Thẻ ghi nhớ: Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 ( bài 1 ) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:14 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

처음 뵙겠습니다.

Rất hân hạnh

2
New cards

자기 소개

giới thiệu bản thân

3
New cards

어휘

từ vựng

4
New cards

문법

ngữ pháp

5
New cards

안녕히 가세요.

Xin tạm biệt. (Đi về bình an)

6
New cards

학생증

thẻ sinh viên

7
New cards

한국어

tiếng Hàn

8
New cards

문화

văn hóa

9
New cards

보기

ví dụ, mẫu

10
New cards

이메일

email

11
New cards

학번

mssv

12
New cards

주소

địa chỉ

13
New cards

한국

Hàn Quốc

14
New cards

베트남

Việt Nam

15
New cards

마레시아

Malaysia

16
New cards

일본

Nhật

17
New cards

미국

Mỹ

18
New cards

중국

Trung Quốc

19
New cards

태국

Thái Lan

20
New cards

호주

Úc

21
New cards

몽골

Mông Cổ

22
New cards

인도네시아

Indonesia

23
New cards

필리핀

Philipin

24
New cards

영국

Anh

25
New cards

독일

Đức

26
New cards

프랑스

Pháp

27
New cards

러시아

Nga

28
New cards

나라

quốc gia, đất nước

29
New cards

직업

nghề nghiệp

30
New cards

발음

phát âm

31
New cards

학생

học sinh

32
New cards

회사원

nhân viên công ty

33
New cards

은행원

nhân viên ngân hàng

34
New cards

선생님

giáo viên

35
New cards

의사

bác sĩ

36
New cards

공무원

công chức

37
New cards

관광 가이드

hướng dẫn viên du lịch

38
New cards

주부

nội trợ

39
New cards

약사

dược sĩ

40
New cards

운전기사

lái xe

41
New cards

안녕하세요?

Xin chào?

42
New cards

안녕하심니까?

Xin chào?

43
New cards

안녕히 계세요.

Xin tạm biệt. (Ở lại bình an)

44
New cards

반갑습니다.

Rất vui được gặp.

45
New cards

이야기를 하다

nói chuyện, trò chuyện

46
New cards

이다

thì, là

47
New cards

아니다

không phải là

48
New cards

이름

tên

49
New cards

사람

người

50
New cards

학과

chuyên ngành

51
New cards

대학교

trường đại học

52
New cards

인사법

cách chào hỏi

53
New cards

인사말

lời chào hỏi

54
New cards

국적

quốc tịch