshì | phòng họp

86
New cards

开会

kāihuì | họp

87
New cards

这样

zhèyàng | như vậy

88
New cards

这么

zhème | như vậy; như thế

89
New cards
90
New cards

这么

zhème | như vậy; như thế

91
New cards

那么

nàme | như vậy; như thế

92
New cards

多么

duōme | biết bao; thật là

93
New cards

màn | chậm

94
New cards

kuài | nhanh

95
New cards

习惯

xíguàn | thói quen

96
New cards

认识

rènshi | quen (người); biết; nhận thức

97
New cards

认不出

rènbuchū | nhận không ra

98
New cards

yòng | dùng

99
New cards

作用

zuòyòng | tác dụng

100
New cards

使用

shǐyòng | sử dụng