1/48
A complete set of vocabulary flashcards based on the provided list of verbs, nouns, and phrases related to movement and transport.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
clamber (v)
bò, trèo (bằng cả tay và chân, một cách khó khăn)
clench (v)
siết chặt, nắm chặt (tay, răng)
clutch (v)
bám chặt, giữ chặt (vì sợ hãi/đau đớn)
crawl (v)
bò, trườn
creep (v)
đi rón rén, bò lén lút
dash (v)
lao tới, chạy xô tới
descend (v)
đi xuống, hạ xuống
drift (v, n)
trôi dạt; sự trôi dạt
glide (v)
lướt đi, trôi nhẹ nhàng
fumble (v)
dò dẫm, sờ sọ, lóng ngóng
grasp (v)
nắm chặt, ôm lấy
hop (v, n)
nhảy lò cò, nhảy tưng tưng; cú nhảy
immigrant (n)
người nhập cư
jog (v, n)
chạy bộ thể dục; việc chạy bộ
leap (v, n)
nhảy vọt, nhảy xa; cú nhảy
march (v, n)
diễu hành, hành quân; cuộc diễu hành
migrate (v)
di cư (động vật di cư hoặc người chuyển chỗ ở)
roam (v)
đi lang thang, rảo bước
roll (v)
lăn, cuộn
rotate (v)
xoay, quay quanh trục
route (n)
tuyến đường, lộ trình
sink (v)
chìm, lặn
skid (v, n)
trượt (xe); sự trượt bánh
skip (v)
nhảy chân sáo, bỏ qua
slide (v, n)
trượt, lướt; sự trượt
slip (v)
trượt chân, sảy chân
step (v, n)
bước đi; bước chân, bậc thang
stride (v, n)
sải bước dài; bước sải
trip (v)
vấp, hụt chân
velocity (n)
vận tốc
cargo (n)
hàng hóa (vận chuyển bằng tàu/máy bay)
carriage (n)
toa tàu (hành khách)
charter (v)
thuê riêng (tàu, máy bay)
commute (v)
đi lại hàng ngày (giữa nhà và nơi làm việc)
destination (n)
điểm đến
hiker (n)
người đi bộ đường dài
hitchhiker (n)
người đi nhờ xe (vẫy xe qua đường)
jet lag (n)
sự mệt mỏi do lệch múi giờ
legroom (n)
chỗ để chân (trên xe, máy bay)
load (v, n)
chất/bốc hàng; tải trọng, lượng hàng
passerby (n)
người qua đường
pedestrian (n)
người đi bộ
pier (n)
nhô ra biển (cầu cảng, bến tàu)
pilot (v, n)
điều khiển (máy bay); phi công
quay (n)
bến cảng, bến tàu (bằng đá/bê tông)
return fare (n phr)
tiền vé khứ hồi
round trip (n phr)
chuyến đi khứ hồi
steer (v)
lái, điều khiển (vô lăng, bánh lái)
steward (n)
tiếp viên (trên tàu, máy bay)