Unit 6: Effective communication

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:19 AM on 9/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards
accuracy (n) /ˈækjərəsi/ - Ex: She checked the accuracy of the report.
độ chính xác, sự chuẩn xác - Dịch: Cô ấy đã kiểm tra độ chính xác của bản báo cáo.
2
New cards
communication (n) /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ - Ex: Clear communication is vital in business.
sự giao tiếp, truyền thông - Dịch: Giao tiếp rõ ràng là điều sống còn trong kinh doanh.
3
New cards
concept (n) /ˈkɒnsept/ - Ex: It is a difficult concept to grasp.
khái niệm, ý tưởng - Dịch: Đó là một khái niệm khó nắm bắt.
4
New cards
conjecture (n) /kənˈdʒektʃə/ - Ex: That is merely conjecture, not fact.
sự phỏng đoán, ước đoán - Dịch: Đó chỉ đơn thuần là sự phỏng đoán, không phải sự thật.
5
New cards
dialect (n) /ˈdaɪəlekt/ - Ex: They spoke a local dialect of English.
tiếng địa phương, phương ngữ - Dịch: Họ đã nói một phương ngữ tiếng Anh địa phương.
6
New cards
fluency (n) /ˈfluːənsi/ - Ex: She speaks with great fluency and confidence.
sự trôi chảy, lưu loát - Dịch: Cô ấy nói rất trôi chảy và tự tin.
7
New cards
gesture (n) /ˈdʒestʃə/ - Ex: He made a rude gesture with his hand.
cử chỉ, điệu bộ - Dịch: Anh ấy đã làm một cử chỉ thô lỗ bằng tay.
8
New cards
hesitation (n) /ˌhezɪˈteɪʃən/ - Ex: She answered without any hesitation.
sự do dự, ngập ngừng - Dịch: Cô ấy trả lời mà không hề có chút do dự nào.
9
New cards
language (n) /ˈlæŋɡwɪdʒ/ - Ex: English is a global language.
ngôn ngữ, tiếng - Dịch: Tiếng Anh là một ngôn ngữ toàn cầu.
10
New cards
language barrier (n) /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/ - Ex: They overcame the language barrier with gestures.
rào cản ngôn ngữ - Dịch: Họ đã vượt qua rào cản ngôn ngữ bằng các cử chỉ.
11
New cards
linguist (n) /ˈlɪŋɡwɪst/ - Ex: The linguist speaks five languages fluently.
nhà ngôn ngữ học - Dịch: Nhà ngôn ngữ học đó nói trôi chảy năm thứ tiếng.
12
New cards
linguistics (n) /lɪŋˈɡwɪstɪks/ - Ex: She is studying linguistics at university.
ngôn ngữ học - Dịch: Cô ấy đang theo học ngành ngôn ngữ học tại trường đại học.
13
New cards
means of communication (n) /miːnz əv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ - Ex: The internet is a vital means of communication.
phương tiện giao tiếp, phương tiện truyền thông - Dịch: Internet là một phương tiện giao tiếp quan trọng.
14
New cards
mother tongue (n) /ˈmʌðə tʌŋ/ - Ex: Her mother tongue is Vietnamese.
tiếng mẹ đẻ - Dịch: Tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt.
15
New cards
native speaker (n) /ˈneɪtɪv ˈspiːkə/ - Ex: She sounds like a native speaker.
người bản xứ, người nói tiếng bản ngữ - Dịch: Cô ấy nói nghe hệt như một người bản xứ.
16
New cards
pronunciation (n) /prəˌnʌnsiˈeɪʃən/ - Ex: Correct pronunciation makes you easier to understand.
cách phát âm, sự phát âm - Dịch: Phát âm chuẩn xác giúp người khác hiểu bạn dễ dàng hơn.
17
New cards
sign language (n) /saɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/ - Ex: Deaf people use sign language to communicate.
ngôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ bằng tay - Dịch: Người khiếm thính dùng ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp.
18
New cards
vocabulary (n) /vəˈkæbjələri/ - Ex: Reading helps expand your vocabulary.
từ vựng - Dịch: Đọc sách giúp mở rộng vốn từ vựng của bạn.
19
New cards
incoherent (adj) /ˌɪnkəʊˈhɪərənt/ - Ex: His speech was confused and incoherent.
không mạch lạc, rời rạc - Dịch: Lời nói của anh ấy rối rắm và không mạch lạc.
20
New cards
inherent (adj) /ɪnˈherənt/ - Ex: Stress is an inherent part of the job.
vốn có, cố hữu - Dịch: Căng thẳng là một phần cố hữu của công việc này.
21
New cards
sophisticated (adj) /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ - Ex: Modern software uses sophisticated algorithms.
phức tạp, tinh vi, sành sỏi - Dịch: Phần mềm hiện đại sử dụng các thuật toán tinh vi.
22
New cards
spontaneous (adj) /spɒnˈteɪniəs/ - Ex: The crowd burst into spontaneous applause.
tự phát, tự nhiên, bột phát - Dịch: Đám đông bùng lên những tràng pháo tay tự phát.
23
New cards
clarify (v) /ˈklærɪfaɪ/ - Ex: Could you clarify that last point?
làm sáng tỏ, giải thích rõ - Dịch: Bạn có thể giải thích rõ điểm cuối cùng đó được không?
24
New cards
communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/ - Ex: They communicate via email daily.
giao tiếp, truyền tải - Dịch: Họ giao tiếp qua thư điện tử hàng ngày.
25
New cards
comprehend (v) /ˌkɒmprɪˈhend/ - Ex: I could not comprehend what she was saying.
hiểu, lĩnh hội - Dịch: Tôi đã không thể hiểu được những gì cô ấy đang nói.
26
New cards
conclude (v) /kənˈkluːd/ - Ex: The report concluded that changes were needed.
kết luận, kết thúc - Dịch: Bản báo cáo đã kết luận rằng cần phải có những sự thay đổi.
27
New cards
confirm (v) /kənˈfɜːm/ - Ex: Please confirm your booking by email.
xác nhận, khẳng định - Dịch: Vui lòng xác nhận việc đặt chỗ của bạn qua email.
28
New cards
converse (v) /ˈkɒnvɜːs/ - Ex: She can converse easily in three languages.
trò chuyện, nói chuyện - Dịch: Cô ấy có thể trò chuyện dễ dàng bằng ba thứ tiếng.
29
New cards
define (v) /dɪˈfaɪn/ - Ex: How would you define good communication?
định nghĩa, xác định - Dịch: Bạn sẽ định nghĩa thế nào là giao tiếp tốt?
30
New cards
demonstrate (v) /ˈdemənstreɪt/ - Ex: The results demonstrate a clear improvement.
chứng minh, biểu thị - Dịch: Các kết quả chứng minh một sự tiến bộ rõ rệt.
31
New cards
distinguish (v) /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ - Ex: It is hard to distinguish between the two accents.
phân biệt - Dịch: Rất khó để phân biệt giữa hai chất giọng này.
32
New cards
emerge (v) /ɪˈmɜːdʒ/ - Ex: New communication tools continue to emerge.
xuất hiện, nổi lên - Dịch: Các công cụ giao tiếp mới tiếp tục xuất hiện.
33
New cards
evolve (v) /ɪˈvɒlv/ - Ex: Languages evolve constantly over time.
tiến hóa, phát triển dần - Dịch: Ngôn ngữ liên tục phát triển dần theo thời gian.
34
New cards
explain (v) /ɪkˈspleɪn/ - Ex: Can you explain the rule to me?
giải thích - Dịch: Bạn có thể giải thích quy tắc này cho tôi không?
35
New cards
express (v) /ɪkˈspres/ - Ex: She found it hard to express her feelings.
bày tỏ, biểu đạt - Dịch: Cô ấy cảm thấy khó khăn trong việc bày tỏ cảm xúc của mình.
36
New cards
gesture (v) /ˈdʒestʃə/ - Ex: He gestured towards the exit door.
ra hiệu, làm cử chỉ - Dịch: Anh ấy đã ra hiệu về phía cửa thoát hiểm.
37
New cards
illustrate (v) /ˈɪləstreɪt/ - Ex: Let me give an example to illustrate this point.
minh họa, làm rõ ý - Dịch: Hãy để tôi đưa ra một ví dụ để minh họa cho điểm này.
38
New cards
imply (v) /ɪmˈplaɪ/ - Ex: His tone seemed to imply that he was angry.
ngụ ý, hàm ý - Dịch: Giọng điệu của anh ấy dường như ngụ ý rằng anh ấy đang tức giận.
39
New cards
indicate (v) /ˈɪndɪkeɪt/ - Ex: The map indicates the exact route.
chỉ ra, biểu thị - Dịch: Bản đồ chỉ ra tuyến đường chính xác.
40
New cards
pronounce (v) /prəˈnaʊns/ - Ex: How do you pronounce this French word?
phát âm, đọc - Dịch: Bạn phát âm từ tiếng Pháp này như thế nào?
41
New cards
recall (v) /rɪˈkɔːl/ - Ex: I cannot recall his telephone number.
nhớ lại, gợi lại - Dịch: Tôi không thể nhớ lại số điện thoại của anh ấy.
42
New cards
refer (to) (v) /rɪˈfɜː tuː/ - Ex: Please refer to page 10 for more details.
tham khảo, ám chỉ đến - Dịch: Vui lòng tham khảo trang 10 để biết thêm chi tiết.
43
New cards
signify (v) /ˈsɪɡnɪfaɪ/ - Ex: A red light signifies danger.
biểu thị, có nghĩa là - Dịch: Đèn đỏ biểu thị sự nguy hiểm.
44
New cards
state (v) /steɪt/ - Ex: The contract states that payment is due today.
phát biểu, nêu rõ - Dịch: Hợp đồng nêu rõ rằng khoản thanh toán đến hạn vào hôm nay.
45
New cards
stutter (v) /ˈstʌtə/ - Ex: He began to stutter nervously when asked.
nói lắp, cà lăm - Dịch: Anh ấy bắt đầu nói lắp bắp một cách hồi hộp khi được hỏi.
46
New cards
suggest (v) /səˈdʒest/ - Ex: I suggest we take a short break now.
gợi ý, đề xuất - Dịch: Tôi đề xuất chúng ta nên nghỉ giải lao một chút bây giờ.
47
New cards
translate (v) /trænzˈleɪt/ - Ex: He translated the document into English.
dịch, phiên dịch - Dịch: Anh ấy đã dịch tài liệu này sang tiếng Anh.
48
New cards
there is something to be said for (idiom) - Ex: There is something to be said for studying abroad.
có điểm đáng khen/ưu điểm, có lý do chính đáng - Dịch: Du học có những điểm rất đáng khen ngợi.
49
New cards
needless to say (idiom) - Ex: Needless to say, we were very pleased with the result.
hiển nhiên là, không cần phải nói cũng biết - Dịch: Không cần phải nói cũng biết, chúng tôi rất hài lòng với kết quả.
50
New cards
have a say (idiom) - Ex: Employees want to have a say in decision making.
có tiếng nói, có quyền tham gia quyết định - Dịch: Các nhân viên muốn có tiếng nói trong việc đưa ra quyết định.
51
New cards
when all is said and done (idiom) - Ex: When all is said and done, hard work pays off.
sau tất cả, khi mọi việc đã xong xuôi - Dịch: Sau tất cả, sự chăm chỉ rồi sẽ được đền đáp.
52
New cards
having said that (idiom) - Ex: He is strict; having said that, he is very fair.
tuy nhiên, dù nói vậy nhưng - Dịch: Thầy ấy nghiêm khắc; dù nói vậy nhưng thầy rất công bằng.
53
New cards
to say the least (idiom) - Ex: The meeting was stressful, to say the least.
nói một cách nhẹ nhàng nhất/khiêm tốn nhất - Dịch: Nói một cách nhẹ nhàng nhất thì cuộc họp đó rất căng thẳng.
54
New cards
you can say that again! (idiom) - Ex: 'It is hot today!' - 'You can say that again!'
hoàn toàn đồng ý, bạn nói quá chuẩn! - Dịch: 'Hôm nay nóng thật đấy!' - 'Bạn nói quá chuẩn luôn!'
55
New cards
that is to say (idiom) - Ex: Three days remained, that is to say, until Friday.
tức là, nói cách khác - Dịch: Ba ngày nữa vẫn còn lại, tức là cho đến tận thứ Sáu.