1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
deny (v)
phủ nhận
refuse (v)
từ chối
agree (v)
đồng ý
accept (v)
chấp nhận
headline (n)
tiêu đề, đề mục (bài báo)
heading (n)
tiêu đề (trang sách, bài báo)
feature (n)
bài/tiết mục đặc biệt
article (n)
bài báo
talk show (n)
chương trình tọa đàm
quiz show (n)
chương trình đố vui
game show (n)
chương trình trò chơi truyền hình
announcer (n)
người dẫn chương trình
commentator (n)
bình luận viên
tabloid (n)
báo lá cải
broadsheet (n)
báo khổ rộng
journalist (n)
nhà báo
columnist (n)
nhà báo viết chuyên mục
press (n)
báo chí
media (n)
các đơn vị truyền thông
programme (n)
chương trình (phát thanh hoặc truyền hình)
program (n)
chương trình lập trình
channel (n)
kênh
broadcast (n)
chương trình được phát sóng
bulletin (n)
bản tin, tin vắn
newsflash (n)
tin khẩn (ngắt ngang chương trình khác)
bring up
bắt đầu thảo luận về
come on
bắt đầu phát sóng
come out
được xuất bản
fill in
điền (thông tin)
flick through
lật trang (báo, tạp chí) nhanh
go into
nói/xử lý/giải thích cụ thể
hand out
phát cho
look up
tra cứu
make out
giả vờ, bịa chuyện/nhận thức được, biết được
make up
bịa đặt/sáng tác
put forward
gợi ý, đề xuất
see through
nhìn thấu
stand out
nổi bật
turn over
lật trang (sách)