1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Comfortable (adj)
thoải mái
Steal (v)
ăn cắp
Depart (v)
khởi hành
Wet (adj)
ướt
Piece (n)
mảnh, miếng
At a time (phrase)
mỗi lần
Exactly (adv)
chính xác
Produce (v/n)
sản xuất; sản phẩm nông nghiệp
Plate (n)
cái đĩa
Road (n)
con đường
Enthusiasm (n)
sự nhiệt tình
Be celebrated as something (phrase)
được tôn vinh là
Conversation (n)
cuộc trò chuyện
Insist (v)
khăng khăng, nhất quyết
Safe for (adj)
an toàn cho
Basket (n)
cái giỏ
Appear (v)
xuất hiện
Thief (n)
tên trộm
Equipment (n)
thiết bị
Somewhere (adv)
đâu đó
Horizon (n)
đường chân trời
Leaf (n)
lá cây
Direct (adj/v)
trực tiếp; chỉ dẫn
Microwave (n)
lò vi sóng
Explode (v)
phát nổ
Demand (n/v)
nhu cầu; yêu cầu
Desire (n/v)
mong muốn
So as not to do something (phrase)
để không làm gì đó
Openly (adv)
công khai
Grateful (adj)
biết ơn
Omelette (n)
trứng chiên
Wedding (n)
đám cưới
Without (prep)
không có
Mirror (n)
gương
Genuine (adj)
chân thật, chính hãng
Plant (n/v)
cây; trồng cây
Travel by (phrase)
đi bằng
Inspire (v)
truyền cảm hứng
Get lost (phr.v)
bị lạc
Look alike (phr.v)
trông giống nhau
Firmly (adv)
một cách chắc chắn
Fact (n)
sự thật