26/6 - pass 2,3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:32 PM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

plain

(noun)

đồng bằng

Ví dụ:

Farmers cultivate crops on the fertile plains. (Nông dân trồng trọt trên những đồng bằng màu mỡ.)

2
New cards

rhythm

(noun)

nhịp điệu

Ví dụ:

The daily rhythm of city life can be very fast-paced. (Nhịp điệu cuộc sống hàng ngày ở thành phố có thể rất nhanh.)

3
New cards

scale

(noun)

quy mô

Ví dụ:

The company expanded its operations on a global scale. (Công ty mở rộng hoạt động trên quy mô toàn cầu.)

4
New cards

corporate

(adjective)

thuộc về doanh nghiệp

Từ/Cấu trúc liên quan: corporate culture

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "corporate" được sử dụng để mô tả quy mô của nông nghiệp hiện đại, ám chỉ rằng nó được điều hành bởi các tập đoàn lớn, có tổ chức và mang tính thương mại.

Ví dụ:

The company has a strong corporate culture that values teamwork. (Công ty có một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ đề cao tinh thần đồng đội.)

5
New cards

futuristic

(adjective)

hiện đại, tương lai
Ví dụ:

The city skyline was dominated by futuristic skyscrapers. (Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi những tòa nhà chọc trời mang tính tương lai.)

6
New cards

harvest-boosting

(adjective)

tăng cường năng suất thu hoạch

Ví dụ:

New fertilizers are designed to be harvest-boosting. (Các loại phân bón mới được thiết kế để tăng cường năng suất thu hoạch.)

7
New cards

slick

(adjective)

bóng bẩy, hấp dẫn

Ví dụ:

The company launched a slick new advertising campaign. (Công ty đã phát động một chiến dịch quảng cáo mới bóng bẩy.)

8
New cards

billboard

(noun)

biển quảng cáo

Ví dụ:

They put up a billboard to promote their new product. (Họ đã dựng một biển quảng cáo để quảng bá sản phẩm mới của mình.)

9
New cards

observe

(V)

quan sát

Ví dụ:

He observed that the new farming methods were more efficient. (Ông nhận thấy rằng các phương pháp canh tác mới hiệu quả hơn.)

10
New cards

reinvention

(noun)

sự tái tạo, sự đổi mới

Ví dụ:

The company underwent a complete reinvention to stay competitive. (Công ty đã trải qua một sự tái tạo hoàn toàn để duy trì tính cạnh tranh.)

11
New cards

Hemisphere

(noun)

bán cầu

Ví dụ:

The equator divides the Earth into the Northern and Southern Hemispheres. (Đường xích đạo chia Trái đất thành Bán cầu Bắc và Bán cầu Nam.)

12
New cards

lament

(v)

than thở

Ví dụ:

Many people lament the loss of traditional farming methods. (Nhiều người than thở về sự mất mát của các phương pháp canh tác truyền thống.)

13
New cards

vanish

(adjective)

đang biến mất

Ví dụ:

The vanishing traditions of the village are a cause for concern. (Những truyền thống đang biến mất của ngôi làng là một nguyên nhân đáng lo ngại.)

14
New cards

approach

(noun)

phương pháp

Ví dụ:

We need a different approach to solve this problem. (Chúng ta cần một phương pháp khác để giải quyết vấn đề này.)

15
New cards

bowl

(noun)

vùng trũng

Ví dụ:

The drought turned the fertile land into a dust bowl. (Hạn hán đã biến vùng đất màu mỡ thành một vùng đất bụi.)

16
New cards

blow

(v)

thổi bay

Ví dụ:

Dust was blowing across the desert. (Bụi đang thổi bay khắp sa mạc.)

17
New cards

dairy

(adjective)

thuộc về sữa

Ví dụ:

The farm specializes in dairy farming. (Trang trại chuyên về chăn nuôi bò sữa.)

18
New cards

convert

(v)

chuyển đổi

Từ/Cấu trúc liên quan: convert from something to something

Ví dụ:

Many farmers converted from traditional crops to more profitable ones. (Nhiều nông dân đã chuyển đổi từ cây trồng truyền thống sang những loại cây có lợi nhuận cao hơn.)

19
New cards

make a switch

switch /swɪtʃ/ (noun)

sự chuyển đổi

Từ/Cấu trúc liên quan: make a switch

Ví dụ:

The company made a switch to a new software system. (Công ty đã chuyển đổi sang một hệ thống phần mềm mới.)

20
New cards

take over something

bị chiếm đoạt, bị vượt qua

21
New cards

monitor

(noun)

thiết bị giám sát
Ví dụ:

The baby's breathing was checked with a special monitor. (Hơi thở của em bé được kiểm tra bằng một thiết bị giám sát đặc biệt.)

22
New cards

beneath

(preposition)

bên dưới

Ví dụ:

The treasure was buried beneath a large oak tree. (Kho báu được chôn dưới một cây sồi lớn.)

23
New cards

dilution

(noun)

sự pha loãng

Ví dụ:

The dilution of the chemical made it safe to handle. (Sự pha loãng hóa chất làm cho nó an toàn khi xử lý.)

24
New cards

algal

(adjective)

thuộc về tảo

Ví dụ:

An algal bloom can deplete oxygen in the water. (Một đợt tảo nở hoa có thể làm cạn kiệt oxy trong nước.)

25
New cards

ecologist

(noun)

nhà sinh thái học

Ví dụ:

A marine ecologist studies the ocean environment. (Một nhà sinh thái học biển nghiên cứu môi trường đại dương.)

26
New cards

precious

(adjective)

quý giá

Ví dụ:

Time is precious, so don't waste it. (Thời gian là quý giá, vì vậy đừng lãng phí nó.)

27
New cards

diminish

(adjective)

suy giảm

Ví dụ:

His enthusiasm for the project has diminished over time. (Sự nhiệt tình của anh ấy đối với dự án đã giảm dần theo thời gian.)

28
New cards

degradation

(noun)

sự suy thoái

Ví dụ:

The degradation of the soil led to poor crop yields. (Sự suy thoái của đất dẫn đến năng suất cây trồng kém.)

29
New cards

dispute

(noun)

tranh chấp

Ví dụ:

The two countries are in dispute over the border. (Hai nước đang tranh chấp về biên giới.)

30
New cards

extent

(noun)

mức độ

Ví dụ:

To what extent do you agree with this statement? (Bạn đồng ý với tuyên bố này ở mức độ nào?)

31
New cards

desert

(adjective)

hoang vắng

Ví dụ:

The streets were deserted after midnight. (Những con phố vắng tanh sau nửa đêm.)

32
New cards

arise

(v)

phát sinh

Từ/Cấu trúc liên quan: arise from something
Ví dụ:

Problems often arise from a lack of communication. (Các vấn đề thường phát sinh từ việc thiếu giao tiếp.)

33
New cards

intensification

(noun)

sự thâm canh

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "intensification" được sử dụng để chỉ sự gia tăng cường độ hoặc mức độ của một hoạt động, ở đây là trong nông nghiệp.

Ví dụ:

We are seeing an intensification of efforts to combat climate change. (Chúng ta đang chứng kiến sự gia tăng cường độ nỗ lực để chống lại biến đổi khí hậu.)

34
New cards

cosmopolitan

(adjective)

đa văn hóa, quốc tế

Ví dụ:

London is a truly cosmopolitan city with people from all over the world. (Luân Đôn là một thành phố thực sự đa văn hóa với những người đến từ khắp nơi trên thế giới.)

35
New cards

identical

(adjective)

giống hệt

Từ/Cấu trúc liên quan: identical to

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "identical" được sử dụng để miêu tả sự giống nhau hoàn toàn, ở đây là nhận thức không giống hệt với thực tế khách quan.

Ví dụ:

The two cars are identical in color and model. (Hai chiếc xe giống hệt nhau về màu sắc và kiểu dáng.)

Her dress was identical to mine. (Chiếc váy của cô ấy giống hệt của tôi.)

36
New cards

unconscious

(adjective)

vô thức

Ví dụ:
He made an unconscious decision to turn left. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định vô thức để rẽ trái.)

37
New cards

inference

(noun)

suy luận

Ví dụ:

From her silence, he drew the inference that she was angry. (Từ sự im lặng của cô ấy, anh ấy suy luận rằng cô ấy đang tức giận.)

38
New cards

derision

(noun)

sự chế giễu

Ví dụ:

His ideas were met with derision by his colleagues. (Những ý tưởng của anh ấy đã bị các đồng nghiệp chế giễu.)

39
New cards

interpret

(v) giải thích, làm sáng tỏ

40
New cards

underline

(v) nhấn mạnh/gạch chân

41
New cards

pale

(adj) nhợt nhạt, tái đi

42
New cards

corneal

(n) giác mạc

43
New cards

graft

(v) ghép, cấy ghép

44
New cards

utterly

(adv) hoàn toàn, tuyệt đối

45
New cards

state-of-the-art

tiên tiến, hiện đại nhất

46
New cards

illusions

(n) ảo giác, ảo ảnh

47
New cards

reveal

(v) tiết lộ, hé lộ

48
New cards

convex

(a) lồi, cong

49
New cards

stick out

nhô ra, lộ ra ngoài

trở nên nổi bật, dễ thấy

cố gắng chịu đựng (stick it out)

50
New cards

concave

(a) lõm, cong vào trong

51
New cards

hollow

(a) trống rỗng/mang tính giả tạo, sáo rỗng

52
New cards

unsettling

(a) gây âu lo, bối rối