Vocabulary List - Movement and Transport

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A complete set of vocabulary flashcards based on the provided list of verbs, nouns, and phrases related to movement and transport.

Last updated 3:30 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

clamber (v)

bò, trèo (bằng cả tay và chân, một cách khó khăn)

2
New cards

clench (v)

siết chặt, nắm chặt (tay, răng)

3
New cards

clutch (v)

bám chặt, giữ chặt (vì sợ hãi/đau đớn)

4
New cards

crawl (v)

bò, trườn

5
New cards

creep (v)

đi rón rén, bò lén lút

6
New cards

dash (v)

lao tới, chạy xô tới

7
New cards

descend (v)

đi xuống, hạ xuống

8
New cards

drift (v, n)

trôi dạt; sự trôi dạt

9
New cards

glide (v)

lướt đi, trôi nhẹ nhàng

10
New cards

fumble (v)

dò dẫm, sờ sọ, lóng ngóng

11
New cards

grasp (v)

nắm chặt, ôm lấy

12
New cards

hop (v, n)

nhảy lò cò, nhảy tưng tưng; cú nhảy

13
New cards

immigrant (n)

người nhập cư

14
New cards

jog (v, n)

chạy bộ thể dục; việc chạy bộ

15
New cards

leap (v, n)

nhảy vọt, nhảy xa; cú nhảy

16
New cards

march (v, n)

diễu hành, hành quân; cuộc diễu hành

17
New cards

migrate (v)

di cư (động vật di cư hoặc người chuyển chỗ ở)

18
New cards

roam (v)

đi lang thang, rảo bước

19
New cards

roll (v)

lăn, cuộn

20
New cards

rotate (v)

xoay, quay quanh trục

21
New cards

route (n)

tuyến đường, lộ trình

22
New cards

sink (v)

chìm, lặn

23
New cards

skid (v, n)

trượt (xe); sự trượt bánh

24
New cards

skip (v)

nhảy chân sáo, bỏ qua

25
New cards

slide (v, n)

trượt, lướt; sự trượt

26
New cards

slip (v)

trượt chân, sảy chân

27
New cards

step (v, n)

bước đi; bước chân, bậc thang

28
New cards

stride (v, n)

sải bước dài; bước sải

29
New cards

trip (v)

vấp, hụt chân

30
New cards

velocity (n)

vận tốc

31
New cards

cargo (n)

hàng hóa (vận chuyển bằng tàu/máy bay)

32
New cards

carriage (n)

toa tàu (hành khách)

33
New cards

charter (v)

thuê riêng (tàu, máy bay)

34
New cards

commute (v)

đi lại hàng ngày (giữa nhà và nơi làm việc)

35
New cards

destination (n)

điểm đến

36
New cards

hiker (n)

người đi bộ đường dài

37
New cards

hitchhiker (n)

người đi nhờ xe (vẫy xe qua đường)

38
New cards

jet lag (n)

sự mệt mỏi do lệch múi giờ

39
New cards

legroom (n)

chỗ để chân (trên xe, máy bay)

40
New cards

load (v, n)

chất/bốc hàng; tải trọng, lượng hàng

41
New cards

passerby (n)

người qua đường

42
New cards

pedestrian (n)

người đi bộ

43
New cards

pier (n)

nhô ra biển (cầu cảng, bến tàu)

44
New cards

pilot (v, n)

điều khiển (máy bay); phi công

45
New cards

quay (n)

bến cảng, bến tàu (bằng đá/bê tông)

46
New cards

return fare (n phr)

tiền vé khứ hồi

47
New cards

round trip (n phr)

chuyến đi khứ hồi

48
New cards

steer (v)

lái, điều khiển (vô lăng, bánh lái)

49
New cards

steward (n)

tiếp viên (trên tàu, máy bay)