Destination B2 - Unit 20 (Weather and environment ) (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:01 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

urban

thuộc đô thị, thành phố

2
New cards

suburban

thuộc ngoại ô

3
New cards

rural

thuộc nông thôn

4
New cards

smog

khói lẫn sương, sương khói độc hại

5
New cards

fog

sương mù (dày đặc)

6
New cards

smoke

khói

7
New cards

mist

sương mù nhẹ, sương muội

8
New cards

weather

thời tiết

9
New cards

climate

khí hậu

10
New cards

forecast

dự báo

11
New cards

prediction

sự dự đoán

12
New cards

waste

chất thải, rác thải (từ nhà máy, sinh hoạt)

13
New cards

litter

rác xả bừa bãi nơi công cộng

14
New cards

rubbish

rác rưởi (nói chung)

15
New cards

clean

sạch, làm sạch

16
New cards

clear

trong lành, quang đãng, rõ ràng

17
New cards

pour

mưa như trút nước

18
New cards

drizzle

mưa phùn, mưa lâm thâm

19
New cards

flood

lũ lụt, ngập lụt

20
New cards

environment

môi trường

21
New cards

surroundings

vùng xung quanh, môi trường xung quanh

22
New cards

wind

gió

23
New cards

air

không khí

24
New cards

reservoir

hồ chứa nước nhân tạo

25
New cards

lake

hồ nước tự nhiên

26
New cards

puddle

vũng nước nhỏ (sau cơn mưa)

27
New cards

pond

ao nước

28
New cards

thunder

sấm sét, tiếng sấm

29
New cards

lightning

tia chớp

30
New cards

global

thuộc toàn cầu

31
New cards

worldwide

trên toàn thế giới

32
New cards

plain

đồng bằng

33
New cards

land

đất liền, vùng đất

34
New cards

field

cánh đồng

35
New cards

desert

sa mạc

36
New cards

extinct

tuyệt chủng

37
New cards

endangered

có nguy cơ tuyệt chủng

38
New cards

recycle

tái chế

39
New cards

reuse

tái sử dụng

40
New cards

lose/take/have control (of sth)

mất/nắm/kiểm soát (cái gì)

41
New cards

in control

trong tầm kiểm soát

42
New cards

out of control

mất kiểm soát

43
New cards

have an effect (on sth/sb)

có ảnh hưởng/tác động (lên cái gì/ai)

44
New cards

take effect

có tác dụng, có hiệu lực

45
New cards

in the end

cuối cùng, kết cục là

46
New cards

at the end (of sth)

ở phần cuối (của cái gì)

47
New cards

come to an end

đi đến hồi kết, kết thúc

48
New cards

come to/reach the end (of sth)

đến/đạt đến đoạn cuối (của cái gì)

49
New cards

happy ending

kết thúc có hậu

50
New cards

on the floor

trên sàn nhà

51
New cards

on the ground/first/second/etc floor

ở tầng trệt/tầng một/tầng hai/etc

52
New cards

make/cause a fuss (about sth/doing)

làm ầm ĩ lên (về cái gì/làm gì)

53
New cards

(for) as long as

miễn là/lâu bằng

54
New cards

(for) a long time

trong một thời gian dài

55
New cards

take a long time (to do)

mất nhiều thời gian (để làm gì)

56
New cards

long to do

nóng lòng, mong mỏi làm gì

57
New cards

long for sth (to do)

mong mỏi điều gì (xảy ra)

58
New cards

have/take a look at sth/sb

nhìn vào cái gì/ai

59
New cards

look like sth/sb

trông giống cái gì/ai

60
New cards

look at/for sth/sb

nhìn vào/tìm kiếm cái gì/ai

61
New cards

make a mess (of sth)

bày bừa, làm lộn xộn (cái gì)

62
New cards

in a mess

trong tình trạng bừa bộn/hỗn độn

63
New cards

have/take (the) responsibility for sth/doing

có/chịu trách nhiệm cho cái gì/làm gì

64
New cards

take/have a shower

tắm vòi hoa sen

65
New cards

a rain shower

một trận mưa rào

66
New cards

a light/heavy shower of rain

một trận mưa rào nhẹ/to

67
New cards

catch/lose sight of sth/sb

bắt gặp/mất dấu cái gì/ai

68
New cards

in sight of sth

trong tầm mắt của cái gì

69
New cards

at first sight

từ cái nhìn đầu tiên

70
New cards

a waste of time

một sự lãng phí thời gian

71
New cards

waste your time

lãng phí thời gian của bạn

72
New cards

industrial/household waste

rác thải công nghiệp/sinh hoạt

73
New cards

weather forecast

dự báo thời tiết

74
New cards

under the weather

cảm thấy không khỏe, mệt trong người

75
New cards

all over the world

trên khắp thế giới

76
New cards

around the world

xung quanh thế giới

77
New cards

throughout the world

trên toàn thế giới

78
New cards

the whole world

toàn bộ thế giới

79
New cards

in the world

trên đời, trên thế giới

80
New cards

world record

kỷ lục thế giới