1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
plain
(noun)
đồng bằng
Ví dụ:
Farmers cultivate crops on the fertile plains. (Nông dân trồng trọt trên những đồng bằng màu mỡ.)
rhythm
(noun)
nhịp điệu
Ví dụ:
The daily rhythm of city life can be very fast-paced. (Nhịp điệu cuộc sống hàng ngày ở thành phố có thể rất nhanh.)
scale
(noun)
quy mô
Ví dụ:
The company expanded its operations on a global scale. (Công ty mở rộng hoạt động trên quy mô toàn cầu.)
corporate
(adjective)
thuộc về doanh nghiệp
Từ/Cấu trúc liên quan: corporate culture
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "corporate" được sử dụng để mô tả quy mô của nông nghiệp hiện đại, ám chỉ rằng nó được điều hành bởi các tập đoàn lớn, có tổ chức và mang tính thương mại.
Ví dụ:
The company has a strong corporate culture that values teamwork. (Công ty có một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ đề cao tinh thần đồng đội.)
futuristic
(adjective)
hiện đại, tương lai
Ví dụ:
The city skyline was dominated by futuristic skyscrapers. (Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi những tòa nhà chọc trời mang tính tương lai.)
harvest-boosting
(adjective)
tăng cường năng suất thu hoạch
Ví dụ:
New fertilizers are designed to be harvest-boosting. (Các loại phân bón mới được thiết kế để tăng cường năng suất thu hoạch.)
slick
(adjective)
bóng bẩy, hấp dẫn
Ví dụ:
The company launched a slick new advertising campaign. (Công ty đã phát động một chiến dịch quảng cáo mới bóng bẩy.)
billboard
(noun)
biển quảng cáo
Ví dụ:
They put up a billboard to promote their new product. (Họ đã dựng một biển quảng cáo để quảng bá sản phẩm mới của mình.)
observe
(V)
quan sát
Ví dụ:
He observed that the new farming methods were more efficient. (Ông nhận thấy rằng các phương pháp canh tác mới hiệu quả hơn.)
reinvention
(noun)
sự tái tạo, sự đổi mới
Ví dụ:
The company underwent a complete reinvention to stay competitive. (Công ty đã trải qua một sự tái tạo hoàn toàn để duy trì tính cạnh tranh.)
Hemisphere
(noun)
bán cầu
Ví dụ:
The equator divides the Earth into the Northern and Southern Hemispheres. (Đường xích đạo chia Trái đất thành Bán cầu Bắc và Bán cầu Nam.)
lament
(v)
than thở
Ví dụ:
Many people lament the loss of traditional farming methods. (Nhiều người than thở về sự mất mát của các phương pháp canh tác truyền thống.)
vanish
(adjective)
đang biến mất
Ví dụ:
The vanishing traditions of the village are a cause for concern. (Những truyền thống đang biến mất của ngôi làng là một nguyên nhân đáng lo ngại.)
approach
(noun)
phương pháp
Ví dụ:
We need a different approach to solve this problem. (Chúng ta cần một phương pháp khác để giải quyết vấn đề này.)
bowl
(noun)
vùng trũng
Ví dụ:
The drought turned the fertile land into a dust bowl. (Hạn hán đã biến vùng đất màu mỡ thành một vùng đất bụi.)
blow
(v)
thổi bay
Ví dụ:
Dust was blowing across the desert. (Bụi đang thổi bay khắp sa mạc.)
dairy
(adjective)
thuộc về sữa
Ví dụ:
The farm specializes in dairy farming. (Trang trại chuyên về chăn nuôi bò sữa.)
convert
(v)
chuyển đổi
Từ/Cấu trúc liên quan: convert from something to something
Ví dụ:
Many farmers converted from traditional crops to more profitable ones. (Nhiều nông dân đã chuyển đổi từ cây trồng truyền thống sang những loại cây có lợi nhuận cao hơn.)
make a switch
switch /swɪtʃ/ (noun)
sự chuyển đổi
Từ/Cấu trúc liên quan: make a switch
Ví dụ:
The company made a switch to a new software system. (Công ty đã chuyển đổi sang một hệ thống phần mềm mới.)
take over something
bị chiếm đoạt, bị vượt qua
monitor
(noun)
thiết bị giám sát
Ví dụ:
The baby's breathing was checked with a special monitor. (Hơi thở của em bé được kiểm tra bằng một thiết bị giám sát đặc biệt.)
beneath
(preposition)
bên dưới
Ví dụ:
The treasure was buried beneath a large oak tree. (Kho báu được chôn dưới một cây sồi lớn.)
dilution
(noun)
sự pha loãng
Ví dụ:
The dilution of the chemical made it safe to handle. (Sự pha loãng hóa chất làm cho nó an toàn khi xử lý.)
algal
(adjective)
thuộc về tảo
Ví dụ:
An algal bloom can deplete oxygen in the water. (Một đợt tảo nở hoa có thể làm cạn kiệt oxy trong nước.)
ecologist
(noun)
nhà sinh thái học
Ví dụ:
A marine ecologist studies the ocean environment. (Một nhà sinh thái học biển nghiên cứu môi trường đại dương.)
precious
(adjective)
quý giá
Ví dụ:
Time is precious, so don't waste it. (Thời gian là quý giá, vì vậy đừng lãng phí nó.)
diminish
(adjective)
suy giảm
Ví dụ:
His enthusiasm for the project has diminished over time. (Sự nhiệt tình của anh ấy đối với dự án đã giảm dần theo thời gian.)
degradation
(noun)
sự suy thoái
Ví dụ:
The degradation of the soil led to poor crop yields. (Sự suy thoái của đất dẫn đến năng suất cây trồng kém.)
dispute
(noun)
tranh chấp
Ví dụ:
The two countries are in dispute over the border. (Hai nước đang tranh chấp về biên giới.)
extent
(noun)
mức độ
Ví dụ:
To what extent do you agree with this statement? (Bạn đồng ý với tuyên bố này ở mức độ nào?)
desert
(adjective)
hoang vắng
Ví dụ:
The streets were deserted after midnight. (Những con phố vắng tanh sau nửa đêm.)
arise
(v)
phát sinh
Từ/Cấu trúc liên quan: arise from something
Ví dụ:
Problems often arise from a lack of communication. (Các vấn đề thường phát sinh từ việc thiếu giao tiếp.)
intensification
(noun)
sự thâm canh
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "intensification" được sử dụng để chỉ sự gia tăng cường độ hoặc mức độ của một hoạt động, ở đây là trong nông nghiệp.
Ví dụ:
We are seeing an intensification of efforts to combat climate change. (Chúng ta đang chứng kiến sự gia tăng cường độ nỗ lực để chống lại biến đổi khí hậu.)
cosmopolitan
(adjective)
đa văn hóa, quốc tế
Ví dụ:
London is a truly cosmopolitan city with people from all over the world. (Luân Đôn là một thành phố thực sự đa văn hóa với những người đến từ khắp nơi trên thế giới.)
identical
(adjective)
giống hệt
Từ/Cấu trúc liên quan: identical to
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "identical" được sử dụng để miêu tả sự giống nhau hoàn toàn, ở đây là nhận thức không giống hệt với thực tế khách quan.
Ví dụ:
The two cars are identical in color and model. (Hai chiếc xe giống hệt nhau về màu sắc và kiểu dáng.)
Her dress was identical to mine. (Chiếc váy của cô ấy giống hệt của tôi.)
unconscious
(adjective)
vô thức
Ví dụ:
He made an unconscious decision to turn left. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định vô thức để rẽ trái.)
inference
(noun)
suy luận
Ví dụ:
From her silence, he drew the inference that she was angry. (Từ sự im lặng của cô ấy, anh ấy suy luận rằng cô ấy đang tức giận.)
derision
(noun)
sự chế giễu
Ví dụ:
His ideas were met with derision by his colleagues. (Những ý tưởng của anh ấy đã bị các đồng nghiệp chế giễu.)
interpret
(v) giải thích, làm sáng tỏ
underline
(v) nhấn mạnh/gạch chân
pale
(adj) nhợt nhạt, tái đi
corneal
(n) giác mạc
graft
(v) ghép, cấy ghép
utterly
(adv) hoàn toàn, tuyệt đối
state-of-the-art
tiên tiến, hiện đại nhất
illusions
(n) ảo giác, ảo ảnh
reveal
(v) tiết lộ, hé lộ
convex
(a) lồi, cong
stick out
nhô ra, lộ ra ngoài
trở nên nổi bật, dễ thấy
cố gắng chịu đựng (stick it out)
concave
(a) lõm, cong vào trong
hollow
(a) trống rỗng/mang tính giả tạo, sáo rỗng
unsettling
(a) gây âu lo, bối rối