Green Energy & Climate Solutions

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:10 AM on 7/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Renewable energy

(n) năng lượng tái tạo (như gió, mặt trời)

2
New cards

Alternative energy

(n) năng lượng thay thế (thay thế cho nhiên liệu hóa thạch)

3
New cards

Solar panel

(n) tấm pin năng lượng mặt trời

4
New cards

Wind turbine

(n) tuabin gió

5
New cards

Hydroelectric power

(n) thủy điện

6
New cards

Geothermal energy

(n) năng lượng địa nhiệt

7
New cards

Biomass

(n) sinh khối (vật liệu tự nhiên dùng làm nhiên liệu)

8
New cards

Carbon footprint

(n) dấu chân carbon (lượng khí thải một cá nhân/tổ chức tạo ra)

9
New cards

Carbon neutrality

(n) sự trung hòa carbon (cân bằng giữa lượng phát thải và hấp thụ)

10
New cards

Eco-friendly

(adj) thân thiện với môi trường

11
New cards

Energy-efficient

(adj) tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng hiệu quả

12
New cards

Conserve

(v) bảo tồn, giữ gìn (năng lượng, tài nguyên tự nhiên)

13
New cards

Deplete

(v) làm cạn kiệt (tài nguyên)

14
New cards

Exhaust fumes

(n) khí thải, khói thải (từ động cơ xe cộ)

15
New cards

Combustion

(n) sự đốt cháy (ví dụ: combustion of fossil fuels)

16
New cards

Mitigate

(v) giảm nhẹ, làm dịu bớt (tác động tiêu cực)

17
New cards

Combat

(v) chiến đấu, chống lại (ví dụ: combat climate change)

18
New cards

Adopt

(v) áp dụng, thông qua (một lối sống, phương pháp mới)

19
New cards

Transition

(v/n) chuyển đổi / sự chuyển đổi (ví dụ: transition to clean energy)

20
New cards

Geographical footprint

(n) dấu chân địa lý, tác động diện tích mặt đất

21
New cards

Reforestation

(n) sự tái trồng rừng

22
New cards

Afforestation

(n) sự trồng rừng trên đất trống (chưa từng có rừng)

23
New cards

Biodegradable

(adj) có thể tự phân hủy sinh học

24
New cards

Single-use plastic

(n) nhựa sử dụng một lần

25
New cards

Sustainable development

(n) sự phát triển bền vững

26
New cards

Resource scarcity

(n) sự khan hiếm tài nguyên

27
New cards

Off-grid

(adj/adv) không phụ thuộc vào lưới điện quốc gia (tự cung cấp năng lượng)

28
New cards

Subsidize

(v) trợ giá, cấp bao cấp (chính phủ trợ giá cho năng lượng sạch)

29
New cards

Greenwashing

(n) tẩy xanh (chiêu trò quảng cáo giả vờ thân thiện với môi trường)

30
New cards

Viable alternative

(n) giải pháp thay thế khả thi

31
New cards