Collocation (relationships, media, culture, common)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1475

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:19 PM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1476 Terms

1
New cards
a friendship grows
một tình bạn phát triển
2
New cards
birth control
kế hoạch hóa gia đình
3
New cards
bitter/acrimonious divorce
cuộc ly hôn cay đắng/ chua chát
4
New cards
cement/spoil a friendship
củng cố/phá hủy tình bạn
5
New cards
deprived home
gia đình thiếu thốn
6
New cards
family-run hotel
khách sạn gia đình
7
New cards
get a divorce
ly hôn
8
New cards
have a good relationship with
có mối quan hệ tốt đẹp với ai đó
9
New cards
have parental responsibilities
có trách nhiệm làm cha mẹ
10
New cards
human companionship
nhu cầu bầu bạn, kết nối giữa con người với nhau
11
New cards
immediate family
gia đình trực hệ
12
New cards
loosen their bonds among family members
nới lỏng mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình
13
New cards
love was returned
tình yêu đã được đáp lại
14
New cards
meet up friends
gặp gỡ bạn bè
15
New cards
mutually beneficial relationship
mối quan hệ cùng có lợi
16
New cards
nuclear family
gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái ruột)
17
New cards
outpouring of love
sự tuôn tràn của tình yêu
18
New cards
pay child support
trả tiền cấp dưỡng nuôi con
19
New cards
peer support
sự hỗ trợ từ bạn bè đồng trang lứa
20
New cards
provide for your family
nuôi gia đình
21
New cards
reunion family
đoàn tụ gia đình
22
New cards
run in the family
thường thấy trong gia đình
23
New cards
start a family
lập gia đình
24
New cards
strained relationships
mối quan hệ căng thẳng
25
New cards
taking on the responsibilities of parenthood/of being a parent
đảm nhận trách nhiệm làm cha mẹ/làm cha mẹ.
26
New cards
the love of my life
Tình yêu của đời tôi
27
New cards
thrive on love
phát triển mạnh mẽ nhờ tình yêu
28
New cards
to end a relationship
kết thúc/chấm dứt một mối quan hệ
29
New cards
upbringing a child
nuôi dạy một đứa trẻ
30
New cards
celebrity (n)
người nổi tiếng
31
New cards
marketing campaigns
những chiến dịch marketing
32
New cards
continuity of local customs and beliefs
sự tiếp nối, duy trì của phong tục và tín ngưỡng địa phương
33
New cards
cultural experiences
trải nghiệm văn hóa
34
New cards
Cultural homogenization
sự đồng nhất văn hóa
35
New cards
Cultural shifts
Sự thay đổi văn hóa
36
New cards
Discover new culture and cuisine
Khám phá nền văn hoá, ẩm thực
37
New cards
dub something
lồng vào, thay thế ngôn ngữ (lồng tiếng)
38
New cards
Go in the low/peak season
Đi du lịch vào mùa thấp/cao điểm
39
New cards
language acquisition
quá trình tiếp thu, lĩnh hội ngôn ngữ
40
New cards
languid, bric-a-brac language
ngôn ngữ uể oải, rời rạc
41
New cards
lingua franca
ngôn ngữ chung
42
New cards
linguistic proficiency
thành thạo ngôn ngữ
43
New cards
To promote tourism image
Quảng bá hình ảnh du lịch
44
New cards
tourist-generating (adj)
tạo ra khách du lịch
45
New cards
a call to arms
lời kêu gọi
46
New cards
a casual acquaintance
một người quen biết bình thường
47
New cards
a circuitous route
con đường quanh co
48
New cards
a conspicuous manner
một cách lộ liễu
49
New cards
a creature of habit
người sống theo thói quen
50
New cards
a fleet of vessels
một đội tàu
51
New cards
a good piece of work
1 tác phẩm hay
52
New cards
a great believer in
một người rất tin vào
53
New cards
a high-end jewelry manufacturer
một nhà sản xuất đồ trang sức cao cấp,
54
New cards
a huge bash
1 bữa tiệc lớn
55
New cards
a leg up
sự hổ trợ
56
New cards
a life-long commitment
một cam kết trọn đời
57
New cards
a loose tongue
nhiều chuyện xăm soi chuyện riêng tư
58
New cards
a lot in common
nhiều điểm chung
59
New cards
a mammoth fundraiser
1 nhà gây quỹ
60
New cards
a matter of opinion
một vấn đề quan điểm
61
New cards
a pinch of salt
1 cách thận trọng
62
New cards
a place of my own
một nơi của riêng tôi
63
New cards
a plea
lời lý giải
64
New cards
a pro forma list
danh sách mẫu có sẵn
65
New cards
a raft of
một loạt
66
New cards
a really bad press
1 sự chỉ trích nhiều
67
New cards
a rule of thumb
nguyên tắc cơ bản
68
New cards
a sweeping reinvention
sự tái tạo toàn diện
69
New cards
a thrilling adventure
một cuộc phiêu lưu ly kỳ
70
New cards
a twinkle in the eye
lấp lánh trong mắt
71
New cards
a twofold benefit
lợi ích gấp đôi
72
New cards
a whole new light
một góc nhìn hoàn toàn mới.
73
New cards
a window to the soul
cửa sổ tâm hồn
74
New cards
abdominal pain
đau bụng
75
New cards
abhor (v)
ghê tởm về cư xử và đạo đức
76
New cards
abide (v)
tuân thủ
77
New cards
abject failure
thất bại thảm hại
78
New cards
abrasive (adj,n)
mài mòn
79
New cards
abreast of
theo kịp
80
New cards
abrupt/ sudden (adj)
đột ngột
81
New cards
abstract (adj)
tóm tắt, trừu tượng
82
New cards
accelerate (v)
tăng tốc
83
New cards
accquire (v)
giành được
84
New cards
accustomed to filling every spare moments
quen với việc lấp đầy mọi khoảnh khắc rảnh rỗi
85
New cards
acquire knowledge
tiếp thu kiến thức (v-n)
86
New cards
ad hoc
tùy tiện
87
New cards
adamant (adj)
kiên quyết, cứng cỏi, lòng sắt đá
88
New cards
add an extension
thêm phần mở rộng
89
New cards
adjoining (adj)
kề cận
90
New cards
afloat (adj)
nổi
91
New cards
age like fine wine
gừng càng già càng cay
92
New cards
age-defying feats
những chiến công bất chấp tuổi tác
93
New cards
aggravating (adj)
làm trầm trọng thêm
94
New cards
agile and thought out behaviours
nhanh nhẹn và có suy nghĩ
95
New cards
agricultural yields
năng suất cây trồng
96
New cards
aid digestion
hỗ trợ tiêu hóa
97
New cards
airy bedrooms
phòng ngủ thoáng mát
98
New cards
Alarming condition/ rate / new
đáng báo động
99
New cards
algebra, geometry, or trigonometry
đại số, hình học hay lượng giác
100
New cards
all by yourself
hoàn thành một mình