Thẻ ghi nhớ: DELIVERING THE GOODS (cam 6 - pass 2) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:18 AM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

owe much to

nhờ vào

<p>nhờ vào</p>
2
New cards

merchant goods

hàng hóa buôn

<p>hàng hóa buôn</p>
3
New cards

consumer goods

hàng tiêu dùng

<p>hàng tiêu dùng</p>
4
New cards

commodities

hàng hóa đã qua xử lí

<p>hàng hóa đã qua xử lí</p>
5
New cards

pose

gây ra

<p>gây ra</p>
6
New cards

moving freight

vận tải

<p>vận tải</p>
7
New cards

at a startling pace

ở mức đáng kinh ngạc

<p>ở mức đáng kinh ngạc</p>
8
New cards

gobal economy

kinh tế toàn cầu

<p>kinh tế toàn cầu</p>
9
New cards

volume of trade

khối lượng giao dịch hàng hóa

<p>khối lượng giao dịch hàng hóa</p>
10
New cards

at a compound annual rate

tăng trưởng kép

<p>tăng trưởng kép</p>
11
New cards

tempt

cám dỗ, quyến rũ, lôi cuốn

<p>cám dỗ, quyến rũ, lôi cuốn</p>
12
New cards

what lies behind something

điều gì ẩn giấu sau

<p>điều gì ẩn giấu sau</p>
13
New cards

trade barriers

rào cản thương mại

<p>rào cản thương mại</p>
14
New cards

customs duty

thuế quan

<p>thuế quan</p>
15
New cards

import quotas

hạn ngạch nhập khẩu

<p>hạn ngạch nhập khẩu</p>
16
New cards

the economic opening

sự mở cửa kinh tế

<p>sự mở cửa kinh tế</p>
17
New cards

boom

sự bùng nổ tăng trưởng

<p>sự bùng nổ tăng trưởng</p>
18
New cards

be assumed to

được mặc định là

<p>được mặc định là</p>
19
New cards

at no cost

miễn phí

<p>miễn phí</p>
20
New cards

full of frictions

đầy xung đột

<p>đầy xung đột</p>
21
New cards

cheap labour

lao động giá rẻ

<p>lao động giá rẻ</p>
22
New cards

shipment

chuyến hàng

<p>chuyến hàng</p>
23
New cards

working capital

vốn lưu động.

<p>vốn lưu động.</p>
24
New cards

at the turn of

ở thời điểm chuyển giao

<p>ở thời điểm chuyển giao</p>
25
New cards

account for

chiếm

<p>chiếm</p>
26
New cards

output

đầu ra

<p>đầu ra</p>
27
New cards

iron ore

quặng sắt

<p>quặng sắt</p>
28
New cards

heavy and bulky

nặng và cồng kềnh

<p>nặng và cồng kềnh</p>
29
New cards

disproportionately

không tương xứng

<p>không tương xứng</p>
30
New cards

flow of trade

dòng thương mại

<p>dòng thương mại</p>
31
New cards

geographic neighbours

quốc gia láng giềng

<p>quốc gia láng giềng</p>
32
New cards

disk drive

ổ cứng

<p>ổ cứng</p>
33
New cards

freight bill

vận đơn

<p>vận đơn</p>
34
New cards

no obstacles

không rào cản

<p>không rào cản</p>
35
New cards

globalization

sự toàn cầu hóa

<p>sự toàn cầu hóa</p>
36
New cards

cargo handling

bốc xếp hàng hóa

<p>bốc xếp hàng hóa</p>
37
New cards

fibre cables

cáp quang

<p>cáp quang</p>
38
New cards

freight rates

giá vận tải

<p>giá vận tải</p>
39
New cards

become insignificant

trở nên vô nghĩa

<p>trở nên vô nghĩa</p>
40
New cards

deregulation

sự bãi bỏ quy định

<p>sự bãi bỏ quy định</p>
41
New cards

know broadly as

mọi người đều biết

<p>mọi người đều biết</p>
42
New cards

inter-modal transportation

vận tải đa phương thức

<p>vận tải đa phương thức</p>
43
New cards

portions of

tỉ trọng của

<p>tỉ trọng của</p>
44
New cards

dual purpose

hai mục đích

<p>hai mục đích</p>
45
New cards

give way to

nhường chỗ cho

<p>nhường chỗ cho</p>
46
New cards

vessel

tàu chở hàng lớn

<p>tàu chở hàng lớn</p>
47
New cards

road haulier

người vận tải đường bộ

<p>người vận tải đường bộ</p>
48
New cards

state ownership

sở hữu nhà nước

<p>sở hữu nhà nước</p>
49
New cards

monopoly

độc quyền

<p>độc quyền</p>
50
New cards

deter

ngăn cản

<p>ngăn cản</p>
51
New cards

dock

bến tàu