hsk 1 celina

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:51 PM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards
Pinyin: yī | Từ loại: Số từ | Nghĩa: một (one) | Đặt câu: 我有一个苹果。Wǒ yǒu yí gè píngguǒ. (Tôi có một quả táo.)
2
New cards
Pinyin: èr | Từ loại: Số từ | Nghĩa: hai (two) | Đặt câu: 我有两本书。Wǒ yǒu liǎng běn shū. (Tôi có hai quyển sách.)
3
New cards
Pinyin: sān | Từ loại: Số từ | Nghĩa: ba (three) | Đặt câu: 我家有三口人。Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén. (Gia đình tôi có ba người.)
4
New cards
Pinyin: sì | Từ loại: Số từ | Nghĩa: bốn (four) | Đặt câu: 我买了四支笔。Wǒ mǎi le sì zhī bǐ. (Tôi đã mua bốn cây bút.)
5
New cards
Pinyin: wǔ | Từ loại: Số từ | Nghĩa: năm (five) | Đặt câu: 今天是五月五号。Jīntiān shì Wǔyuè wǔ hào. (Hôm nay là ngày 5 tháng 5.)
6
New cards
Pinyin: liù | Từ loại: Số từ | Nghĩa: sáu (six) | Đặt câu: 我六点起床。Wǒ liù diǎn qǐchuáng. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ.)
7
New cards
Pinyin: qī | Từ loại: Số từ | Nghĩa: bảy (seven) | Đặt câu: 一个星期有七天。Yí gè xīngqī yǒu qī tiān. (Một tuần có bảy ngày.)
8
New cards
Pinyin: bā | Từ loại: Số từ | Nghĩa: tám (eight) | Đặt câu: 他八岁。Tā bā suì. (Anh ấy 8 tuổi.)
9
New cards
Pinyin: jiǔ | Từ loại: Số từ | Nghĩa: chín (nine) | Đặt câu: 我们九点上课。Wǒmen jiǔ diǎn shàngkè. (Chúng tôi học lúc 9 giờ.)
10
New cards
Pinyin: shí | Từ loại: Số từ | Nghĩa: mười (ten) | Đặt câu: 十个人来了。Shí gè rén lái le. (Mười người đã đến.)
11
New cards
Pinyin: líng | Từ loại: Số từ | Nghĩa: số không (zero) | Đặt câu: 今天零下五度。Jīntiān líng xià wǔ dù. (Hôm nay là âm 5 độ.)
12
New cards
十九
Pinyin: shí jiǔ | Từ loại: Số từ | Nghĩa: mười chín (nineteen) | Đặt câu: 我今年十九岁。Wǒ jīnnián shíjiǔ suì. (Năm nay tôi 19 tuổi.)
13
New cards
二十
Pinyin: èr shí | Từ loại: Số từ | Nghĩa: hai mươi (twenty) | Đặt câu: 教室里有二十个学生。Jiàoshì lǐ yǒu èrshí gè xuéshēng. (Trong lớp có 20 học sinh.)
14
New cards
四十九
Pinyin: sì shí jiǔ | Từ loại: Số từ | Nghĩa: bốn mươi chín (forty-nine) | Đặt câu: 我有四十九块钱。Wǒ yǒu sìshíjiǔ kuài qián. (Tôi có 49 tệ.)
15
New cards
九十九
Pinyin: jiǔ shí jiǔ | Từ loại: Số từ | Nghĩa: chín mươi chín (ninety-nine) | Đặt câu: 他得了九十九分。Tā dé le jiǔshíjiǔ fēn. (Anh ấy đạt 99 điểm.)
16
New cards
一百
Pinyin: yì bǎi | Từ loại: Số từ | Nghĩa: một trăm (one hundred) | Đặt câu: 这本书一百块。Zhè běn shū yìbǎi kuài. (Quyển sách này giá 100 tệ.)
17
New cards
三百
Pinyin: sān bǎi | Từ loại: Số từ | Nghĩa: ba trăm (three hundred) | Đặt câu: 我有三百块钱。Wǒ yǒu sānbǎi kuài qián. (Tôi có 300 tệ.)
18
New cards
一千
Pinyin: yì qiān | Từ loại: Số từ | Nghĩa: một nghìn (one thousand) | Đặt câu: 这台电脑一千块。Zhè tái diànnǎo yìqiān kuài. (Chiếc máy tính này giá 1.000 tệ.)
19
New cards
一万
Pinyin: yí wàn | Từ loại: Số từ | Nghĩa: mười nghìn (ten thousand) | Đặt câu: 他有一万块钱。Tā yǒu yíwàn kuài qián. (Anh ấy có 10.000 tệ.)
20
New cards
一百万
Pinyin: yì bǎi wàn | Từ loại: Số từ | Nghĩa: một triệu (one million) | Đặt câu: 这家公司有一百万美元。Zhè jiā gōngsī yǒu yì bǎiwàn měiyuán. (Công ty này có 1 triệu đô la Mỹ.)
21
New cards
一亿
Pinyin: yí yì | Từ loại: Số từ | Nghĩa: một trăm triệu (one hundred million) | Đặt câu: 中国有十四亿多人口。Zhōngguó yǒu shísì yì duō rénkǒu. (Trung Quốc có hơn 1,4 tỷ dân.)
22
New cards
23
New cards
Đại từ: bạn | Pinyin: nǐ
24
New cards
Tính từ: khỏe, tốt | Pinyin: hǎo
25
New cards
Số từ: một | Pinyin: yī
26
New cards
Số từ: năm | Pinyin: wǔ
27
New cards
Số từ: tám | Pinyin: bā
28
New cards
Tính từ: lớn, to | Pinyin: dà
29
New cards
Lượng từ / Danh từ: miệng; lượng từ chỉ người trong gia đình | Pinyin: kǒu
30
New cards
Danh từ: người | Pinyin: rén
31
New cards
Lượng từ: cái, con, người (lượng từ phổ biến nhất) | Pinyin: gè
32
New cards
Tính từ: trắng | Pinyin: bái
33
New cards
Danh từ: nữ, phụ nữ | Pinyin: nǚ
34
New cards
Danh từ: con ngựa | Pinyin: mǎ
35
New cards
Phó từ: không | Pinyin: bù
36
New cards
Trợ từ: à, không? (dùng cuối câu hỏi) | Pinyin: ma
37
New cards
Phó từ: rất | Pinyin: hěn
38
New cards
汉语
Danh từ: tiếng Trung | Pinyin: Hànyǔ
39
New cards
Tính từ: khó | Pinyin: nán
40
New cards
太……了
Cấu trúc: quá... rồi | Pinyin: tài...le
41
New cards
爸爸
Danh từ: bố, ba | Pinyin: bàba
42
New cards
妈妈
Danh từ: mẹ | Pinyin: māma
43
New cards
Đại từ: anh ấy | Pinyin: tā
44
New cards
Đại từ: cô ấy | Pinyin: tā
45
New cards
哥哥
Danh từ: anh trai | Pinyin: gēge
46
New cards
弟弟
Danh từ: em trai | Pinyin: dìdi
47
New cards
妹妹
Danh từ: em gái | Pinyin: mèimei
48
New cards
但是
Liên từ: nhưng | Pinyin: dànshì
49
New cards
姐姐
Danh từ: chị gái | Pinyin: jiějie
50
New cards
Động từ: học | Pinyin: xué
51
New cards
英语
Danh từ: tiếng Anh | Pinyin: Yīngyǔ
52
New cards
韩国语
Danh từ: tiếng Hàn | Pinyin: Hánguóyǔ
53
New cards
日语
Danh từ: tiếng Nhật | Pinyin: Rìyǔ
54
New cards
明天
Danh từ: ngày mai | Pinyin: míngtiān
55
New cards
Động từ: gặp | Pinyin: jiàn
56
New cards
Động từ: đi | Pinyin: qù
57
New cards
邮局
Danh từ: bưu điện | Pinyin: yóujú
58
New cards
寄信
Động từ: gửi thư | Pinyin: jì xìn
59
New cards
银行
Danh từ: ngân hàng | Pinyin: yínháng
60
New cards
换钱
Động từ: đổi tiền | Pinyin: huàn qián
61
New cards
Số từ: sáu | Pinyin: liù
62
New cards
Số từ: bảy | Pinyin: qī
63
New cards
Số từ: chín | Pinyin: jiǔ
64
New cards
今天
Danh từ: hôm nay | Pinyin: jīntiān
65
New cards
昨天
Danh từ: hôm qua | Pinyin: zuótiān
66
New cards
星期天
Danh từ: Chủ nhật | Pinyin: xīngqītiān
67
New cards
星期日
Danh từ: Chủ nhật | Pinyin: xīngqīrì
68
New cards
周末
Danh từ: cuối tuần | Pinyin: zhōumò
69
New cards
Danh từ: ngày; trời | Pinyin: tiān
70
New cards
Đại từ nghi vấn: mấy, bao nhiêu | Pinyin: jǐ
71
New cards
哪儿
Đại từ nghi vấn: ở đâu | Pinyin: nǎr
72
New cards
那儿
Đại từ: ở đó | Pinyin: nàr
73
New cards
Động từ: quay về | Pinyin: huí
74
New cards
学校
Danh từ: trường học | Pinyin: xuéxiào
75
New cards
再见
Thán từ: tạm biệt | Pinyin: zàijiàn
76
New cards
对不起
Cụm từ: xin lỗi | Pinyin: duìbuqǐ
77
New cards
没关系
Cụm từ: không sao | Pinyin: méiguānxi
78
New cards
Liên từ: và | Pinyin: hé
79
New cards
Danh từ: ngày; mặt trời | Pinyin: rì
80
New cards
Danh từ: tháng; mặt trăng | Pinyin: yuè