1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
champion
(n) nhà vô địch
chance
(n) cơ hội
change
(v) thay đổi
channel
(n) kênh
chapter
(n) chương
character
(n) nhân vật
characteristic
(n) đặc điểm
charge
(v) tính phí
charity
(n) từ thiện
chart
(n) biểu đồ
chat
(v) trò chuyện
cheap
(adj) rẻ
cheat
(v) gian lận
check
(v) kiểm tra
cheerful
(adj) vui vẻ
cheese
(n) phô mai
chef
(n) đầu bếp trưởng
chemical
(n) hóa chất
chemistry
(n) hóa học
chest
(n) ngực
chicken
(n) con gà
chief
(adj) trưởng/chính
child
(n) đứa trẻ
childhood
(n) tuổi thơ
chip
(n) khoai tây chiên
chocolate
(n) sô-cô-la
choice
(n) sự lựa chọn
choose
(v) lựa chọn
church
(n) nhà thờ
cinema
(n) rạp chiếu phim
circle
(n) hình tròn
circumstance
(n) hoàn cảnh
cite
(v) trích dẫn
citizen
(n) công dân
city
(n) thành phố
civil
(adj) dân sự
claim
(v) yêu cầu/đòi hỏi
class
(n) lớp học
classic
(adj) kinh điển
classical
(adj) cổ điển
classroom
(n) lớp học
clause
(n) mệnh đề
clean
(adj) sạch sẽ/dọn dẹp
clear
(adj) rõ ràng
clearly
(adv) một cách rõ ràng
clever
(adj) thông minh
click
(v) nhấp chuột
client
(n) khách hàng
climate
(n) khí hậu
climb
(v) leo
clock
(n) đồng hồ
close
(v) đóng
closed
(adj) đã đóng cửa
closely
(adv) một cách kỹ lưỡng
closing
(n) kết thúc/bế mạc
cloth
(n) vải
clothes
(n) quần áo
clothing
(n) trang phục
cloud
(n) mây
club
(n) câu lạc bộ
clue
(n) manh mối
coach
(n) huấn luyện viên
coal
(n) than
coast
(n) bờ biển
coat
(n) áo khoác
code
(n) mã
coffee
(n) cà phê
coin
(n) tiền xu
cold
(adj) lạnh
collapse
(v) sụp đổ
colleague
(n) đồng nghiệp
collect
(v) thu thập
collection
(n) bộ sưu tập
college
(n) trường cao đẳng/đại học
color
(n) màu sắc
colored
(adj) có màu
column
(n) cột
combination
(n) sự kết hợp
combine
(v) kết hợp
come
(v) đến
comedy
(n) hài kịch
comfort
(v) an ủi
comfortable
(adj) thoải mái
command
(v) ra lệnh
comment
(n) bình luận
commercial
(adj) thương mại
commission
(n) hoa hồng/ủy ban
commit
(v) phạm tội
commitment
(n) sự cam kết
committee
(n) ủy ban
common
(adj) phổ biến
commonly
(adv) một cách phổ biến
communicate
(v) giao tiếp
communication
(n) sự giao tiếp
community
(n) cộng đồng
company
(n) công ty
compare
(v) so sánh
comparison
(n) sự so sánh
compete
(v) cạnh tranh
competition
(n) cuộc thi