1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
urban
thuộc đô thị, thành phố
suburban
thuộc ngoại ô
rural
thuộc nông thôn
smog
khói lẫn sương, sương khói độc hại
fog
sương mù (dày đặc)
smoke
khói
mist
sương mù nhẹ, sương muội
weather
thời tiết
climate
khí hậu
forecast
dự báo
prediction
sự dự đoán
waste
chất thải, rác thải (từ nhà máy, sinh hoạt)
litter
rác xả bừa bãi nơi công cộng
rubbish
rác rưởi (nói chung)
clean
sạch, làm sạch
clear
trong lành, quang đãng, rõ ràng
pour
mưa như trút nước
drizzle
mưa phùn, mưa lâm thâm
flood
lũ lụt, ngập lụt
environment
môi trường
surroundings
vùng xung quanh, môi trường xung quanh
wind
gió
air
không khí
reservoir
hồ chứa nước nhân tạo
lake
hồ nước tự nhiên
puddle
vũng nước nhỏ (sau cơn mưa)
pond
ao nước
thunder
sấm sét, tiếng sấm
lightning
tia chớp
global
thuộc toàn cầu
worldwide
trên toàn thế giới
plain
đồng bằng
land
đất liền, vùng đất
field
cánh đồng
desert
sa mạc
extinct
tuyệt chủng
endangered
có nguy cơ tuyệt chủng
recycle
tái chế
reuse
tái sử dụng
lose/take/have control (of sth)
mất/nắm/kiểm soát (cái gì)
in control
trong tầm kiểm soát
out of control
mất kiểm soát
have an effect (on sth/sb)
có ảnh hưởng/tác động (lên cái gì/ai)
take effect
có tác dụng, có hiệu lực
in the end
cuối cùng, kết cục là
at the end (of sth)
ở phần cuối (của cái gì)
come to an end
đi đến hồi kết, kết thúc
come to/reach the end (of sth)
đến/đạt đến đoạn cuối (của cái gì)
happy ending
kết thúc có hậu
on the floor
trên sàn nhà
on the ground/first/second/etc floor
ở tầng trệt/tầng một/tầng hai/etc
make/cause a fuss (about sth/doing)
làm ầm ĩ lên (về cái gì/làm gì)
(for) as long as
miễn là/lâu bằng
(for) a long time
trong một thời gian dài
take a long time (to do)
mất nhiều thời gian (để làm gì)
long to do
nóng lòng, mong mỏi làm gì
long for sth (to do)
mong mỏi điều gì (xảy ra)
have/take a look at sth/sb
nhìn vào cái gì/ai
look like sth/sb
trông giống cái gì/ai
look at/for sth/sb
nhìn vào/tìm kiếm cái gì/ai
make a mess (of sth)
bày bừa, làm lộn xộn (cái gì)
in a mess
trong tình trạng bừa bộn/hỗn độn
have/take (the) responsibility for sth/doing
có/chịu trách nhiệm cho cái gì/làm gì
take/have a shower
tắm vòi hoa sen
a rain shower
một trận mưa rào
a light/heavy shower of rain
một trận mưa rào nhẹ/to
catch/lose sight of sth/sb
bắt gặp/mất dấu cái gì/ai
in sight of sth
trong tầm mắt của cái gì
at first sight
từ cái nhìn đầu tiên
a waste of time
một sự lãng phí thời gian
waste your time
lãng phí thời gian của bạn
industrial/household waste
rác thải công nghiệp/sinh hoạt
weather forecast
dự báo thời tiết
under the weather
cảm thấy không khỏe, mệt trong người
all over the world
trên khắp thế giới
around the world
xung quanh thế giới
throughout the world
trên toàn thế giới
the whole world
toàn bộ thế giới
in the world
trên đời, trên thế giới
world record
kỷ lục thế giới