1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
built-up(a)
có nhà cửa san sát nhau
bypass(v)
đi đường vòng
bypass(n)
đường vòng
construct(v)
xây dựng
demolish(v)
phá hủy một tòa nhà
district(n)
quận
dwell(v)
sinh sống
estate(n)
vùng đất rộng, khu vực
evict(v)
đuổi khỏi nhà
high-rise(a)
thuộc tòa nhà cao tầng, cao ngất, cao tầng
housing(n)
chỗ ở nói chung
infrastructure(n)
cơ sở hạ tầng
inner city
khu phố cổ, nội thành
occupy(v)
chiếm chỗ
populated(a)
đông đúc
skyline(n)
đường chân trời, bối cảnh tòa nhà
skyscraper(n)
tòa nhà chọc trời
structure(n)
cấu trúc, công trình xây dựng
suburban(a)
thuộc khu ngoại ô
surroundings(n)
vùng phụ cận
surrounding(a)
thuộc phụ cận
urban(a)
thuộc thành phố