Alter/Capable

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/8

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:39 AM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

9 Terms

1
New cards

alter (v)

thay đổi, sửa đổi (thường là thay đổi nhẹ về tính chất, hoặc sửa quần áo)

2
New cards

alteration (n)

sự thay đổi, sự sửa đổi

3
New cards

unalterable (adj)

không thể thay đổi được

4
New cards

unaltered (adj)

còn nguyên, không bị thay đổi

5
New cards

alternate (v/n/adj)

(v) luân phiên, xen kẽ; (adj) xen kẽ, cách quãng; (n) người thay thế, người dự khuyết hoặc người thay phiên

6
New cards

alternative (n/adj)

(n) sự lựa chọn (giữa hai hoặc nhiều khả năng), phương án thay thế, hoặc cách giải quyết khác; (adj) có thể chọn để thay thế cho một vật khác, một phương án khác

7
New cards

(in)capable (adj)

có khả năng, có năng lực; (in) không thể, không có khả năng

8
New cards

capability (n)

năng lực, khả năng (thực hiện một việc gì đó)

9
New cards

capably (adv)

một cách thành thạo, có năng lực