1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
amount
(n) số lượng (dùng cả N đếm được và không đếm đc)
available
(adj) có sẵn để dùng
average
(adj) trung bình
Befor Christ (B.C)
(n) trước công nguyên
birth control method
(n) phương pháp hạn chế sinh sản
earth
(n) đất , mặt đất
figure
(n) con số
growth
(n) sự tăng trưởng
limit
(n) giới hạn , (v) hạn chế
limitation
(n) sự hạn chế
metal
(n) kim loại
per cent
(n) phần trăm
potroleum
(n) dầu mỏ
method
(n) phương pháp
populate
(v) sinh sống , ngụ cư
population
(n) dân số
probabl
(adj) gần như chắc chắn (sẽ xảy ra)
probably
(adv) chắn hẳn (sẽ xảy ra)
raise
(v) nuôi
research
(n) cuộc nghiên cứu , (v) nghiên cứu
resources
(n) tài nguyên
safe
(adj) an toàn
safely
(adv) một cách an toàn
safety
(n) sự an toàn
silver
(n) bạc (kim loại)
support
(v) giúp đỡ , ủng hộ, nuôi dưỡng / (n) sự giúp đỡ
supporter
(n) người ủng hộ , cổ động viên
supportive
(adj) sẵn lòng giúp đỡ
(the) Third World
(n) thế giới thứ 3 (gồm những nước nghèo và chậm phát triển )