Thẻ ghi nhớ: Unit 8: The media | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:56 AM on 7/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

deny (v)

phủ nhận

2
New cards

refuse (v)

từ chối

3
New cards

agree (v)

đồng ý

4
New cards

accept (v)

chấp nhận

5
New cards

headline (n)

tiêu đề, đề mục (bài báo)

6
New cards

heading (n)

tiêu đề (trang sách, bài báo)

7
New cards

feature (n)

bài/tiết mục đặc biệt

8
New cards

article (n)

bài báo

9
New cards

talk show (n)

chương trình tọa đàm

10
New cards

quiz show (n)

chương trình đố vui

11
New cards

game show (n)

chương trình trò chơi truyền hình

12
New cards

announcer (n)

người dẫn chương trình

13
New cards

commentator (n)

bình luận viên

14
New cards

tabloid (n)

báo lá cải

15
New cards

broadsheet (n)

báo khổ rộng

16
New cards

journalist (n)

nhà báo

17
New cards

columnist (n)

nhà báo viết chuyên mục

18
New cards

press (n)

báo chí

19
New cards

media (n)

các đơn vị truyền thông

20
New cards

programme (n)

chương trình (phát thanh hoặc truyền hình)

21
New cards

program (n)

chương trình lập trình

22
New cards

channel (n)

kênh

23
New cards

broadcast (n)

chương trình được phát sóng

24
New cards

bulletin (n)

bản tin, tin vắn

25
New cards

newsflash (n)

tin khẩn (ngắt ngang chương trình khác)

26
New cards

bring up

bắt đầu thảo luận về

27
New cards

come on

bắt đầu phát sóng

28
New cards

come out

được xuất bản

29
New cards

fill in

điền (thông tin)

30
New cards

flick through

lật trang (báo, tạp chí) nhanh

31
New cards

go into

nói/xử lý/giải thích cụ thể

32
New cards

hand out

phát cho

33
New cards

look up

tra cứu

34
New cards

make out

giả vờ, bịa chuyện/nhận thức được, biết được

35
New cards

make up

bịa đặt/sáng tác

36
New cards

put forward

gợi ý, đề xuất

37
New cards

see through

nhìn thấu

38
New cards

stand out

nổi bật

39
New cards

turn over

lật trang (sách)