1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
一見
いっけん, nhìn thoáng qua
肌
はだ, da
禁煙
きんえん, cấm hút thuốc
酔う
よう, say/rượu vào
とる
lấy/giữ
年
とし, tuổi/năm
乾杯
かんぱい, cạn ly/chúc mừng
苦手
にがて, không giỏi/kém
一口
ひとくち, một ngụm/một miếng
おつまみ
đồ nhắm
乳製品
にゅうせいひん, sản phẩm từ sữa
プール
hồ bơi
息切れする
いきぎれする, hụt hơi
めんどうくさい
phiền phức/rắc rối
健康的
けんこうてき, khỏe mạnh/lành mạnh
疲れにくい
つかれにくい, khó mệt/ít mệt
調子
ちょうし, tình trạng/phong độ
パンフレット
tờ rơi/brochure
黒白
くろしろ, đen trắng
血圧
けつあつ, huyết áp
完全に
かんぜんに, hoàn toàn
精一杯
せいいっぱい, hết sức/hết mình
クリニック
phòng khám
紹介状
しょうかいじょう, giấy giới thiệu
Đang học (3)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!