1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
点
ĐIỂM
Điểm, điểm số
テン
皆
GIAI
Mọi người, tất cả
みな
カイ
資
TƯ
Tư bản, tài nguyên
シ
給
CẤP
Cung cấp, tiền lương
キュウ
賃
NHẪM
Tiền công, tiền thuê
チン
値
TRỊ
Giá trị, giá cả
ね、あたい
チ
段
ĐOẠN
Bậc, giai đoạn
ダン
風
PHONG
Gió, phong cách
かぜ、かざ
フウ、フ
念
NIỆM
Ý niệm, tưởng niệm
ネン
働
ĐỘNG
Làm việc, lao động
はたらく
ドウ