1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
economic (adj)
thuộc về kinh tế
economical (adj)
tiết kiệm, kinh tế
receipt (n)
biên lai
bill (n)
hóa đơn (dịch vụ)
brand (n)
thương hiệu
bargain (n)
món hời
sale (n)
đợt giảm giá
discount (n)
giảm giá
offer (n)
ưu đãi
price (n)
giá cả
cost (n/v)
chi phí; tốn
change (n)
tiền thừa
cash (n)
tiền mặt
wealth (n)
sự giàu có, tài sản
fortune (n)
gia tài, vận may
till (n)
ngăn kéo đựng tiền
checkout (n)
quầy thanh toán
products (n)
sản phẩm (hữu hình)
goods (n)
hàng hóa
refund (n/v)
tiền hoàn lại; hoàn tiền
exchange (v/n)
đổi hàng; sự trao đổi
fake (adj/n)
giả, hàng giả
plastic (n/adj)
nhựa; (thẻ) tín dụng