HSK 4 2.0 + NGHĨA

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/599

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:37 AM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

600 Terms

1
New cards

爱情

àiqíng / tình yêu

2
New cards

按照

ànzhào / dựa vào, theo

3
New cards

按时

ànshí / đúng hạn

4
New cards

安排

ānpái / sắp xếp

5
New cards

安全

ānquán / an toàn

6
New cards

百分之

bǎifēnzhī / phần trăm (%)

7
New cards

饼干

bǐnggān / bánh

8
New cards

部分

bùfèn / bộ phận, phần

9
New cards

biàn / lần, lượt

10
New cards

表示

biǎoshì / biểu thị, cho thấy

11
New cards

表演

biǎoyǎn / biểu diễn

12
New cards

表格

biǎogé / bảng biểu

13
New cards

表扬

biǎoyáng / tuyên dương

14
New cards

bèn / ngốc nghếch

15
New cards

毕业

bìyè / tốt nghiệp

16
New cards

比如

bǐrú / ví dụ như

17
New cards

bàng / cây gậy

18
New cards

标准

biāozhǔn / tiêu chuẩn

19
New cards

本来

běnlái / vốn có

20
New cards

抱歉

bàoqiàn / xin lỗi

21
New cards

bào / ôm

22
New cards

报名

bàomíng / đăng kí

23
New cards

并且

bìngqiě / đồng thời

24
New cards

博士

bóshì / tiến sĩ

25
New cards

包子

bāozi / bánh bao

26
New cards

bèi / lần

27
New cards

保证

bǎozhèng / đảm bảo, cam đoan

28
New cards

保护

bǎohù / che chở, bảo vệ

29
New cards

不过

bùguò / nhưng

30
New cards

不管

bùguǎn / bất kể

31
New cards

不得不

bùdébù / đành

32
New cards

不仅

bùjǐn / không những

33
New cards

cā / lau

34
New cards

餐厅

cāntīng / căng tin, nhà ăn

35
New cards

长江

chángjiāng / Trường Giang

36
New cards

长城

chángchéng / Trường Thành

37
New cards

错误

cuòwù / sai lầm

38
New cards

重新

chóngxīn / làm lại

39
New cards

超过

chāoguò / vượt trên

40
New cards

诚实

chéngshí / trung thực

41
New cards

词语

cíyǔ / từ ngữ

42
New cards

粗心

cūxīn / thô lỗ, cẩu thả

43
New cards

窗户

chuānghù / cửa sổ

44
New cards

cāi / đoán

45
New cards

材料

cáiliào / tài liệu

46
New cards

抽烟

chōuyān / hút thuốc

47
New cards

成功

chénggōng / thành công

48
New cards

成为

chéngwéi / trở thành

49
New cards

差不多

chàbùduō / gần như

50
New cards

cháng / nếm thử

51
New cards

cún / giữ, tiết kiệm, tồn

52
New cards

chǎng / trận, suất

53
New cards

吃惊

chījīng / ngạc nhiên

54
New cards

参观

cānguān / tham quan

55
New cards

厨房

chúfáng / phòng bếp

56
New cards

厕所

cèsuǒ / phòng vệ sinh

57
New cards

出生

chūshēng / ra đời

58
New cards

出现

chūxiàn / xuất hiện

59
New cards

出差

chūchāi / đi công tác

60
New cards

出发

chūfā / xuất phát

61
New cards

传真

chuánzhēn / fax, bản fax

62
New cards

从来

cónglái / từ trước đến nay

63
New cards

乘坐

chéngzuò / ngồi xe

64
New cards

答案

dáàn / đáp án

65
New cards

道歉

dàoqiàn / xin lỗi

66
New cards

调查

diàochá / điều tra

67
New cards

肚子

dùzi / bụng

68
New cards

děng / vân vân

69
New cards

短信

duǎnxìn / tin nhắn

70
New cards

登机牌

dēngjīpái / thẻ lên tàu

71
New cards

diào / rơi

72
New cards

打针

dǎzhēn / tiêm

73
New cards

打招呼

dǎzhāohū / chào hỏi

74
New cards

打折

dǎzhé / giảm giá

75
New cards

打扰

dǎrǎo / làm phiền

76
New cards

打扮

dǎbàn / trau chuốt, trang điểm

77
New cards

打印

dǎyìn / in ấn

78
New cards

dài / đeo

79
New cards

得意

déyì / đắc ý

80
New cards

de / trợ từ

81
New cards

当时

dāngshí / lúc đó

82
New cards

dāng / làm

83
New cards

dǐ / đáy

84
New cards

导游

dǎoyóu / hướng dẫn viên du lịch

85
New cards

对面

duìmiàn / đối diện

86
New cards

对话

duìhuà / hội thoại, đối thoại

87
New cards

对于

duìyú / về (vấn đề gì đó)

88
New cards

大约

dàyuē / khoảng

89
New cards

大概

dàgài / khoảng

90
New cards

大夫

dàifū / bác sĩ, đại phu

91
New cards

大使馆

dàshǐguǎn / đại sứ quán

92
New cards

堵车

dǔchē / tắc đường

93
New cards

地球

dìqiú / địa cầu

94
New cards

地点

dìdiǎn / địa điểm

95
New cards

地址

dìzhǐ / địa chỉ

96
New cards

动作

dòngzuò / động tác

97
New cards

到底

dàodǐ / cuối cùng

98
New cards

到处

dàochù / khắp nơi

99
New cards

dāo / cái dao

100
New cards

dǎo / đổ, ngã