1/98
Từ vựng Unit 1: A Long and Healthy Life bao gồm các định nghĩa về lối sống, sức khỏe và các thói quen lành mạnh.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Long time no see (phr)
Lâu rồi không gặp
Lifestyle (n)
Lối sống
Health (n)
Sức khỏe
Healthy
Khỏe mạnh, lành mạnh
Unhealthy
Không khỏe mạnh, không tốt cho sức khỏe
Stay healthy
Giữ sức khỏe
Stay active
Tích cực
Fit (a)
Khỏe mạnh
Fitness (n)
Sự khỏe mạnh
Keep fit
Giữ sức khỏe
Look fit
Trông khỏe mạnh
Fast food (n)
Đồ ăn nhanh
Have healthy habits
Có thói quen lành mạnh
Give up bad habits
Từ bỏ thói quen xấu
Burger(s) (n)
Bánh kẹp thịt
(potato) chip(s) (n)
Khoai tây chiên
Fresh fruit (n)
Hoa quả sạch
Be full of energy
Đầy năng lượng
Work out
Tập thể dục
Have a good workout
Có bài tập TD tốt
(Do) an exercise routine
Tập 1 bài thể dục
A balanced diet
Chế độ ăn kiêng hợp lý
Strength (n)
Sức khỏe
Enthusiasm (n)
Sự nhiệt tình
Celebrate
Tổ chức, kỷ niệm
Treatment
Sự điều trị (Cure an illness/injury)
The treatment is working
Việc điều trị đang có hiệu quả
Examine (v)
Kiểm tra (sức khỏe)
Muscle(s) (n)
Cơ bắp
Flesh (n)
Thịt
Suffer from st
Chịu đựng
Weight lifting
Môn cử tạ
Serious
Nghiêm trọng
Living condition
Điều kiện sống
Working condition
Điều kiện làm việc
Life expectancy
Tuổi thọ trung bình (life span)
Decade (n)
Thập kỷ
Explain
Giải thích
Explanation (n)
Sự giải thích
Food labels
Nhãn giá trị dinh dưỡng
Ingredient (n)
Thành phần
Nutrient (n)
Dinh dưỡng
Vitamin (n)
Vi ta min
Mineral (n)
Khoáng chất
A big breakfast
Bữa ăn ngon/thịnh soạn
A small dinner
Bữa ăn ít
Regular
Đều đặn
Be suitable for…
Phù hợp với…
Avoid
Tránh
Right before
Ngay trước khi
Right after
Ngay sau khi
Bedtime (n)
Giờ đi ngủ
Lunchtime (n)
Giờ ăn trưa
Schooltime (n)
Giờ đi học
Energy drink
Nước uống tăng lực
Give off
Tỏa ra
Fall asleep
Ngủ
Feel sleepy
Buồn ngủ
Repetitive
Lặp lại
Soft music
Nhạc nhẹ
Give instructions for…
Đưa hướng dẫn
Step(s) (n)
(các) bước
Follow some steps
Theo các bước
Properly
Thích hợp
Jump back
Bật lại (lò xo, nhảy)
(your arms) spread out
(tay) sang ngang
Do some press-ups
Chống đẩy (do a push-up)
Do squats
Bài tập đứng lên ngồi xuống
Run on the spot
Chạy tại chỗ
Burn fat
Đốt mỡ
Take a one-minute rest
Thả lỏng/ thư giãn/nghỉ giải lao 1 phút
Cut down on
Cắt giảm
Yoghurt (n)
Sữa chua
White-rice (n)
Gạo trắng
Brown-rice (n)
Gạo lứt
Glutinous rice (n)
Gạo nếp
Broken rice (n)
Gạo tấm
Stand on one leg
Đứng 1 chân
Recipe (n)
Công thức
Healthy cooking
Nấu ăn lành mạnh
(dress) formally
Mặc lịch sự
(dress) informally
Mặc bình thường
Treadmill (n)
Máy chạy
Press the button
Ấn nút
Bacterium (n)
Vi khuẩn (số ít)
Bacteria (n)
Vi khuẩn (số nhiều)
Disease (n)
Bệnh
Infectious (disease)
(bệnh) truyền nhiễm
Infection (n)
Sự nhiễm trùng/Điều trị bệnh truyền nhiễm
Infected cell
Tế bào bị nhiễm bệnh
Living organism(s) (n)
Sinh vật sống
Tuberculosis (n)
Bệnh lao
Food poisoning
Ngộ độc thực phẩm
Antibiotic(s) (n)
Thuốc kháng sinh
Tiny
Nhỏ bé
Germ (n)
Vi trùng
Vaccine (n)
Vắc xin
The spread of disease
Sự lây lan bệnh tật
Star jump (np)
Động tác nhảy dang tay chân